Lịch Âm

Ngày 18 tháng Chạp âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 18 tháng Chạp âm lịch rơi vào Thứ Năm, 5 tháng 2, 2026 và Thứ Hai, 25 tháng 1, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 18 tháng Chạp âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Tư, 6 tháng 2, 1901
1901năm Tân SửuThứ Hai, 27 tháng 1, 1902
1902năm Nhâm DầnThứ Sáu, 16 tháng 1, 1903
1903năm Quý MãoThứ Tư, 3 tháng 2, 1904
1904năm Giáp ThìnThứ Hai, 23 tháng 1, 1905
1905năm Ất TỵThứ Sáu, 12 tháng 1, 1906
1906năm Bính NgọThứ Năm, 31 tháng 1, 1907
1907năm Đinh MùiThứ Ba, 21 tháng 1, 1908
1908năm Mậu ThânThứ Bảy, 9 tháng 1, 1909
1909năm Kỷ DậuThứ Sáu, 28 tháng 1, 1910

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Ba, 17 tháng 1, 1911
1911năm Tân HợiThứ Hai, 5 tháng 2, 1912
1912năm Nhâm TýThứ Sáu, 24 tháng 1, 1913
1913năm Quý SửuThứ Ba, 13 tháng 1, 1914
1914năm Giáp DầnThứ Hai, 1 tháng 2, 1915
1915năm Ất MãoThứ Bảy, 22 tháng 1, 1916
1916năm Bính ThìnThứ Năm, 11 tháng 1, 1917
1917năm Đinh TỵThứ Tư, 30 tháng 1, 1918
1918năm Mậu NgọChủ nhật, 19 tháng 1, 1919
1919năm Kỷ MùiThứ Bảy, 7 tháng 2, 1920

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Tư, 26 tháng 1, 1921
1921năm Tân DậuChủ nhật, 15 tháng 1, 1922
1922năm Nhâm TuấtThứ Bảy, 3 tháng 2, 1923
1923năm Quý HợiThứ Tư, 23 tháng 1, 1924
1924năm Giáp TýThứ Hai, 12 tháng 1, 1925
1925năm Ất SửuChủ nhật, 31 tháng 1, 1926
1926năm Bính DầnThứ Sáu, 21 tháng 1, 1927
1927năm Đinh MãoThứ Ba, 10 tháng 1, 1928
1928năm Mậu ThìnThứ Hai, 28 tháng 1, 1929
1929năm Kỷ TỵThứ Sáu, 17 tháng 1, 1930

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Năm, 5 tháng 2, 1931
1931năm Tân MùiThứ Hai, 25 tháng 1, 1932
1932năm Nhâm ThânThứ Sáu, 13 tháng 1, 1933
1933năm Quý DậuThứ Năm, 1 tháng 2, 1934
1934năm Giáp TuấtThứ Ba, 22 tháng 1, 1935
1935năm Ất HợiChủ nhật, 12 tháng 1, 1936
1936năm Bính TýThứ Sáu, 29 tháng 1, 1937
1937năm Đinh SửuThứ Tư, 19 tháng 1, 1938
1938năm Mậu DầnThứ Hai, 6 tháng 2, 1939
1939năm Kỷ MãoThứ Sáu, 26 tháng 1, 1940

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Tư, 15 tháng 1, 1941
1941năm Tân TỵThứ Ba, 3 tháng 2, 1942
1942năm Nhâm NgọThứ Bảy, 23 tháng 1, 1943
1943năm Quý MùiThứ Năm, 13 tháng 1, 1944
1944năm Giáp ThânThứ Tư, 31 tháng 1, 1945
1945năm Ất DậuChủ nhật, 20 tháng 1, 1946
1946năm Bính TuấtThứ Năm, 9 tháng 1, 1947
1947năm Đinh HợiThứ Tư, 28 tháng 1, 1948
1948năm Mậu TýChủ nhật, 16 tháng 1, 1949
1949năm Kỷ SửuThứ Bảy, 4 tháng 2, 1950

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Năm, 25 tháng 1, 1951
1951năm Tân MãoThứ Hai, 14 tháng 1, 1952
1952năm Nhâm ThìnChủ nhật, 1 tháng 2, 1953
1953năm Quý TỵThứ Sáu, 22 tháng 1, 1954
1954năm Giáp NgọThứ Ba, 11 tháng 1, 1955
1955năm Ất MùiThứ Hai, 30 tháng 1, 1956
1956năm Bính ThânThứ Sáu, 18 tháng 1, 1957
1957năm Đinh DậuThứ Năm, 6 tháng 2, 1958
1958năm Mậu TuấtThứ Hai, 26 tháng 1, 1959
1959năm Kỷ HợiThứ Bảy, 16 tháng 1, 1960

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Sáu, 3 tháng 2, 1961
1961năm Tân SửuThứ Ba, 23 tháng 1, 1962
1962năm Nhâm DầnChủ nhật, 13 tháng 1, 1963
1963năm Quý MãoThứ Bảy, 1 tháng 2, 1964
1964năm Giáp ThìnThứ Tư, 20 tháng 1, 1965
1965năm Ất TỵChủ nhật, 9 tháng 1, 1966
1966năm Bính NgọThứ Bảy, 28 tháng 1, 1967
1967năm Đinh MùiThứ Tư, 17 tháng 1, 1968
1968năm Mậu ThânThứ Ba, 4 tháng 2, 1969
1969năm Kỷ DậuChủ nhật, 25 tháng 1, 1970

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Năm, 14 tháng 1, 1971
1971năm Tân HợiThứ Tư, 2 tháng 2, 1972
1972năm Nhâm TýChủ nhật, 21 tháng 1, 1973
1973năm Quý SửuThứ Năm, 10 tháng 1, 1974
1974năm Giáp DầnThứ Tư, 29 tháng 1, 1975
1975năm Ất MãoChủ nhật, 18 tháng 1, 1976
1976năm Bính ThìnThứ Bảy, 5 tháng 2, 1977
1977năm Đinh TỵThứ Năm, 26 tháng 1, 1978
1978năm Mậu NgọThứ Ba, 16 tháng 1, 1979
1979năm Kỷ MùiThứ Hai, 4 tháng 2, 1980

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Sáu, 23 tháng 1, 1981
1981năm Tân DậuThứ Ba, 12 tháng 1, 1982
1982năm Nhâm TuấtThứ Hai, 31 tháng 1, 1983
1983năm Quý HợiThứ Sáu, 20 tháng 1, 1984
1984năm Giáp TýThứ Ba, 8 tháng 1, 1985
1985năm Ất SửuThứ Hai, 27 tháng 1, 1986
1986năm Bính DầnThứ Bảy, 17 tháng 1, 1987
1987năm Đinh MãoThứ Sáu, 5 tháng 2, 1988
1988năm Mậu ThìnThứ Tư, 25 tháng 1, 1989
1989năm Kỷ TỵChủ nhật, 14 tháng 1, 1990

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Bảy, 2 tháng 2, 1991
1991năm Tân MùiThứ Tư, 22 tháng 1, 1992
1992năm Nhâm ThânChủ nhật, 10 tháng 1, 1993
1993năm Quý DậuThứ Bảy, 29 tháng 1, 1994
1994năm Giáp TuấtThứ Tư, 18 tháng 1, 1995
1995năm Ất HợiThứ Ba, 6 tháng 2, 1996
1996năm Bính TýChủ nhật, 26 tháng 1, 1997
1997năm Đinh SửuThứ Năm, 15 tháng 1, 1998
1998năm Mậu DầnThứ Tư, 3 tháng 2, 1999
1999năm Kỷ MãoThứ Hai, 24 tháng 1, 2000

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Sáu, 12 tháng 1, 2001
2001năm Tân TỵThứ Tư, 30 tháng 1, 2002
2002năm Nhâm NgọThứ Hai, 20 tháng 1, 2003
2003năm Quý MùiThứ Sáu, 9 tháng 1, 2004
2004năm Giáp ThânThứ Năm, 27 tháng 1, 2005
2005năm Ất DậuThứ Ba, 17 tháng 1, 2006
2006năm Bính TuấtThứ Hai, 5 tháng 2, 2007
2007năm Đinh HợiThứ Sáu, 25 tháng 1, 2008
2008năm Mậu TýThứ Ba, 13 tháng 1, 2009
2009năm Kỷ SửuThứ Hai, 1 tháng 2, 2010

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Sáu, 21 tháng 1, 2011
2011năm Tân MãoThứ Tư, 11 tháng 1, 2012
2012năm Nhâm ThìnThứ Ba, 29 tháng 1, 2013
2013năm Quý TỵThứ Bảy, 18 tháng 1, 2014
2014năm Giáp NgọThứ Sáu, 6 tháng 2, 2015
2015năm Ất MùiThứ Tư, 27 tháng 1, 2016
2016năm Bính ThânChủ nhật, 15 tháng 1, 2017
2017năm Đinh DậuThứ Bảy, 3 tháng 2, 2018
2018năm Mậu TuấtThứ Tư, 23 tháng 1, 2019
2019năm Kỷ HợiChủ nhật, 12 tháng 1, 2020

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Bảy, 30 tháng 1, 2021
2021năm Tân SửuThứ Năm, 20 tháng 1, 2022
2022năm Nhâm DầnThứ Hai, 9 tháng 1, 2023
2023năm Quý MãoChủ nhật, 28 tháng 1, 2024
2024năm Giáp ThìnThứ Sáu, 17 tháng 1, 2025
2025năm Ất TỵThứ Năm, 5 tháng 2, 2026
2026năm Bính NgọThứ Hai, 25 tháng 1, 2027
2027năm Đinh MùiThứ Sáu, 14 tháng 1, 2028
2028năm Mậu ThânThứ Năm, 1 tháng 2, 2029
2029năm Kỷ DậuThứ Hai, 21 tháng 1, 2030

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Bảy, 11 tháng 1, 2031
2031năm Tân HợiThứ Sáu, 30 tháng 1, 2032
2032năm Nhâm TýThứ Ba, 18 tháng 1, 2033
2033năm Quý SửuThứ Hai, 6 tháng 2, 2034
2034năm Giáp DầnThứ Sáu, 26 tháng 1, 2035
2035năm Ất MãoThứ Ba, 15 tháng 1, 2036
2036năm Bính ThìnThứ Hai, 2 tháng 2, 2037
2037năm Đinh TỵThứ Sáu, 22 tháng 1, 2038
2038năm Mậu NgọThứ Tư, 12 tháng 1, 2039
2039năm Kỷ MùiThứ Ba, 31 tháng 1, 2040

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânChủ nhật, 20 tháng 1, 2041
2041năm Tân DậuThứ Năm, 9 tháng 1, 2042
2042năm Nhâm TuấtThứ Tư, 28 tháng 1, 2043
2043năm Quý HợiChủ nhật, 17 tháng 1, 2044
2044năm Giáp TýThứ Bảy, 4 tháng 2, 2045
2045năm Ất SửuThứ Tư, 24 tháng 1, 2046
2046năm Bính DầnChủ nhật, 13 tháng 1, 2047
2047năm Đinh MãoThứ Bảy, 1 tháng 2, 2048
2048năm Mậu ThìnThứ Năm, 21 tháng 1, 2049
2049năm Kỷ TỵThứ Ba, 11 tháng 1, 2050