Lịch Âm

Ngày 29 tháng Chạp âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 29 tháng Chạp âm lịch rơi vào Thứ Hai, 16 tháng 2, 2026 và Thứ Sáu, 5 tháng 2, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 29 tháng Chạp âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýChủ nhật, 17 tháng 2, 1901
1901năm Tân SửuThứ Sáu, 7 tháng 2, 1902
1902năm Nhâm DầnThứ Ba, 27 tháng 1, 1903
1903năm Quý MãoChủ nhật, 14 tháng 2, 1904
1904năm Giáp ThìnThứ Sáu, 3 tháng 2, 1905
1905năm Ất TỵThứ Ba, 23 tháng 1, 1906
1906năm Bính NgọThứ Hai, 11 tháng 2, 1907
1907năm Đinh MùiThứ Bảy, 1 tháng 2, 1908
1908năm Mậu ThânThứ Tư, 20 tháng 1, 1909
1909năm Kỷ DậuThứ Ba, 8 tháng 2, 1910

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Bảy, 28 tháng 1, 1911
1911năm Tân HợiThứ Sáu, 16 tháng 2, 1912
1912năm Nhâm TýThứ Ba, 4 tháng 2, 1913
1913năm Quý SửuThứ Bảy, 24 tháng 1, 1914
1914năm Giáp DầnThứ Sáu, 12 tháng 2, 1915
1915năm Ất MãoThứ Tư, 2 tháng 2, 1916
1916năm Bính ThìnThứ Hai, 22 tháng 1, 1917
1917năm Đinh TỵChủ nhật, 10 tháng 2, 1918
1918năm Mậu NgọThứ Năm, 30 tháng 1, 1919
1919năm Kỷ MùiThứ Tư, 18 tháng 2, 1920

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânChủ nhật, 6 tháng 2, 1921
1921năm Tân DậuThứ Năm, 26 tháng 1, 1922
1922năm Nhâm TuấtThứ Tư, 14 tháng 2, 1923
1923năm Quý HợiChủ nhật, 3 tháng 2, 1924
1924năm Giáp TýThứ Sáu, 23 tháng 1, 1925
1925năm Ất SửuThứ Năm, 11 tháng 2, 1926
1926năm Bính DầnThứ Ba, 1 tháng 2, 1927
1927năm Đinh MãoThứ Bảy, 21 tháng 1, 1928
1928năm Mậu ThìnThứ Sáu, 8 tháng 2, 1929
1929năm Kỷ TỵThứ Ba, 28 tháng 1, 1930

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Hai, 16 tháng 2, 1931
1931năm Tân MùiThứ Sáu, 5 tháng 2, 1932
1932năm Nhâm ThânThứ Ba, 24 tháng 1, 1933
1933năm Quý DậuThứ Hai, 12 tháng 2, 1934
1934năm Giáp TuấtThứ Bảy, 2 tháng 2, 1935
1935năm Ất HợiThứ Năm, 23 tháng 1, 1936
1936năm Bính TýThứ Ba, 9 tháng 2, 1937
1937năm Đinh SửuChủ nhật, 30 tháng 1, 1938
1938năm Mậu DầnThứ Sáu, 17 tháng 2, 1939
1939năm Kỷ MãoThứ Ba, 6 tháng 2, 1940

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnChủ nhật, 26 tháng 1, 1941
1941năm Tân TỵThứ Bảy, 14 tháng 2, 1942
1942năm Nhâm NgọThứ Tư, 3 tháng 2, 1943
1943năm Quý MùiThứ Hai, 24 tháng 1, 1944
1944năm Giáp ThânChủ nhật, 11 tháng 2, 1945
1945năm Ất DậuThứ Năm, 31 tháng 1, 1946
1946năm Bính TuấtThứ Hai, 20 tháng 1, 1947
1947năm Đinh HợiChủ nhật, 8 tháng 2, 1948
1948năm Mậu TýThứ Năm, 27 tháng 1, 1949
1949năm Kỷ SửuThứ Tư, 15 tháng 2, 1950

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Hai, 5 tháng 2, 1951
1951năm Tân MãoThứ Sáu, 25 tháng 1, 1952
1952năm Nhâm ThìnThứ Năm, 12 tháng 2, 1953
1953năm Quý TỵThứ Ba, 2 tháng 2, 1954
1954năm Giáp NgọThứ Bảy, 22 tháng 1, 1955
1955năm Ất MùiThứ Sáu, 10 tháng 2, 1956
1956năm Bính ThânThứ Ba, 29 tháng 1, 1957
1957năm Đinh DậuThứ Hai, 17 tháng 2, 1958
1958năm Mậu TuấtThứ Sáu, 6 tháng 2, 1959
1959năm Kỷ HợiThứ Tư, 27 tháng 1, 1960

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Ba, 14 tháng 2, 1961
1961năm Tân SửuThứ Bảy, 3 tháng 2, 1962
1962năm Nhâm DầnThứ Năm, 24 tháng 1, 1963
1963năm Quý MãoThứ Tư, 12 tháng 2, 1964
1964năm Giáp ThìnChủ nhật, 31 tháng 1, 1965
1965năm Ất TỵThứ Năm, 20 tháng 1, 1966
1966năm Bính NgọThứ Tư, 8 tháng 2, 1967
1967năm Đinh MùiChủ nhật, 28 tháng 1, 1968
1968năm Mậu ThânThứ Bảy, 15 tháng 2, 1969
1969năm Kỷ DậuThứ Năm, 5 tháng 2, 1970

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Hai, 25 tháng 1, 1971
1971năm Tân HợiChủ nhật, 13 tháng 2, 1972
1972năm Nhâm TýThứ Năm, 1 tháng 2, 1973
1973năm Quý SửuThứ Hai, 21 tháng 1, 1974
1974năm Giáp DầnChủ nhật, 9 tháng 2, 1975
1975năm Ất MãoThứ Năm, 29 tháng 1, 1976
1976năm Bính ThìnThứ Tư, 16 tháng 2, 1977
1977năm Đinh TỵThứ Hai, 6 tháng 2, 1978
1978năm Mậu NgọThứ Bảy, 27 tháng 1, 1979
1979năm Kỷ MùiThứ Sáu, 15 tháng 2, 1980

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Ba, 3 tháng 2, 1981
1981năm Tân DậuThứ Bảy, 23 tháng 1, 1982
1982năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 11 tháng 2, 1983
1983năm Quý HợiThứ Ba, 31 tháng 1, 1984
1984năm Giáp TýThứ Bảy, 19 tháng 1, 1985
1985năm Ất SửuThứ Sáu, 7 tháng 2, 1986
1986năm Bính DầnThứ Tư, 28 tháng 1, 1987
1987năm Đinh MãoThứ Ba, 16 tháng 2, 1988
1988năm Mậu ThìnChủ nhật, 5 tháng 2, 1989
1989năm Kỷ TỵThứ Năm, 25 tháng 1, 1990

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Tư, 13 tháng 2, 1991
1991năm Tân MùiChủ nhật, 2 tháng 2, 1992
1992năm Nhâm ThânThứ Năm, 21 tháng 1, 1993
1993năm Quý DậuThứ Tư, 9 tháng 2, 1994
1994năm Giáp TuấtChủ nhật, 29 tháng 1, 1995
1995năm Ất HợiThứ Bảy, 17 tháng 2, 1996
1996năm Bính TýThứ Năm, 6 tháng 2, 1997
1997năm Đinh SửuThứ Hai, 26 tháng 1, 1998
1998năm Mậu DầnChủ nhật, 14 tháng 2, 1999
1999năm Kỷ MãoThứ Sáu, 4 tháng 2, 2000

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Ba, 23 tháng 1, 2001
2001năm Tân TỵChủ nhật, 10 tháng 2, 2002
2002năm Nhâm NgọThứ Sáu, 31 tháng 1, 2003
2003năm Quý MùiThứ Ba, 20 tháng 1, 2004
2004năm Giáp ThânThứ Hai, 7 tháng 2, 2005
2005năm Ất DậuThứ Bảy, 28 tháng 1, 2006
2006năm Bính TuấtThứ Sáu, 16 tháng 2, 2007
2007năm Đinh HợiThứ Ba, 5 tháng 2, 2008
2008năm Mậu TýThứ Bảy, 24 tháng 1, 2009
2009năm Kỷ SửuThứ Sáu, 12 tháng 2, 2010

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Ba, 1 tháng 2, 2011
2011năm Tân MãoChủ nhật, 22 tháng 1, 2012
2012năm Nhâm ThìnThứ Bảy, 9 tháng 2, 2013
2013năm Quý TỵThứ Tư, 29 tháng 1, 2014
2014năm Giáp NgọThứ Ba, 17 tháng 2, 2015
2015năm Ất MùiChủ nhật, 7 tháng 2, 2016
2016năm Bính ThânThứ Năm, 26 tháng 1, 2017
2017năm Đinh DậuThứ Tư, 14 tháng 2, 2018
2018năm Mậu TuấtChủ nhật, 3 tháng 2, 2019
2019năm Kỷ HợiThứ Năm, 23 tháng 1, 2020

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Tư, 10 tháng 2, 2021
2021năm Tân SửuThứ Hai, 31 tháng 1, 2022
2022năm Nhâm DầnThứ Sáu, 20 tháng 1, 2023
2023năm Quý MãoThứ Năm, 8 tháng 2, 2024
2024năm Giáp ThìnThứ Ba, 28 tháng 1, 2025
2025năm Ất TỵThứ Hai, 16 tháng 2, 2026
2026năm Bính NgọThứ Sáu, 5 tháng 2, 2027
2027năm Đinh MùiThứ Ba, 25 tháng 1, 2028
2028năm Mậu ThânThứ Hai, 12 tháng 2, 2029
2029năm Kỷ DậuThứ Sáu, 1 tháng 2, 2030

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Tư, 22 tháng 1, 2031
2031năm Tân HợiThứ Ba, 10 tháng 2, 2032
2032năm Nhâm TýThứ Bảy, 29 tháng 1, 2033
2033năm Quý SửuThứ Sáu, 17 tháng 2, 2034
2034năm Giáp DầnThứ Ba, 6 tháng 2, 2035
2035năm Ất MãoThứ Bảy, 26 tháng 1, 2036
2036năm Bính ThìnThứ Sáu, 13 tháng 2, 2037
2037năm Đinh TỵThứ Ba, 2 tháng 2, 2038
2038năm Mậu NgọChủ nhật, 23 tháng 1, 2039
2039năm Kỷ MùiThứ Bảy, 11 tháng 2, 2040

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Năm, 31 tháng 1, 2041
2041năm Tân DậuThứ Hai, 20 tháng 1, 2042
2042năm Nhâm TuấtChủ nhật, 8 tháng 2, 2043
2043năm Quý HợiThứ Năm, 28 tháng 1, 2044
2044năm Giáp TýThứ Tư, 15 tháng 2, 2045
2045năm Ất SửuChủ nhật, 4 tháng 2, 2046
2046năm Bính DầnThứ Năm, 24 tháng 1, 2047
2047năm Đinh MãoThứ Tư, 12 tháng 2, 2048
2048năm Mậu ThìnThứ Hai, 1 tháng 2, 2049
2049năm Kỷ TỵThứ Bảy, 22 tháng 1, 2050