Lịch Âm

Ngày 30 tháng Chạp âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 30 tháng Chạp âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Hai, 18 tháng 2, 1901
1901năm Tân SửuThứ Sáu, 7 tháng 2, 1902không có ngày 30, tính ngày 29
1902năm Nhâm DầnThứ Ba, 27 tháng 1, 1903không có ngày 30, tính ngày 29
1903năm Quý MãoThứ Hai, 15 tháng 2, 1904
1904năm Giáp ThìnThứ Sáu, 3 tháng 2, 1905không có ngày 30, tính ngày 29
1905năm Ất TỵThứ Tư, 24 tháng 1, 1906
1906năm Bính NgọThứ Ba, 12 tháng 2, 1907
1907năm Đinh MùiThứ Bảy, 1 tháng 2, 1908không có ngày 30, tính ngày 29
1908năm Mậu ThânThứ Năm, 21 tháng 1, 1909
1909năm Kỷ DậuThứ Tư, 9 tháng 2, 1910

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtChủ nhật, 29 tháng 1, 1911
1911năm Tân HợiThứ Bảy, 17 tháng 2, 1912
1912năm Nhâm TýThứ Tư, 5 tháng 2, 1913
1913năm Quý SửuChủ nhật, 25 tháng 1, 1914
1914năm Giáp DầnThứ Bảy, 13 tháng 2, 1915
1915năm Ất MãoThứ Tư, 2 tháng 2, 1916không có ngày 30, tính ngày 29
1916năm Bính ThìnThứ Hai, 22 tháng 1, 1917không có ngày 30, tính ngày 29
1917năm Đinh TỵChủ nhật, 10 tháng 2, 1918không có ngày 30, tính ngày 29
1918năm Mậu NgọThứ Sáu, 31 tháng 1, 1919
1919năm Kỷ MùiThứ Năm, 19 tháng 2, 1920

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Hai, 7 tháng 2, 1921
1921năm Tân DậuThứ Sáu, 27 tháng 1, 1922
1922năm Nhâm TuấtThứ Năm, 15 tháng 2, 1923
1923năm Quý HợiThứ Hai, 4 tháng 2, 1924
1924năm Giáp TýThứ Sáu, 23 tháng 1, 1925không có ngày 30, tính ngày 29
1925năm Ất SửuThứ Sáu, 12 tháng 2, 1926
1926năm Bính DầnThứ Ba, 1 tháng 2, 1927không có ngày 30, tính ngày 29
1927năm Đinh MãoChủ nhật, 22 tháng 1, 1928
1928năm Mậu ThìnThứ Bảy, 9 tháng 2, 1929
1929năm Kỷ TỵThứ Tư, 29 tháng 1, 1930

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Hai, 16 tháng 2, 1931không có ngày 30, tính ngày 29
1931năm Tân MùiThứ Sáu, 5 tháng 2, 1932không có ngày 30, tính ngày 29
1932năm Nhâm ThânThứ Tư, 25 tháng 1, 1933
1933năm Quý DậuThứ Ba, 13 tháng 2, 1934
1934năm Giáp TuấtThứ Bảy, 2 tháng 2, 1935không có ngày 30, tính ngày 29
1935năm Ất HợiThứ Năm, 23 tháng 1, 1936không có ngày 30, tính ngày 29
1936năm Bính TýThứ Tư, 10 tháng 2, 1937
1937năm Đinh SửuChủ nhật, 30 tháng 1, 1938không có ngày 30, tính ngày 29
1938năm Mậu DầnThứ Bảy, 18 tháng 2, 1939
1939năm Kỷ MãoThứ Tư, 7 tháng 2, 1940

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnChủ nhật, 26 tháng 1, 1941không có ngày 30, tính ngày 29
1941năm Tân TỵThứ Bảy, 14 tháng 2, 1942không có ngày 30, tính ngày 29
1942năm Nhâm NgọThứ Năm, 4 tháng 2, 1943
1943năm Quý MùiThứ Hai, 24 tháng 1, 1944không có ngày 30, tính ngày 29
1944năm Giáp ThânThứ Hai, 12 tháng 2, 1945
1945năm Ất DậuThứ Sáu, 1 tháng 2, 1946
1946năm Bính TuấtThứ Ba, 21 tháng 1, 1947
1947năm Đinh HợiThứ Hai, 9 tháng 2, 1948
1948năm Mậu TýThứ Sáu, 28 tháng 1, 1949
1949năm Kỷ SửuThứ Năm, 16 tháng 2, 1950

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Hai, 5 tháng 2, 1951không có ngày 30, tính ngày 29
1951năm Tân MãoThứ Bảy, 26 tháng 1, 1952
1952năm Nhâm ThìnThứ Sáu, 13 tháng 2, 1953
1953năm Quý TỵThứ Ba, 2 tháng 2, 1954không có ngày 30, tính ngày 29
1954năm Giáp NgọChủ nhật, 23 tháng 1, 1955
1955năm Ất MùiThứ Bảy, 11 tháng 2, 1956
1956năm Bính ThânThứ Tư, 30 tháng 1, 1957
1957năm Đinh DậuThứ Hai, 17 tháng 2, 1958không có ngày 30, tính ngày 29
1958năm Mậu TuấtThứ Bảy, 7 tháng 2, 1959
1959năm Kỷ HợiThứ Tư, 27 tháng 1, 1960không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Ba, 14 tháng 2, 1961không có ngày 30, tính ngày 29
1961năm Tân SửuChủ nhật, 4 tháng 2, 1962
1962năm Nhâm DầnThứ Năm, 24 tháng 1, 1963không có ngày 30, tính ngày 29
1963năm Quý MãoThứ Tư, 12 tháng 2, 1964không có ngày 30, tính ngày 29
1964năm Giáp ThìnChủ nhật, 31 tháng 1, 1965không có ngày 30, tính ngày 29
1965năm Ất TỵThứ Năm, 20 tháng 1, 1966không có ngày 30, tính ngày 29
1966năm Bính NgọThứ Tư, 8 tháng 2, 1967không có ngày 30, tính ngày 29
1967năm Đinh MùiChủ nhật, 28 tháng 1, 1968không có ngày 30, tính ngày 29
1968năm Mậu ThânThứ Bảy, 15 tháng 2, 1969không có ngày 30, tính ngày 29
1969năm Kỷ DậuThứ Năm, 5 tháng 2, 1970không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Ba, 26 tháng 1, 1971
1971năm Tân HợiThứ Hai, 14 tháng 2, 1972
1972năm Nhâm TýThứ Sáu, 2 tháng 2, 1973
1973năm Quý SửuThứ Ba, 22 tháng 1, 1974
1974năm Giáp DầnThứ Hai, 10 tháng 2, 1975
1975năm Ất MãoThứ Sáu, 30 tháng 1, 1976
1976năm Bính ThìnThứ Năm, 17 tháng 2, 1977
1977năm Đinh TỵThứ Hai, 6 tháng 2, 1978không có ngày 30, tính ngày 29
1978năm Mậu NgọThứ Bảy, 27 tháng 1, 1979không có ngày 30, tính ngày 29
1979năm Kỷ MùiThứ Sáu, 15 tháng 2, 1980không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Tư, 4 tháng 2, 1981
1981năm Tân DậuChủ nhật, 24 tháng 1, 1982
1982năm Nhâm TuấtThứ Bảy, 12 tháng 2, 1983
1983năm Quý HợiThứ Tư, 1 tháng 2, 1984
1984năm Giáp TýChủ nhật, 20 tháng 1, 1985
1985năm Ất SửuThứ Bảy, 8 tháng 2, 1986
1986năm Bính DầnThứ Tư, 28 tháng 1, 1987không có ngày 30, tính ngày 29
1987năm Đinh MãoThứ Ba, 16 tháng 2, 1988không có ngày 30, tính ngày 29
1988năm Mậu ThìnChủ nhật, 5 tháng 2, 1989không có ngày 30, tính ngày 29
1989năm Kỷ TỵThứ Sáu, 26 tháng 1, 1990

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Năm, 14 tháng 2, 1991
1991năm Tân MùiThứ Hai, 3 tháng 2, 1992
1992năm Nhâm ThânThứ Sáu, 22 tháng 1, 1993
1993năm Quý DậuThứ Tư, 9 tháng 2, 1994không có ngày 30, tính ngày 29
1994năm Giáp TuấtThứ Hai, 30 tháng 1, 1995
1995năm Ất HợiChủ nhật, 18 tháng 2, 1996
1996năm Bính TýThứ Năm, 6 tháng 2, 1997không có ngày 30, tính ngày 29
1997năm Đinh SửuThứ Ba, 27 tháng 1, 1998
1998năm Mậu DầnThứ Hai, 15 tháng 2, 1999
1999năm Kỷ MãoThứ Sáu, 4 tháng 2, 2000không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Ba, 23 tháng 1, 2001không có ngày 30, tính ngày 29
2001năm Tân TỵThứ Hai, 11 tháng 2, 2002
2002năm Nhâm NgọThứ Sáu, 31 tháng 1, 2003không có ngày 30, tính ngày 29
2003năm Quý MùiThứ Tư, 21 tháng 1, 2004
2004năm Giáp ThânThứ Ba, 8 tháng 2, 2005
2005năm Ất DậuThứ Bảy, 28 tháng 1, 2006không có ngày 30, tính ngày 29
2006năm Bính TuấtThứ Sáu, 16 tháng 2, 2007không có ngày 30, tính ngày 29
2007năm Đinh HợiThứ Tư, 6 tháng 2, 2008
2008năm Mậu TýChủ nhật, 25 tháng 1, 2009
2009năm Kỷ SửuThứ Bảy, 13 tháng 2, 2010

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Tư, 2 tháng 2, 2011
2011năm Tân MãoChủ nhật, 22 tháng 1, 2012không có ngày 30, tính ngày 29
2012năm Nhâm ThìnThứ Bảy, 9 tháng 2, 2013không có ngày 30, tính ngày 29
2013năm Quý TỵThứ Năm, 30 tháng 1, 2014
2014năm Giáp NgọThứ Tư, 18 tháng 2, 2015
2015năm Ất MùiChủ nhật, 7 tháng 2, 2016không có ngày 30, tính ngày 29
2016năm Bính ThânThứ Sáu, 27 tháng 1, 2017
2017năm Đinh DậuThứ Năm, 15 tháng 2, 2018
2018năm Mậu TuấtThứ Hai, 4 tháng 2, 2019
2019năm Kỷ HợiThứ Sáu, 24 tháng 1, 2020

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Năm, 11 tháng 2, 2021
2021năm Tân SửuThứ Hai, 31 tháng 1, 2022không có ngày 30, tính ngày 29
2022năm Nhâm DầnThứ Bảy, 21 tháng 1, 2023
2023năm Quý MãoThứ Sáu, 9 tháng 2, 2024
2024năm Giáp ThìnThứ Ba, 28 tháng 1, 2025không có ngày 30, tính ngày 29
2025năm Ất TỵThứ Hai, 16 tháng 2, 2026không có ngày 30, tính ngày 29
2026năm Bính NgọThứ Sáu, 5 tháng 2, 2027không có ngày 30, tính ngày 29
2027năm Đinh MùiThứ Ba, 25 tháng 1, 2028không có ngày 30, tính ngày 29
2028năm Mậu ThânThứ Hai, 12 tháng 2, 2029không có ngày 30, tính ngày 29
2029năm Kỷ DậuThứ Sáu, 1 tháng 2, 2030không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Tư, 22 tháng 1, 2031không có ngày 30, tính ngày 29
2031năm Tân HợiThứ Ba, 10 tháng 2, 2032không có ngày 30, tính ngày 29
2032năm Nhâm TýChủ nhật, 30 tháng 1, 2033
2033năm Quý SửuThứ Bảy, 18 tháng 2, 2034
2034năm Giáp DầnThứ Tư, 7 tháng 2, 2035
2035năm Ất MãoChủ nhật, 27 tháng 1, 2036
2036năm Bính ThìnThứ Bảy, 14 tháng 2, 2037
2037năm Đinh TỵThứ Tư, 3 tháng 2, 2038
2038năm Mậu NgọChủ nhật, 23 tháng 1, 2039không có ngày 30, tính ngày 29
2039năm Kỷ MùiThứ Bảy, 11 tháng 2, 2040không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Năm, 31 tháng 1, 2041không có ngày 30, tính ngày 29
2041năm Tân DậuThứ Ba, 21 tháng 1, 2042
2042năm Nhâm TuấtThứ Hai, 9 tháng 2, 2043
2043năm Quý HợiThứ Sáu, 29 tháng 1, 2044
2044năm Giáp TýThứ Năm, 16 tháng 2, 2045
2045năm Ất SửuThứ Hai, 5 tháng 2, 2046
2046năm Bính DầnThứ Sáu, 25 tháng 1, 2047
2047năm Đinh MãoThứ Năm, 13 tháng 2, 2048
2048năm Mậu ThìnThứ Hai, 1 tháng 2, 2049không có ngày 30, tính ngày 29
2049năm Kỷ TỵThứ Bảy, 22 tháng 1, 2050không có ngày 30, tính ngày 29