Ngày 11 tháng 2 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 11 tháng 2 âm lịch rơi vào Chủ nhật, 29 tháng 3, 2026 và Thứ Năm, 18 tháng 3, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 11 tháng 2 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 11 tháng 3, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 30 tháng 3, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 20 tháng 3, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 9 tháng 3, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 27 tháng 3, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 16 tháng 3, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 5 tháng 3, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 24 tháng 3, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 13 tháng 3, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 2 tháng 3, 1909 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 1 tháng 4, 1909 | 11 tháng 2 nhuận âm lịch |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 21 tháng 3, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 11 tháng 3, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 29 tháng 3, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 18 tháng 3, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 7 tháng 3, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 26 tháng 3, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 14 tháng 3, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 4 tháng 3, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 23 tháng 3, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 12 tháng 3, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 30 tháng 3, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 20 tháng 3, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 9 tháng 3, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 27 tháng 3, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 15 tháng 3, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 5 tháng 3, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 24 tháng 3, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 14 tháng 3, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 2 tháng 3, 1928 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 1 tháng 4, 1928 | 11 tháng 2 nhuận âm lịch |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 21 tháng 3, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Hai, 10 tháng 3, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Chủ nhật, 29 tháng 3, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 17 tháng 3, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Hai, 6 tháng 3, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Chủ nhật, 25 tháng 3, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 15 tháng 3, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Tư, 4 tháng 3, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Ba, 23 tháng 3, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 12 tháng 3, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 31 tháng 3, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Ba, 19 tháng 3, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Bảy, 8 tháng 3, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Sáu, 27 tháng 3, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Ba, 16 tháng 3, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Chủ nhật, 5 tháng 3, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 24 tháng 3, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Năm, 14 tháng 3, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 3 tháng 3, 1947 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 1 tháng 4, 1947 | 11 tháng 2 nhuận âm lịch |
| 1948 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 21 tháng 3, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Năm, 10 tháng 3, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 28 tháng 3, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Chủ nhật, 18 tháng 3, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 6 tháng 3, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Tư, 25 tháng 3, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 15 tháng 3, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Sáu, 4 tháng 3, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 22 tháng 3, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Hai, 11 tháng 3, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 30 tháng 3, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 19 tháng 3, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 8 tháng 3, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 27 tháng 3, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 16 tháng 3, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 6 tháng 3, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 24 tháng 3, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 13 tháng 3, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 2 tháng 3, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 21 tháng 3, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 9 tháng 3, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 28 tháng 3, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 18 tháng 3, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 7 tháng 3, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 25 tháng 3, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 15 tháng 3, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 4 tháng 3, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 23 tháng 3, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 11 tháng 3, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 30 tháng 3, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 19 tháng 3, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 8 tháng 3, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 27 tháng 3, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 16 tháng 3, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 6 tháng 3, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 25 tháng 3, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 13 tháng 3, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 2 tháng 3, 1985 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 31 tháng 3, 1985 | 11 tháng 2 nhuận âm lịch |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 20 tháng 3, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 10 tháng 3, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 28 tháng 3, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 18 tháng 3, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 7 tháng 3, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Ba, 26 tháng 3, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 14 tháng 3, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Tư, 3 tháng 3, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 22 tháng 3, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 11 tháng 3, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 29 tháng 3, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Tư, 19 tháng 3, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Hai, 9 tháng 3, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Chủ nhật, 28 tháng 3, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Năm, 16 tháng 3, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 5 tháng 3, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 24 tháng 3, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 13 tháng 3, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Hai, 1 tháng 3, 2004 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 31 tháng 3, 2004 | 11 tháng 2 nhuận âm lịch |
| 2005 | năm Ất Dậu | Chủ nhật, 20 tháng 3, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Sáu, 10 tháng 3, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 29 tháng 3, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Ba, 18 tháng 3, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 7 tháng 3, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 26 tháng 3, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Ba, 15 tháng 3, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 3 tháng 3, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 22 tháng 3, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Ba, 11 tháng 3, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 30 tháng 3, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Bảy, 19 tháng 3, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 8 tháng 3, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 27 tháng 3, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 16 tháng 3, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 4 tháng 3, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 23 tháng 3, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 13 tháng 3, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 2 tháng 3, 2023 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 1 tháng 4, 2023 | 11 tháng 2 nhuận âm lịch |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 20 tháng 3, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 10 tháng 3, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 29 tháng 3, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 18 tháng 3, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 6 tháng 3, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 25 tháng 3, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 14 tháng 3, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 3 tháng 3, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 21 tháng 3, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 11 tháng 3, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 30 tháng 3, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 20 tháng 3, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 8 tháng 3, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 27 tháng 3, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 16 tháng 3, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 5 tháng 3, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 23 tháng 3, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 12 tháng 3, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 2 tháng 3, 2042 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 1 tháng 4, 2042 | 11 tháng 2 nhuận âm lịch |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 21 tháng 3, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 10 tháng 3, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 29 tháng 3, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 18 tháng 3, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 7 tháng 3, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 24 tháng 3, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 14 tháng 3, 2049 |