Lịch Âm

Ngày 30 tháng 2 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 30 tháng 2 âm lịch rơi vào Thứ Ba, 6 tháng 4, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 30 tháng 2 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Sáu, 30 tháng 3, 1900
1901năm Tân SửuThứ Năm, 18 tháng 4, 1901
1902năm Nhâm DầnThứ Hai, 7 tháng 4, 1902không có ngày 30, tính ngày 29
1903năm Quý MãoThứ Bảy, 28 tháng 3, 1903
1904năm Giáp ThìnThứ Sáu, 15 tháng 4, 1904
1905năm Ất TỵThứ Ba, 4 tháng 4, 1905
1906năm Bính NgọThứ Bảy, 24 tháng 3, 1906
1907năm Đinh MùiThứ Sáu, 12 tháng 4, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Ba, 31 tháng 3, 1908không có ngày 30, tính ngày 29
1909năm Kỷ DậuChủ nhật, 21 tháng 3, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Bảy, 9 tháng 4, 1910
1911năm Tân HợiThứ Tư, 29 tháng 3, 1911không có ngày 30, tính ngày 29
1912năm Nhâm TýThứ Ba, 16 tháng 4, 1912không có ngày 30, tính ngày 29
1913năm Quý SửuChủ nhật, 6 tháng 4, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Năm, 26 tháng 3, 1914
1915năm Ất MãoThứ Ba, 13 tháng 4, 1915không có ngày 30, tính ngày 29
1916năm Bính ThìnThứ Bảy, 1 tháng 4, 1916không có ngày 30, tính ngày 29
1917năm Đinh TỵThứ Năm, 22 tháng 3, 1917không có ngày 30, tính ngày 29
1918năm Mậu NgọThứ Tư, 10 tháng 4, 1918không có ngày 30, tính ngày 29
1919năm Kỷ MùiThứ Hai, 31 tháng 3, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânChủ nhật, 18 tháng 4, 1920
1921năm Tân DậuThứ Năm, 7 tháng 4, 1921không có ngày 30, tính ngày 29
1922năm Nhâm TuấtThứ Hai, 27 tháng 3, 1922không có ngày 30, tính ngày 29
1923năm Quý HợiChủ nhật, 15 tháng 4, 1923
1924năm Giáp TýThứ Năm, 3 tháng 4, 1924
1925năm Ất SửuThứ Hai, 23 tháng 3, 1925không có ngày 30, tính ngày 29
1926năm Bính DầnChủ nhật, 11 tháng 4, 1926không có ngày 30, tính ngày 29
1927năm Đinh MãoThứ Sáu, 1 tháng 4, 1927không có ngày 30, tính ngày 29
1928năm Mậu ThìnThứ Tư, 21 tháng 3, 1928
1929năm Kỷ TỵThứ Ba, 9 tháng 4, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Bảy, 29 tháng 3, 1930
1931năm Tân MùiThứ Sáu, 17 tháng 4, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Ba, 5 tháng 4, 1932
1933năm Quý DậuThứ Bảy, 25 tháng 3, 1933
1934năm Giáp TuấtThứ Sáu, 13 tháng 4, 1934
1935năm Ất HợiThứ Ba, 2 tháng 4, 1935không có ngày 30, tính ngày 29
1936năm Bính TýChủ nhật, 22 tháng 3, 1936không có ngày 30, tính ngày 29
1937năm Đinh SửuThứ Bảy, 10 tháng 4, 1937không có ngày 30, tính ngày 29
1938năm Mậu DầnThứ Năm, 31 tháng 3, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Ba, 18 tháng 4, 1939không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnChủ nhật, 7 tháng 4, 1940
1941năm Tân TỵThứ Năm, 27 tháng 3, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Ba, 14 tháng 4, 1942không có ngày 30, tính ngày 29
1943năm Quý MùiChủ nhật, 4 tháng 4, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Năm, 23 tháng 3, 1944không có ngày 30, tính ngày 29
1945năm Ất DậuThứ Tư, 11 tháng 4, 1945không có ngày 30, tính ngày 29
1946năm Bính TuấtThứ Hai, 1 tháng 4, 1946không có ngày 30, tính ngày 29
1947năm Đinh HợiThứ Sáu, 21 tháng 3, 1947không có ngày 30, tính ngày 29
1947năm Đinh HợiChủ nhật, 20 tháng 4, 194730 tháng 2 nhuận âm lịch
1948năm Mậu TýThứ Năm, 8 tháng 4, 1948không có ngày 30, tính ngày 29
1949năm Kỷ SửuThứ Hai, 28 tháng 3, 1949không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnChủ nhật, 16 tháng 4, 1950
1951năm Tân MãoThứ Năm, 5 tháng 4, 1951không có ngày 30, tính ngày 29
1952năm Nhâm ThìnThứ Ba, 25 tháng 3, 1952
1953năm Quý TỵThứ Hai, 13 tháng 4, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Sáu, 2 tháng 4, 1954không có ngày 30, tính ngày 29
1955năm Ất MùiThứ Tư, 23 tháng 3, 1955
1956năm Bính ThânThứ Ba, 10 tháng 4, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Bảy, 30 tháng 3, 1957
1958năm Mậu TuấtThứ Sáu, 18 tháng 4, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Ba, 7 tháng 4, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Bảy, 26 tháng 3, 1960không có ngày 30, tính ngày 29
1961năm Tân SửuThứ Sáu, 14 tháng 4, 1961không có ngày 30, tính ngày 29
1962năm Nhâm DầnThứ Tư, 4 tháng 4, 1962
1963năm Quý MãoChủ nhật, 24 tháng 3, 1963không có ngày 30, tính ngày 29
1964năm Giáp ThìnThứ Bảy, 11 tháng 4, 1964không có ngày 30, tính ngày 29
1965năm Ất TỵThứ Năm, 1 tháng 4, 1965
1966năm Bính NgọThứ Hai, 21 tháng 3, 1966
1967năm Đinh MùiChủ nhật, 9 tháng 4, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Năm, 28 tháng 3, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Tư, 16 tháng 4, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtChủ nhật, 5 tháng 4, 1970không có ngày 30, tính ngày 29
1971năm Tân HợiThứ Sáu, 26 tháng 3, 1971
1972năm Nhâm TýThứ Năm, 13 tháng 4, 1972
1973năm Quý SửuThứ Hai, 2 tháng 4, 1973không có ngày 30, tính ngày 29
1974năm Giáp DầnThứ Bảy, 23 tháng 3, 1974
1975năm Ất MãoThứ Năm, 10 tháng 4, 1975không có ngày 30, tính ngày 29
1976năm Bính ThìnThứ Ba, 30 tháng 3, 1976
1977năm Đinh TỵChủ nhật, 17 tháng 4, 1977không có ngày 30, tính ngày 29
1978năm Mậu NgọThứ Năm, 6 tháng 4, 1978không có ngày 30, tính ngày 29
1979năm Kỷ MùiThứ Ba, 27 tháng 3, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Hai, 14 tháng 4, 1980không có ngày 30, tính ngày 29
1981năm Tân DậuThứ Bảy, 4 tháng 4, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Tư, 24 tháng 3, 1982không có ngày 30, tính ngày 29
1983năm Quý HợiThứ Ba, 12 tháng 4, 1983không có ngày 30, tính ngày 29
1984năm Giáp TýThứ Bảy, 31 tháng 3, 1984không có ngày 30, tính ngày 29
1985năm Ất SửuThứ Tư, 20 tháng 3, 1985không có ngày 30, tính ngày 29
1985năm Ất SửuThứ Sáu, 19 tháng 4, 198530 tháng 2 nhuận âm lịch
1986năm Bính DầnThứ Ba, 8 tháng 4, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Bảy, 28 tháng 3, 1987không có ngày 30, tính ngày 29
1988năm Mậu ThìnThứ Sáu, 15 tháng 4, 1988không có ngày 30, tính ngày 29
1989năm Kỷ TỵThứ Tư, 5 tháng 4, 1989không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Hai, 26 tháng 3, 1990
1991năm Tân MùiChủ nhật, 14 tháng 4, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Năm, 2 tháng 4, 1992
1993năm Quý DậuThứ Hai, 22 tháng 3, 1993
1994năm Giáp TuấtChủ nhật, 10 tháng 4, 1994
1995năm Ất HợiThứ Năm, 30 tháng 3, 1995
1996năm Bính TýThứ Tư, 17 tháng 4, 1996
1997năm Đinh SửuChủ nhật, 6 tháng 4, 1997không có ngày 30, tính ngày 29
1998năm Mậu DầnThứ Sáu, 27 tháng 3, 1998không có ngày 30, tính ngày 29
1999năm Kỷ MãoThứ Năm, 15 tháng 4, 1999không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Ba, 4 tháng 4, 2000
2001năm Tân TỵThứ Bảy, 24 tháng 3, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Sáu, 12 tháng 4, 2002
2003năm Quý MùiThứ Ba, 1 tháng 4, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Bảy, 20 tháng 3, 2004
2005năm Ất DậuThứ Sáu, 8 tháng 4, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Ba, 28 tháng 3, 2006không có ngày 30, tính ngày 29
2007năm Đinh HợiThứ Hai, 16 tháng 4, 2007không có ngày 30, tính ngày 29
2008năm Mậu TýThứ Bảy, 5 tháng 4, 2008không có ngày 30, tính ngày 29
2009năm Kỷ SửuThứ Tư, 25 tháng 3, 2009không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Ba, 13 tháng 4, 2010không có ngày 30, tính ngày 29
2011năm Tân MãoThứ Bảy, 2 tháng 4, 2011không có ngày 30, tính ngày 29
2012năm Nhâm ThìnThứ Tư, 21 tháng 3, 2012không có ngày 30, tính ngày 29
2013năm Quý TỵThứ Ba, 9 tháng 4, 2013không có ngày 30, tính ngày 29
2014năm Giáp NgọChủ nhật, 30 tháng 3, 2014
2015năm Ất MùiThứ Bảy, 18 tháng 4, 2015
2016năm Bính ThânThứ Tư, 6 tháng 4, 2016không có ngày 30, tính ngày 29
2017năm Đinh DậuThứ Hai, 27 tháng 3, 2017
2018năm Mậu TuấtChủ nhật, 15 tháng 4, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Năm, 4 tháng 4, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Hai, 23 tháng 3, 2020
2021năm Tân SửuChủ nhật, 11 tháng 4, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Năm, 31 tháng 3, 2022không có ngày 30, tính ngày 29
2023năm Quý MãoThứ Ba, 21 tháng 3, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Hai, 8 tháng 4, 2024
2025năm Ất TỵThứ Sáu, 28 tháng 3, 2025không có ngày 30, tính ngày 29
2026năm Bính NgọThứ Năm, 16 tháng 4, 2026không có ngày 30, tính ngày 29
2027năm Đinh MùiThứ Ba, 6 tháng 4, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Bảy, 25 tháng 3, 2028
2029năm Kỷ DậuThứ Sáu, 13 tháng 4, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Ba, 2 tháng 4, 2030
2031năm Tân HợiThứ Bảy, 22 tháng 3, 2031
2032năm Nhâm TýThứ Sáu, 9 tháng 4, 2032
2033năm Quý SửuThứ Tư, 30 tháng 3, 2033
2034năm Giáp DầnThứ Ba, 18 tháng 4, 2034
2035năm Ất MãoThứ Bảy, 7 tháng 4, 2035không có ngày 30, tính ngày 29
2036năm Bính ThìnThứ Năm, 27 tháng 3, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Ba, 14 tháng 4, 2037không có ngày 30, tính ngày 29
2038năm Mậu NgọThứ Bảy, 3 tháng 4, 2038không có ngày 30, tính ngày 29
2039năm Kỷ MùiThứ Năm, 24 tháng 3, 2039

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Ba, 10 tháng 4, 2040không có ngày 30, tính ngày 29
2041năm Tân DậuChủ nhật, 31 tháng 3, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 21 tháng 3, 2042
2043năm Quý HợiThứ Năm, 9 tháng 4, 2043
2044năm Giáp TýThứ Hai, 28 tháng 3, 2044không có ngày 30, tính ngày 29
2045năm Ất SửuChủ nhật, 16 tháng 4, 2045không có ngày 30, tính ngày 29
2046năm Bính DầnThứ Năm, 5 tháng 4, 2046không có ngày 30, tính ngày 29
2047năm Đinh MãoThứ Hai, 25 tháng 3, 2047không có ngày 30, tính ngày 29
2048năm Mậu ThìnChủ nhật, 12 tháng 4, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Năm, 1 tháng 4, 2049không có ngày 30, tính ngày 29