Ngày mùng 7 tháng 2 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày mùng 7 tháng 2 âm lịch rơi vào Thứ Tư, 25 tháng 3, 2026 và Chủ nhật, 14 tháng 3, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày mùng 7 tháng 2 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 7 tháng 3, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 26 tháng 3, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 16 tháng 3, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 5 tháng 3, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 23 tháng 3, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 12 tháng 3, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 1 tháng 3, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 20 tháng 3, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 9 tháng 3, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 26 tháng 2, 1909 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 28 tháng 3, 1909 | mùng 7 tháng 2 nhuận âm lịch |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 17 tháng 3, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 7 tháng 3, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 25 tháng 3, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 14 tháng 3, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 3 tháng 3, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 22 tháng 3, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 10 tháng 3, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 28 tháng 2, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 19 tháng 3, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 8 tháng 3, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 26 tháng 3, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 16 tháng 3, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 5 tháng 3, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 23 tháng 3, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 11 tháng 3, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 1 tháng 3, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 20 tháng 3, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 10 tháng 3, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 27 tháng 2, 1928 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 28 tháng 3, 1928 | mùng 7 tháng 2 nhuận âm lịch |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 17 tháng 3, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Năm, 6 tháng 3, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Tư, 25 tháng 3, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Chủ nhật, 13 tháng 3, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 2 tháng 3, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 21 tháng 3, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Hai, 11 tháng 3, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Bảy, 29 tháng 2, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Sáu, 19 tháng 3, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 8 tháng 3, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Hai, 27 tháng 3, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Sáu, 15 tháng 3, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 4 tháng 3, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Hai, 23 tháng 3, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Sáu, 12 tháng 3, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 1 tháng 3, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 20 tháng 3, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 10 tháng 3, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 27 tháng 2, 1947 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Sáu, 28 tháng 3, 1947 | mùng 7 tháng 2 nhuận âm lịch |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Tư, 17 tháng 3, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 6 tháng 3, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 24 tháng 3, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Tư, 14 tháng 3, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 2 tháng 3, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 21 tháng 3, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 11 tháng 3, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 28 tháng 2, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 18 tháng 3, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 7 tháng 3, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Tư, 26 tháng 3, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Chủ nhật, 15 tháng 3, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 4 tháng 3, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 23 tháng 3, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 12 tháng 3, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 2 tháng 3, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 20 tháng 3, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 9 tháng 3, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 26 tháng 2, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 17 tháng 3, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 5 tháng 3, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 24 tháng 3, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 14 tháng 3, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 3 tháng 3, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 21 tháng 3, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 11 tháng 3, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 28 tháng 2, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 19 tháng 3, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 7 tháng 3, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 26 tháng 3, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 15 tháng 3, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 4 tháng 3, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 23 tháng 3, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 12 tháng 3, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 2 tháng 3, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 21 tháng 3, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 9 tháng 3, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 26 tháng 2, 1985 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 27 tháng 3, 1985 | mùng 7 tháng 2 nhuận âm lịch |
| 1986 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 16 tháng 3, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 6 tháng 3, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 24 tháng 3, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 14 tháng 3, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Bảy, 3 tháng 3, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Sáu, 22 tháng 3, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Ba, 10 tháng 3, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Bảy, 27 tháng 2, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Sáu, 18 tháng 3, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 7 tháng 3, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Hai, 25 tháng 3, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Bảy, 15 tháng 3, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Năm, 5 tháng 3, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Tư, 24 tháng 3, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Chủ nhật, 12 tháng 3, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Năm, 1 tháng 3, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Tư, 20 tháng 3, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Chủ nhật, 9 tháng 3, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 26 tháng 2, 2004 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Bảy, 27 tháng 3, 2004 | mùng 7 tháng 2 nhuận âm lịch |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Tư, 16 tháng 3, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 6 tháng 3, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Chủ nhật, 25 tháng 3, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Sáu, 14 tháng 3, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Ba, 3 tháng 3, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Hai, 22 tháng 3, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Sáu, 11 tháng 3, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Ba, 28 tháng 2, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Hai, 18 tháng 3, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 7 tháng 3, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Năm, 26 tháng 3, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Ba, 15 tháng 3, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 4 tháng 3, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 23 tháng 3, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Ba, 12 tháng 3, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 29 tháng 2, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 19 tháng 3, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 9 tháng 3, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 26 tháng 2, 2023 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 28 tháng 3, 2023 | mùng 7 tháng 2 nhuận âm lịch |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 16 tháng 3, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 6 tháng 3, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 25 tháng 3, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 14 tháng 3, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 2 tháng 3, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 21 tháng 3, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 10 tháng 3, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 27 tháng 2, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 17 tháng 3, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 7 tháng 3, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 26 tháng 3, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 16 tháng 3, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 4 tháng 3, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 23 tháng 3, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 12 tháng 3, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 1 tháng 3, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 19 tháng 3, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 8 tháng 3, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 26 tháng 2, 2042 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 28 tháng 3, 2042 | mùng 7 tháng 2 nhuận âm lịch |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 17 tháng 3, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 6 tháng 3, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 25 tháng 3, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 14 tháng 3, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 3 tháng 3, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 20 tháng 3, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 10 tháng 3, 2049 |