Ngày 18 tháng 3 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 18 tháng 3 âm lịch rơi vào Thứ Hai, 4 tháng 5, 2026 và Thứ Bảy, 24 tháng 4, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 18 tháng 3 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 17 tháng 4, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 6 tháng 5, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 25 tháng 4, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 15 tháng 4, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 3 tháng 5, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 22 tháng 4, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 11 tháng 4, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 30 tháng 4, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 18 tháng 4, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 7 tháng 5, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 27 tháng 4, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 16 tháng 4, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 4 tháng 5, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 24 tháng 4, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 13 tháng 4, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 1 tháng 5, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 19 tháng 4, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 9 tháng 4, 1917 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 8 tháng 5, 1917 | 18 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 28 tháng 4, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 18 tháng 4, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 6 tháng 5, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 25 tháng 4, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 14 tháng 4, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 3 tháng 5, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 21 tháng 4, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 10 tháng 4, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 29 tháng 4, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 19 tháng 4, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 7 tháng 5, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 27 tháng 4, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 16 tháng 4, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Ba, 5 tháng 5, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 23 tháng 4, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Tư, 12 tháng 4, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 1 tháng 5, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 20 tháng 4, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 9 tháng 4, 1936 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 8 tháng 5, 1936 | 18 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Tư, 28 tháng 4, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Hai, 18 tháng 4, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Bảy, 6 tháng 5, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Năm, 25 tháng 4, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 14 tháng 4, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 2 tháng 5, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 22 tháng 4, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Hai, 10 tháng 4, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Chủ nhật, 29 tháng 4, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Sáu, 19 tháng 4, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 8 tháng 5, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Hai, 26 tháng 4, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 15 tháng 4, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 4 tháng 5, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 23 tháng 4, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 12 tháng 4, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 1 tháng 5, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Ba, 20 tháng 4, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 10 tháng 4, 1955 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 9 tháng 5, 1955 | 18 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Bảy, 28 tháng 4, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 17 tháng 4, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 6 tháng 5, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 25 tháng 4, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 13 tháng 4, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 2 tháng 5, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 22 tháng 4, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 11 tháng 4, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 29 tháng 4, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 19 tháng 4, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 8 tháng 4, 1966 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 8 tháng 5, 1966 | 18 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 27 tháng 4, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 15 tháng 4, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 4 tháng 5, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 23 tháng 4, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 13 tháng 4, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 1 tháng 5, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 20 tháng 4, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 10 tháng 4, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 28 tháng 4, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 17 tháng 4, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 5 tháng 5, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 24 tháng 4, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 14 tháng 4, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 2 tháng 5, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 22 tháng 4, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 11 tháng 4, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 30 tháng 4, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 18 tháng 4, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 7 tháng 5, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 26 tháng 4, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 15 tháng 4, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 3 tháng 5, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 23 tháng 4, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Sáu, 13 tháng 4, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Năm, 2 tháng 5, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Hai, 20 tháng 4, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Sáu, 9 tháng 4, 1993 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Chủ nhật, 9 tháng 5, 1993 | 18 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Năm, 28 tháng 4, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Hai, 17 tháng 4, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Chủ nhật, 5 tháng 5, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Năm, 24 tháng 4, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 14 tháng 4, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Hai, 3 tháng 5, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Bảy, 22 tháng 4, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Tư, 11 tháng 4, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Ba, 30 tháng 4, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Bảy, 19 tháng 4, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 6 tháng 5, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 26 tháng 4, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Bảy, 15 tháng 4, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Sáu, 4 tháng 5, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Tư, 23 tháng 4, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 12 tháng 4, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Bảy, 1 tháng 5, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Tư, 20 tháng 4, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 8 tháng 4, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 27 tháng 4, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 17 tháng 4, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Tư, 6 tháng 5, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 24 tháng 4, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Sáu, 14 tháng 4, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Năm, 3 tháng 5, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Hai, 22 tháng 4, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 10 tháng 4, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 29 tháng 4, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 18 tháng 4, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 7 tháng 5, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 26 tháng 4, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 15 tháng 4, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 4 tháng 5, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 24 tháng 4, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 12 tháng 4, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 1 tháng 5, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 20 tháng 4, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 9 tháng 4, 2031 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 8 tháng 5, 2031 | 18 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 27 tháng 4, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 17 tháng 4, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 6 tháng 5, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 25 tháng 4, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 14 tháng 4, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 2 tháng 5, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 21 tháng 4, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 11 tháng 4, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 28 tháng 4, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 18 tháng 4, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 7 tháng 5, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 27 tháng 4, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 15 tháng 4, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 4 tháng 5, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 23 tháng 4, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 12 tháng 4, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 30 tháng 4, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 19 tháng 4, 2049 |