Lịch Âm

Ngày 30 tháng 3 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 30 tháng 3 âm lịch rơi vào Thứ Bảy, 16 tháng 5, 2026 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 30 tháng 3 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Bảy, 28 tháng 4, 1900không có ngày 30, tính ngày 29
1901năm Tân SửuThứ Sáu, 17 tháng 5, 1901không có ngày 30, tính ngày 29
1902năm Nhâm DầnThứ Tư, 7 tháng 5, 1902
1903năm Quý MãoChủ nhật, 26 tháng 4, 1903không có ngày 30, tính ngày 29
1904năm Giáp ThìnThứ Bảy, 14 tháng 5, 1904không có ngày 30, tính ngày 29
1905năm Ất TỵThứ Tư, 3 tháng 5, 1905không có ngày 30, tính ngày 29
1906năm Bính NgọChủ nhật, 22 tháng 4, 1906không có ngày 30, tính ngày 29
1907năm Đinh MùiThứ Bảy, 11 tháng 5, 1907không có ngày 30, tính ngày 29
1908năm Mậu ThânThứ Tư, 29 tháng 4, 1908không có ngày 30, tính ngày 29
1909năm Kỷ DậuThứ Ba, 18 tháng 5, 1909không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtChủ nhật, 8 tháng 5, 1910không có ngày 30, tính ngày 29
1911năm Tân HợiThứ Sáu, 28 tháng 4, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Năm, 16 tháng 5, 1912
1913năm Quý SửuThứ Hai, 5 tháng 5, 1913không có ngày 30, tính ngày 29
1914năm Giáp DầnThứ Sáu, 24 tháng 4, 1914không có ngày 30, tính ngày 29
1915năm Ất MãoThứ Năm, 13 tháng 5, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Hai, 1 tháng 5, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Sáu, 20 tháng 4, 1917không có ngày 30, tính ngày 29
1917năm Đinh TỵChủ nhật, 20 tháng 5, 191730 tháng 3 nhuận âm lịch
1918năm Mậu NgọThứ Năm, 9 tháng 5, 1918không có ngày 30, tính ngày 29
1919năm Kỷ MùiThứ Ba, 29 tháng 4, 1919không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Hai, 17 tháng 5, 1920không có ngày 30, tính ngày 29
1921năm Tân DậuThứ Bảy, 7 tháng 5, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Tư, 26 tháng 4, 1922
1923năm Quý HợiThứ Ba, 15 tháng 5, 1923
1924năm Giáp TýThứ Bảy, 3 tháng 5, 1924
1925năm Ất SửuThứ Tư, 22 tháng 4, 1925
1926năm Bính DầnThứ Ba, 11 tháng 5, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Bảy, 30 tháng 4, 1927không có ngày 30, tính ngày 29
1928năm Mậu ThìnThứ Sáu, 18 tháng 5, 1928không có ngày 30, tính ngày 29
1929năm Kỷ TỵThứ Tư, 8 tháng 5, 1929không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Hai, 28 tháng 4, 1930
1931năm Tân MùiThứ Bảy, 16 tháng 5, 1931không có ngày 30, tính ngày 29
1932năm Nhâm ThânThứ Năm, 5 tháng 5, 1932
1933năm Quý DậuThứ Hai, 24 tháng 4, 1933
1934năm Giáp TuấtThứ Bảy, 12 tháng 5, 1934không có ngày 30, tính ngày 29
1935năm Ất HợiThứ Năm, 2 tháng 5, 1935
1936năm Bính TýThứ Hai, 20 tháng 4, 1936không có ngày 30, tính ngày 29
1936năm Bính TýThứ Tư, 20 tháng 5, 193630 tháng 3 nhuận âm lịch
1937năm Đinh SửuChủ nhật, 9 tháng 5, 1937không có ngày 30, tính ngày 29
1938năm Mậu DầnThứ Sáu, 29 tháng 4, 1938không có ngày 30, tính ngày 29
1939năm Kỷ MãoThứ Năm, 18 tháng 5, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Hai, 6 tháng 5, 1940không có ngày 30, tính ngày 29
1941năm Tân TỵThứ Sáu, 25 tháng 4, 1941không có ngày 30, tính ngày 29
1942năm Nhâm NgọThứ Năm, 14 tháng 5, 1942
1943năm Quý MùiThứ Hai, 3 tháng 5, 1943không có ngày 30, tính ngày 29
1944năm Giáp ThânThứ Bảy, 22 tháng 4, 1944
1945năm Ất DậuThứ Sáu, 11 tháng 5, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Ba, 30 tháng 4, 1946không có ngày 30, tính ngày 29
1947năm Đinh HợiThứ Hai, 19 tháng 5, 1947không có ngày 30, tính ngày 29
1948năm Mậu TýThứ Bảy, 8 tháng 5, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Tư, 27 tháng 4, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Ba, 16 tháng 5, 1950
1951năm Tân MãoThứ Bảy, 5 tháng 5, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Tư, 23 tháng 4, 1952không có ngày 30, tính ngày 29
1953năm Quý TỵThứ Ba, 12 tháng 5, 1953không có ngày 30, tính ngày 29
1954năm Giáp NgọChủ nhật, 2 tháng 5, 1954
1955năm Ất MùiThứ Năm, 21 tháng 4, 1955không có ngày 30, tính ngày 29
1955năm Ất MùiThứ Bảy, 21 tháng 5, 195530 tháng 3 nhuận âm lịch
1956năm Bính ThânThứ Tư, 9 tháng 5, 1956không có ngày 30, tính ngày 29
1957năm Đinh DậuThứ Hai, 29 tháng 4, 1957
1958năm Mậu TuấtChủ nhật, 18 tháng 5, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Năm, 7 tháng 5, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Hai, 25 tháng 4, 1960
1961năm Tân SửuThứ Bảy, 13 tháng 5, 1961không có ngày 30, tính ngày 29
1962năm Nhâm DầnThứ Năm, 3 tháng 5, 1962không có ngày 30, tính ngày 29
1963năm Quý MãoThứ Ba, 23 tháng 4, 1963
1964năm Giáp ThìnThứ Hai, 11 tháng 5, 1964
1965năm Ất TỵThứ Sáu, 30 tháng 4, 1965không có ngày 30, tính ngày 29
1966năm Bính NgọThứ Tư, 20 tháng 4, 1966
1967năm Đinh MùiThứ Hai, 8 tháng 5, 1967không có ngày 30, tính ngày 29
1968năm Mậu ThânThứ Sáu, 26 tháng 4, 1968không có ngày 30, tính ngày 29
1969năm Kỷ DậuThứ Năm, 15 tháng 5, 1969không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Hai, 4 tháng 5, 1970không có ngày 30, tính ngày 29
1971năm Tân HợiThứ Bảy, 24 tháng 4, 1971không có ngày 30, tính ngày 29
1972năm Nhâm TýThứ Sáu, 12 tháng 5, 1972không có ngày 30, tính ngày 29
1973năm Quý SửuThứ Tư, 2 tháng 5, 1973
1974năm Giáp DầnChủ nhật, 21 tháng 4, 1974không có ngày 30, tính ngày 29
1975năm Ất MãoThứ Bảy, 10 tháng 5, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Tư, 28 tháng 4, 1976không có ngày 30, tính ngày 29
1977năm Đinh TỵThứ Ba, 17 tháng 5, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Bảy, 6 tháng 5, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Tư, 25 tháng 4, 1979không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Ba, 13 tháng 5, 1980không có ngày 30, tính ngày 29
1981năm Tân DậuChủ nhật, 3 tháng 5, 1981không có ngày 30, tính ngày 29
1982năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 23 tháng 4, 1982
1983năm Quý HợiThứ Năm, 12 tháng 5, 1983
1984năm Giáp TýThứ Hai, 30 tháng 4, 1984
1985năm Ất SửuChủ nhật, 19 tháng 5, 1985
1986năm Bính DầnThứ Năm, 8 tháng 5, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Hai, 27 tháng 4, 1987
1988năm Mậu ThìnChủ nhật, 15 tháng 5, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Năm, 4 tháng 5, 1989không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Ba, 24 tháng 4, 1990không có ngày 30, tính ngày 29
1991năm Tân MùiThứ Hai, 13 tháng 5, 1991không có ngày 30, tính ngày 29
1992năm Nhâm ThânThứ Bảy, 2 tháng 5, 1992
1993năm Quý DậuThứ Tư, 21 tháng 4, 1993
1994năm Giáp TuấtThứ Ba, 10 tháng 5, 1994
1995năm Ất HợiThứ Bảy, 29 tháng 4, 1995
1996năm Bính TýThứ Năm, 16 tháng 5, 1996không có ngày 30, tính ngày 29
1997năm Đinh SửuThứ Ba, 6 tháng 5, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Bảy, 25 tháng 4, 1998không có ngày 30, tính ngày 29
1999năm Kỷ MãoThứ Sáu, 14 tháng 5, 1999không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Tư, 3 tháng 5, 2000không có ngày 30, tính ngày 29
2001năm Tân TỵChủ nhật, 22 tháng 4, 2001không có ngày 30, tính ngày 29
2002năm Nhâm NgọThứ Bảy, 11 tháng 5, 2002không có ngày 30, tính ngày 29
2003năm Quý MùiThứ Tư, 30 tháng 4, 2003không có ngày 30, tính ngày 29
2004năm Giáp ThânThứ Ba, 18 tháng 5, 2004
2005năm Ất DậuThứ Bảy, 7 tháng 5, 2005không có ngày 30, tính ngày 29
2006năm Bính TuấtThứ Năm, 27 tháng 4, 2006
2007năm Đinh HợiThứ Tư, 16 tháng 5, 2007
2008năm Mậu TýChủ nhật, 4 tháng 5, 2008không có ngày 30, tính ngày 29
2009năm Kỷ SửuThứ Sáu, 24 tháng 4, 2009

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Năm, 13 tháng 5, 2010
2011năm Tân MãoThứ Hai, 2 tháng 5, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Sáu, 20 tháng 4, 2012
2013năm Quý TỵThứ Năm, 9 tháng 5, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Hai, 28 tháng 4, 2014không có ngày 30, tính ngày 29
2015năm Ất MùiChủ nhật, 17 tháng 5, 2015không có ngày 30, tính ngày 29
2016năm Bính ThânThứ Sáu, 6 tháng 5, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Ba, 25 tháng 4, 2017không có ngày 30, tính ngày 29
2018năm Mậu TuấtThứ Hai, 14 tháng 5, 2018không có ngày 30, tính ngày 29
2019năm Kỷ HợiThứ Bảy, 4 tháng 5, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Tư, 22 tháng 4, 2020
2021năm Tân SửuThứ Ba, 11 tháng 5, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Bảy, 30 tháng 4, 2022
2023năm Quý MãoThứ Năm, 18 tháng 5, 2023không có ngày 30, tính ngày 29
2024năm Giáp ThìnThứ Ba, 7 tháng 5, 2024không có ngày 30, tính ngày 29
2025năm Ất TỵChủ nhật, 27 tháng 4, 2025
2026năm Bính NgọThứ Bảy, 16 tháng 5, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Tư, 5 tháng 5, 2027không có ngày 30, tính ngày 29
2028năm Mậu ThânThứ Hai, 24 tháng 4, 2028
2029năm Kỷ DậuThứ Bảy, 12 tháng 5, 2029không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Tư, 1 tháng 5, 2030không có ngày 30, tính ngày 29
2031năm Tân HợiChủ nhật, 20 tháng 4, 2031không có ngày 30, tính ngày 29
2031năm Tân HợiThứ Ba, 20 tháng 5, 203130 tháng 3 nhuận âm lịch
2032năm Nhâm TýThứ Bảy, 8 tháng 5, 2032không có ngày 30, tính ngày 29
2033năm Quý SửuThứ Năm, 28 tháng 4, 2033không có ngày 30, tính ngày 29
2034năm Giáp DầnThứ Tư, 17 tháng 5, 2034không có ngày 30, tính ngày 29
2035năm Ất MãoThứ Hai, 7 tháng 5, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Sáu, 25 tháng 4, 2036không có ngày 30, tính ngày 29
2037năm Đinh TỵThứ Năm, 14 tháng 5, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Hai, 3 tháng 5, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Sáu, 22 tháng 4, 2039không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Năm, 10 tháng 5, 2040
2041năm Tân DậuThứ Hai, 29 tháng 4, 2041không có ngày 30, tính ngày 29
2042năm Nhâm TuấtChủ nhật, 18 tháng 5, 2042không có ngày 30, tính ngày 29
2043năm Quý HợiThứ Sáu, 8 tháng 5, 2043không có ngày 30, tính ngày 29
2044năm Giáp TýThứ Tư, 27 tháng 4, 2044
2045năm Ất SửuThứ Ba, 16 tháng 5, 2045
2046năm Bính DầnThứ Bảy, 5 tháng 5, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Tư, 24 tháng 4, 2047
2048năm Mậu ThìnThứ Ba, 12 tháng 5, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Bảy, 1 tháng 5, 2049