Lịch Âm

Ngày 13 tháng 4 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 13 tháng 4 âm lịch rơi vào Thứ Sáu, 29 tháng 5, 2026 và Thứ Ba, 18 tháng 5, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 13 tháng 4 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Sáu, 11 tháng 5, 1900
1901năm Tân SửuThứ Năm, 30 tháng 5, 1901
1902năm Nhâm DầnThứ Ba, 20 tháng 5, 1902
1903năm Quý MãoThứ Bảy, 9 tháng 5, 1903
1904năm Giáp ThìnThứ Sáu, 27 tháng 5, 1904
1905năm Ất TỵThứ Ba, 16 tháng 5, 1905
1906năm Bính NgọThứ Bảy, 5 tháng 5, 1906
1906năm Bính NgọThứ Hai, 4 tháng 6, 190613 tháng 4 nhuận âm lịch
1907năm Đinh MùiThứ Sáu, 24 tháng 5, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Ba, 12 tháng 5, 1908
1909năm Kỷ DậuThứ Hai, 31 tháng 5, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Bảy, 21 tháng 5, 1910
1911năm Tân HợiThứ Năm, 11 tháng 5, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Tư, 29 tháng 5, 1912
1913năm Quý SửuChủ nhật, 18 tháng 5, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Năm, 7 tháng 5, 1914
1915năm Ất MãoThứ Tư, 26 tháng 5, 1915
1916năm Bính ThìnChủ nhật, 14 tháng 5, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Bảy, 2 tháng 6, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Tư, 22 tháng 5, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Hai, 12 tháng 5, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânChủ nhật, 30 tháng 5, 1920
1921năm Tân DậuThứ Sáu, 20 tháng 5, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Ba, 9 tháng 5, 1922
1923năm Quý HợiThứ Hai, 28 tháng 5, 1923
1924năm Giáp TýThứ Sáu, 16 tháng 5, 1924
1925năm Ất SửuThứ Ba, 5 tháng 5, 1925
1925năm Ất SửuThứ Tư, 3 tháng 6, 192513 tháng 4 nhuận âm lịch
1926năm Bính DầnThứ Hai, 24 tháng 5, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Sáu, 13 tháng 5, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Năm, 31 tháng 5, 1928
1929năm Kỷ TỵThứ Ba, 21 tháng 5, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọChủ nhật, 11 tháng 5, 1930
1931năm Tân MùiThứ Sáu, 29 tháng 5, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Tư, 18 tháng 5, 1932
1933năm Quý DậuChủ nhật, 7 tháng 5, 1933
1934năm Giáp TuấtThứ Sáu, 25 tháng 5, 1934
1935năm Ất HợiThứ Tư, 15 tháng 5, 1935
1936năm Bính TýThứ Ba, 2 tháng 6, 1936
1937năm Đinh SửuThứ Bảy, 22 tháng 5, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Năm, 12 tháng 5, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Tư, 31 tháng 5, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnChủ nhật, 19 tháng 5, 1940
1941năm Tân TỵThứ Năm, 8 tháng 5, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Tư, 27 tháng 5, 1942
1943năm Quý MùiChủ nhật, 16 tháng 5, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Sáu, 5 tháng 5, 1944
1944năm Giáp ThânThứ Bảy, 3 tháng 6, 194413 tháng 4 nhuận âm lịch
1945năm Ất DậuThứ Năm, 24 tháng 5, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Hai, 13 tháng 5, 1946
1947năm Đinh HợiChủ nhật, 1 tháng 6, 1947
1948năm Mậu TýThứ Sáu, 21 tháng 5, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Ba, 10 tháng 5, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Hai, 29 tháng 5, 1950
1951năm Tân MãoThứ Sáu, 18 tháng 5, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Ba, 6 tháng 5, 1952
1953năm Quý TỵThứ Hai, 25 tháng 5, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Bảy, 15 tháng 5, 1954
1955năm Ất MùiThứ Sáu, 3 tháng 6, 1955
1956năm Bính ThânThứ Ba, 22 tháng 5, 1956
1957năm Đinh DậuChủ nhật, 12 tháng 5, 1957
1958năm Mậu TuấtThứ Bảy, 31 tháng 5, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Tư, 20 tháng 5, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýChủ nhật, 8 tháng 5, 1960
1961năm Tân SửuThứ Sáu, 26 tháng 5, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Tư, 16 tháng 5, 1962
1963năm Quý MãoThứ Hai, 6 tháng 5, 1963
1963năm Quý MãoThứ Ba, 4 tháng 6, 196313 tháng 4 nhuận âm lịch
1964năm Giáp ThìnChủ nhật, 24 tháng 5, 1964
1965năm Ất TỵThứ Năm, 13 tháng 5, 1965
1966năm Bính NgọThứ Tư, 1 tháng 6, 1966
1967năm Đinh MùiChủ nhật, 21 tháng 5, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Năm, 9 tháng 5, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Tư, 28 tháng 5, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtChủ nhật, 17 tháng 5, 1970
1971năm Tân HợiThứ Sáu, 7 tháng 5, 1971
1972năm Nhâm TýThứ Năm, 25 tháng 5, 1972
1973năm Quý SửuThứ Ba, 15 tháng 5, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Bảy, 4 tháng 5, 1974
1974năm Giáp DầnThứ Hai, 3 tháng 6, 197413 tháng 4 nhuận âm lịch
1975năm Ất MãoThứ Sáu, 23 tháng 5, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Ba, 11 tháng 5, 1976
1977năm Đinh TỵThứ Hai, 30 tháng 5, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Sáu, 19 tháng 5, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Ba, 8 tháng 5, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Hai, 26 tháng 5, 1980
1981năm Tân DậuThứ Bảy, 16 tháng 5, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Năm, 6 tháng 5, 1982
1982năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 4 tháng 6, 198213 tháng 4 nhuận âm lịch
1983năm Quý HợiThứ Tư, 25 tháng 5, 1983
1984năm Giáp TýChủ nhật, 13 tháng 5, 1984
1985năm Ất SửuThứ Bảy, 1 tháng 6, 1985
1986năm Bính DầnThứ Tư, 21 tháng 5, 1986
1987năm Đinh MãoChủ nhật, 10 tháng 5, 1987
1988năm Mậu ThìnThứ Bảy, 28 tháng 5, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Tư, 17 tháng 5, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Hai, 7 tháng 5, 1990
1991năm Tân MùiChủ nhật, 26 tháng 5, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Sáu, 15 tháng 5, 1992
1993năm Quý DậuThứ Tư, 2 tháng 6, 1993
1994năm Giáp TuấtThứ Hai, 23 tháng 5, 1994
1995năm Ất HợiThứ Sáu, 12 tháng 5, 1995
1996năm Bính TýThứ Tư, 29 tháng 5, 1996
1997năm Đinh SửuThứ Hai, 19 tháng 5, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Sáu, 8 tháng 5, 1998
1999năm Kỷ MãoThứ Năm, 27 tháng 5, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Ba, 16 tháng 5, 2000
2001năm Tân TỵThứ Bảy, 5 tháng 5, 2001
2001năm Tân TỵThứ Hai, 4 tháng 6, 200113 tháng 4 nhuận âm lịch
2002năm Nhâm NgọThứ Sáu, 24 tháng 5, 2002
2003năm Quý MùiThứ Ba, 13 tháng 5, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Hai, 31 tháng 5, 2004
2005năm Ất DậuThứ Sáu, 20 tháng 5, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Tư, 10 tháng 5, 2006
2007năm Đinh HợiThứ Ba, 29 tháng 5, 2007
2008năm Mậu TýThứ Bảy, 17 tháng 5, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Năm, 7 tháng 5, 2009

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Tư, 26 tháng 5, 2010
2011năm Tân MãoChủ nhật, 15 tháng 5, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Năm, 3 tháng 5, 2012
2012năm Nhâm ThìnThứ Bảy, 2 tháng 6, 201213 tháng 4 nhuận âm lịch
2013năm Quý TỵThứ Tư, 22 tháng 5, 2013
2014năm Giáp NgọChủ nhật, 11 tháng 5, 2014
2015năm Ất MùiThứ Bảy, 30 tháng 5, 2015
2016năm Bính ThânThứ Năm, 19 tháng 5, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Hai, 8 tháng 5, 2017
2018năm Mậu TuấtChủ nhật, 27 tháng 5, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Sáu, 17 tháng 5, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Ba, 5 tháng 5, 2020
2020năm Canh TýThứ Năm, 4 tháng 6, 202013 tháng 4 nhuận âm lịch
2021năm Tân SửuThứ Hai, 24 tháng 5, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Sáu, 13 tháng 5, 2022
2023năm Quý MãoThứ Tư, 31 tháng 5, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Hai, 20 tháng 5, 2024
2025năm Ất TỵThứ Bảy, 10 tháng 5, 2025
2026năm Bính NgọThứ Sáu, 29 tháng 5, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Ba, 18 tháng 5, 2027
2028năm Mậu ThânChủ nhật, 7 tháng 5, 2028
2029năm Kỷ DậuThứ Sáu, 25 tháng 5, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Ba, 14 tháng 5, 2030
2031năm Tân HợiThứ Hai, 2 tháng 6, 2031
2032năm Nhâm TýThứ Sáu, 21 tháng 5, 2032
2033năm Quý SửuThứ Tư, 11 tháng 5, 2033
2034năm Giáp DầnThứ Ba, 30 tháng 5, 2034
2035năm Ất MãoChủ nhật, 20 tháng 5, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Năm, 8 tháng 5, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Tư, 27 tháng 5, 2037
2038năm Mậu NgọChủ nhật, 16 tháng 5, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Năm, 5 tháng 5, 2039

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Tư, 23 tháng 5, 2040
2041năm Tân DậuChủ nhật, 12 tháng 5, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Bảy, 31 tháng 5, 2042
2043năm Quý HợiThứ Năm, 21 tháng 5, 2043
2044năm Giáp TýThứ Ba, 10 tháng 5, 2044
2045năm Ất SửuThứ Hai, 29 tháng 5, 2045
2046năm Bính DầnThứ Sáu, 18 tháng 5, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Ba, 7 tháng 5, 2047
2048năm Mậu ThìnThứ Hai, 25 tháng 5, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Sáu, 14 tháng 5, 2049