Ngày 21 tháng 4 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 21 tháng 4 âm lịch rơi vào Thứ Bảy, 6 tháng 6, 2026 và Thứ Tư, 26 tháng 5, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 21 tháng 4 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 19 tháng 5, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 7 tháng 6, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 28 tháng 5, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 17 tháng 5, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 4 tháng 6, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 24 tháng 5, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 13 tháng 5, 1906 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 12 tháng 6, 1906 | 21 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 1 tháng 6, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 20 tháng 5, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 8 tháng 6, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 29 tháng 5, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 19 tháng 5, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 6 tháng 6, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 26 tháng 5, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 15 tháng 5, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 3 tháng 6, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 22 tháng 5, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 10 tháng 6, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 30 tháng 5, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 20 tháng 5, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 7 tháng 6, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 28 tháng 5, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 17 tháng 5, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 5 tháng 6, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 24 tháng 5, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 13 tháng 5, 1925 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 11 tháng 6, 1925 | 21 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 1 tháng 6, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 21 tháng 5, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 8 tháng 6, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 29 tháng 5, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Hai, 19 tháng 5, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Bảy, 6 tháng 6, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 26 tháng 5, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Hai, 15 tháng 5, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Bảy, 2 tháng 6, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Năm, 23 tháng 5, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Tư, 10 tháng 6, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Chủ nhật, 30 tháng 5, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Sáu, 20 tháng 5, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Năm, 8 tháng 6, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Hai, 27 tháng 5, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Sáu, 16 tháng 5, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Năm, 4 tháng 6, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Hai, 24 tháng 5, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Bảy, 13 tháng 5, 1944 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Chủ nhật, 11 tháng 6, 1944 | 21 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Sáu, 1 tháng 6, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Ba, 21 tháng 5, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 9 tháng 6, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Bảy, 29 tháng 5, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Tư, 18 tháng 5, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 6 tháng 6, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Bảy, 26 tháng 5, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Tư, 14 tháng 5, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Ba, 2 tháng 6, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Chủ nhật, 23 tháng 5, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Bảy, 11 tháng 6, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Tư, 30 tháng 5, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Hai, 20 tháng 5, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 8 tháng 6, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 28 tháng 5, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 16 tháng 5, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 3 tháng 6, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 24 tháng 5, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 14 tháng 5, 1963 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 12 tháng 6, 1963 | 21 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 1 tháng 6, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 21 tháng 5, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 9 tháng 6, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 29 tháng 5, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 17 tháng 5, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 5 tháng 6, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 25 tháng 5, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 15 tháng 5, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 2 tháng 6, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 23 tháng 5, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 12 tháng 5, 1974 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 11 tháng 6, 1974 | 21 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 31 tháng 5, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 19 tháng 5, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 7 tháng 6, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 27 tháng 5, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 16 tháng 5, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 3 tháng 6, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 24 tháng 5, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 14 tháng 5, 1982 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 12 tháng 6, 1982 | 21 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 2 tháng 6, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 21 tháng 5, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 9 tháng 6, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 29 tháng 5, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 18 tháng 5, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 5 tháng 6, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 25 tháng 5, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 15 tháng 5, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 3 tháng 6, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 23 tháng 5, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 10 tháng 6, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 31 tháng 5, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 20 tháng 5, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 6 tháng 6, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Ba, 27 tháng 5, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 16 tháng 5, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 4 tháng 6, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 24 tháng 5, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Chủ nhật, 13 tháng 5, 2001 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 12 tháng 6, 2001 | 21 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 1 tháng 6, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Tư, 21 tháng 5, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 8 tháng 6, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 28 tháng 5, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Năm, 18 tháng 5, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Tư, 6 tháng 6, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 25 tháng 5, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 15 tháng 5, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 3 tháng 6, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 23 tháng 5, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Sáu, 11 tháng 5, 2012 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 10 tháng 6, 2012 | 21 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Năm, 30 tháng 5, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 19 tháng 5, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 7 tháng 6, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Sáu, 27 tháng 5, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 16 tháng 5, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 4 tháng 6, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 25 tháng 5, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 13 tháng 5, 2020 | |
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 12 tháng 6, 2020 | 21 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 1 tháng 6, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 21 tháng 5, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 8 tháng 6, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 28 tháng 5, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 18 tháng 5, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 6 tháng 6, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 26 tháng 5, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 15 tháng 5, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 2 tháng 6, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 22 tháng 5, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 10 tháng 6, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 29 tháng 5, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 19 tháng 5, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 7 tháng 6, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 28 tháng 5, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 16 tháng 5, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 4 tháng 6, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 24 tháng 5, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 13 tháng 5, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 31 tháng 5, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 20 tháng 5, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 8 tháng 6, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 29 tháng 5, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 18 tháng 5, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 6 tháng 6, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 26 tháng 5, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 15 tháng 5, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 2 tháng 6, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 22 tháng 5, 2049 |