Lịch Âm

Ngày mùng 3 tháng 5 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày mùng 3 tháng 5 âm lịch rơi vào Thứ Tư, 17 tháng 6, 2026 và Thứ Hai, 7 tháng 6, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày mùng 3 tháng 5 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Tư, 30 tháng 5, 1900
1901năm Tân SửuThứ Ba, 18 tháng 6, 1901
1902năm Nhâm DầnChủ nhật, 8 tháng 6, 1902
1903năm Quý MãoThứ Sáu, 29 tháng 5, 1903
1903năm Quý MãoThứ Bảy, 27 tháng 6, 1903mùng 3 tháng 5 nhuận âm lịch
1904năm Giáp ThìnThứ Năm, 16 tháng 6, 1904
1905năm Ất TỵThứ Hai, 5 tháng 6, 1905
1906năm Bính NgọChủ nhật, 24 tháng 6, 1906
1907năm Đinh MùiThứ Năm, 13 tháng 6, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Hai, 1 tháng 6, 1908
1909năm Kỷ DậuChủ nhật, 20 tháng 6, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Năm, 9 tháng 6, 1910
1911năm Tân HợiThứ Ba, 30 tháng 5, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Hai, 17 tháng 6, 1912
1913năm Quý SửuThứ Bảy, 7 tháng 6, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Tư, 27 tháng 5, 1914
1914năm Giáp DầnThứ Năm, 25 tháng 6, 1914mùng 3 tháng 5 nhuận âm lịch
1915năm Ất MãoThứ Ba, 15 tháng 6, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Bảy, 3 tháng 6, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Năm, 21 tháng 6, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Ba, 11 tháng 6, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Bảy, 31 tháng 5, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Sáu, 18 tháng 6, 1920
1921năm Tân DậuThứ Tư, 8 tháng 6, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Hai, 29 tháng 5, 1922
1923năm Quý HợiThứ Bảy, 16 tháng 6, 1923
1924năm Giáp TýThứ Tư, 4 tháng 6, 1924
1925năm Ất SửuThứ Ba, 23 tháng 6, 1925
1926năm Bính DầnThứ Bảy, 12 tháng 6, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Năm, 2 tháng 6, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Tư, 20 tháng 6, 1928
1929năm Kỷ TỵChủ nhật, 9 tháng 6, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Sáu, 30 tháng 5, 1930
1931năm Tân MùiThứ Năm, 18 tháng 6, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Hai, 6 tháng 6, 1932
1933năm Quý DậuThứ Sáu, 26 tháng 5, 1933
1933năm Quý DậuChủ nhật, 25 tháng 6, 1933mùng 3 tháng 5 nhuận âm lịch
1934năm Giáp TuấtThứ Năm, 14 tháng 6, 1934
1935năm Ất HợiThứ Hai, 3 tháng 6, 1935
1936năm Bính TýChủ nhật, 21 tháng 6, 1936
1937năm Đinh SửuThứ Sáu, 11 tháng 6, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Ba, 31 tháng 5, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Hai, 19 tháng 6, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Bảy, 8 tháng 6, 1940
1941năm Tân TỵThứ Tư, 28 tháng 5, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Ba, 16 tháng 6, 1942
1943năm Quý MùiThứ Bảy, 5 tháng 6, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Sáu, 23 tháng 6, 1944
1945năm Ất DậuThứ Ba, 12 tháng 6, 1945
1946năm Bính TuấtChủ nhật, 2 tháng 6, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Bảy, 21 tháng 6, 1947
1948năm Mậu TýThứ Tư, 9 tháng 6, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Hai, 30 tháng 5, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Bảy, 17 tháng 6, 1950
1951năm Tân MãoThứ Tư, 6 tháng 6, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Hai, 26 tháng 5, 1952
1952năm Nhâm ThìnThứ Ba, 24 tháng 6, 1952mùng 3 tháng 5 nhuận âm lịch
1953năm Quý TỵThứ Bảy, 13 tháng 6, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Năm, 3 tháng 6, 1954
1955năm Ất MùiThứ Tư, 22 tháng 6, 1955
1956năm Bính ThânThứ Hai, 11 tháng 6, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Sáu, 31 tháng 5, 1957
1958năm Mậu TuấtThứ Năm, 19 tháng 6, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Hai, 8 tháng 6, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Sáu, 27 tháng 5, 1960
1961năm Tân SửuThứ Năm, 15 tháng 6, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Hai, 4 tháng 6, 1962
1963năm Quý MãoChủ nhật, 23 tháng 6, 1963
1964năm Giáp ThìnThứ Sáu, 12 tháng 6, 1964
1965năm Ất TỵThứ Tư, 2 tháng 6, 1965
1966năm Bính NgọThứ Ba, 21 tháng 6, 1966
1967năm Đinh MùiThứ Bảy, 10 tháng 6, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Tư, 29 tháng 5, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Ba, 17 tháng 6, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Bảy, 6 tháng 6, 1970
1971năm Tân HợiThứ Tư, 26 tháng 5, 1971
1971năm Tân HợiThứ Sáu, 25 tháng 6, 1971mùng 3 tháng 5 nhuận âm lịch
1972năm Nhâm TýThứ Ba, 13 tháng 6, 1972
1973năm Quý SửuChủ nhật, 3 tháng 6, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Bảy, 22 tháng 6, 1974
1975năm Ất MãoThứ Năm, 12 tháng 6, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Hai, 31 tháng 5, 1976
1977năm Đinh TỵChủ nhật, 19 tháng 6, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Năm, 8 tháng 6, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Hai, 28 tháng 5, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânChủ nhật, 15 tháng 6, 1980
1981năm Tân DậuThứ Năm, 4 tháng 6, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Tư, 23 tháng 6, 1982
1983năm Quý HợiThứ Hai, 13 tháng 6, 1983
1984năm Giáp TýThứ Sáu, 1 tháng 6, 1984
1985năm Ất SửuThứ Năm, 20 tháng 6, 1985
1986năm Bính DầnThứ Hai, 9 tháng 6, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Sáu, 29 tháng 5, 1987
1988năm Mậu ThìnThứ Năm, 16 tháng 6, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Ba, 6 tháng 6, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Bảy, 26 tháng 5, 1990
1990năm Canh NgọThứ Hai, 25 tháng 6, 1990mùng 3 tháng 5 nhuận âm lịch
1991năm Tân MùiThứ Sáu, 14 tháng 6, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Tư, 3 tháng 6, 1992
1993năm Quý DậuThứ Ba, 22 tháng 6, 1993
1994năm Giáp TuấtThứ Bảy, 11 tháng 6, 1994
1995năm Ất HợiThứ Tư, 31 tháng 5, 1995
1996năm Bính TýThứ Ba, 18 tháng 6, 1996
1997năm Đinh SửuThứ Bảy, 7 tháng 6, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Năm, 28 tháng 5, 1998
1998năm Mậu DầnThứ Sáu, 26 tháng 6, 1998mùng 3 tháng 5 nhuận âm lịch
1999năm Kỷ MãoThứ Tư, 16 tháng 6, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnChủ nhật, 4 tháng 6, 2000
2001năm Tân TỵThứ Bảy, 23 tháng 6, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Năm, 13 tháng 6, 2002
2003năm Quý MùiThứ Hai, 2 tháng 6, 2003
2004năm Giáp ThânChủ nhật, 20 tháng 6, 2004
2005năm Ất DậuThứ Năm, 9 tháng 6, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Hai, 29 tháng 5, 2006
2007năm Đinh HợiChủ nhật, 17 tháng 6, 2007
2008năm Mậu TýThứ Sáu, 6 tháng 6, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Ba, 26 tháng 5, 2009
2009năm Kỷ SửuThứ Năm, 25 tháng 6, 2009mùng 3 tháng 5 nhuận âm lịch

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Hai, 14 tháng 6, 2010
2011năm Tân MãoThứ Bảy, 4 tháng 6, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Năm, 21 tháng 6, 2012
2013năm Quý TỵThứ Hai, 10 tháng 6, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Bảy, 31 tháng 5, 2014
2015năm Ất MùiThứ Năm, 18 tháng 6, 2015
2016năm Bính ThânThứ Ba, 7 tháng 6, 2016
2017năm Đinh DậuChủ nhật, 28 tháng 5, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Bảy, 16 tháng 6, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Tư, 5 tháng 6, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Ba, 23 tháng 6, 2020
2021năm Tân SửuThứ Bảy, 12 tháng 6, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Tư, 1 tháng 6, 2022
2023năm Quý MãoThứ Ba, 20 tháng 6, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Bảy, 8 tháng 6, 2024
2025năm Ất TỵThứ Năm, 29 tháng 5, 2025
2026năm Bính NgọThứ Tư, 17 tháng 6, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Hai, 7 tháng 6, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Sáu, 26 tháng 5, 2028
2028năm Mậu ThânChủ nhật, 25 tháng 6, 2028mùng 3 tháng 5 nhuận âm lịch
2029năm Kỷ DậuThứ Năm, 14 tháng 6, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Hai, 3 tháng 6, 2030
2031năm Tân HợiChủ nhật, 22 tháng 6, 2031
2032năm Nhâm TýThứ Năm, 10 tháng 6, 2032
2033năm Quý SửuThứ Hai, 30 tháng 5, 2033
2034năm Giáp DầnChủ nhật, 18 tháng 6, 2034
2035năm Ất MãoThứ Sáu, 8 tháng 6, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Tư, 28 tháng 5, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Ba, 16 tháng 6, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Bảy, 5 tháng 6, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Tư, 25 tháng 5, 2039
2039năm Kỷ MùiThứ Sáu, 24 tháng 6, 2039mùng 3 tháng 5 nhuận âm lịch

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Ba, 12 tháng 6, 2040
2041năm Tân DậuThứ Bảy, 1 tháng 6, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 20 tháng 6, 2042
2043năm Quý HợiThứ Ba, 9 tháng 6, 2043
2044năm Giáp TýChủ nhật, 29 tháng 5, 2044
2045năm Ất SửuThứ Bảy, 17 tháng 6, 2045
2046năm Bính DầnThứ Tư, 6 tháng 6, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Hai, 27 tháng 5, 2047
2047năm Đinh MãoThứ Ba, 25 tháng 6, 2047mùng 3 tháng 5 nhuận âm lịch
2048năm Mậu ThìnThứ Bảy, 13 tháng 6, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Tư, 2 tháng 6, 2049