Lịch Âm

Ngày 30 tháng 5 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 30 tháng 5 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Ba, 26 tháng 6, 1900
1901năm Tân SửuThứ Hai, 15 tháng 7, 1901
1902năm Nhâm DầnThứ Sáu, 4 tháng 7, 1902không có ngày 30, tính ngày 29
1903năm Quý MãoThứ Tư, 24 tháng 6, 1903không có ngày 30, tính ngày 29
1904năm Giáp ThìnThứ Ba, 12 tháng 7, 1904không có ngày 30, tính ngày 29
1905năm Ất TỵChủ nhật, 2 tháng 7, 1905
1906năm Bính NgọThứ Sáu, 20 tháng 7, 1906không có ngày 30, tính ngày 29
1907năm Đinh MùiThứ Ba, 9 tháng 7, 1907không có ngày 30, tính ngày 29
1908năm Mậu ThânThứ Bảy, 27 tháng 6, 1908không có ngày 30, tính ngày 29
1909năm Kỷ DậuThứ Sáu, 16 tháng 7, 1909không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Tư, 6 tháng 7, 1910
1911năm Tân HợiChủ nhật, 25 tháng 6, 1911không có ngày 30, tính ngày 29
1912năm Nhâm TýThứ Bảy, 13 tháng 7, 1912không có ngày 30, tính ngày 29
1913năm Quý SửuThứ Năm, 3 tháng 7, 1913không có ngày 30, tính ngày 29
1914năm Giáp DầnThứ Hai, 22 tháng 6, 1914không có ngày 30, tính ngày 29
1914năm Giáp DầnThứ Tư, 22 tháng 7, 191430 tháng 5 nhuận âm lịch
1915năm Ất MãoChủ nhật, 11 tháng 7, 1915không có ngày 30, tính ngày 29
1916năm Bính ThìnThứ Năm, 29 tháng 6, 1916không có ngày 30, tính ngày 29
1917năm Đinh TỵThứ Tư, 18 tháng 7, 1917
1918năm Mậu NgọChủ nhật, 7 tháng 7, 1918không có ngày 30, tính ngày 29
1919năm Kỷ MùiThứ Sáu, 27 tháng 6, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Năm, 15 tháng 7, 1920
1921năm Tân DậuThứ Hai, 4 tháng 7, 1921không có ngày 30, tính ngày 29
1922năm Nhâm TuấtThứ Bảy, 24 tháng 6, 1922không có ngày 30, tính ngày 29
1923năm Quý HợiThứ Sáu, 13 tháng 7, 1923
1924năm Giáp TýThứ Ba, 1 tháng 7, 1924
1925năm Ất SửuThứ Hai, 20 tháng 7, 1925
1926năm Bính DầnThứ Sáu, 9 tháng 7, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Ba, 28 tháng 6, 1927không có ngày 30, tính ngày 29
1928năm Mậu ThìnThứ Hai, 16 tháng 7, 1928không có ngày 30, tính ngày 29
1929năm Kỷ TỵThứ Bảy, 6 tháng 7, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Tư, 25 tháng 6, 1930không có ngày 30, tính ngày 29
1931năm Tân MùiThứ Ba, 14 tháng 7, 1931không có ngày 30, tính ngày 29
1932năm Nhâm ThânChủ nhật, 3 tháng 7, 1932
1933năm Quý DậuThứ Năm, 22 tháng 6, 1933
1934năm Giáp TuấtThứ Tư, 11 tháng 7, 1934
1935năm Ất HợiChủ nhật, 30 tháng 6, 1935
1936năm Bính TýThứ Sáu, 17 tháng 7, 1936không có ngày 30, tính ngày 29
1937năm Đinh SửuThứ Tư, 7 tháng 7, 1937không có ngày 30, tính ngày 29
1938năm Mậu DầnThứ Hai, 27 tháng 6, 1938
1939năm Kỷ MãoChủ nhật, 16 tháng 7, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Năm, 4 tháng 7, 1940không có ngày 30, tính ngày 29
1941năm Tân TỵThứ Ba, 24 tháng 6, 1941
1942năm Nhâm NgọChủ nhật, 12 tháng 7, 1942không có ngày 30, tính ngày 29
1943năm Quý MùiThứ Năm, 1 tháng 7, 1943không có ngày 30, tính ngày 29
1944năm Giáp ThânThứ Tư, 19 tháng 7, 1944không có ngày 30, tính ngày 29
1945năm Ất DậuChủ nhật, 8 tháng 7, 1945không có ngày 30, tính ngày 29
1946năm Bính TuấtThứ Sáu, 28 tháng 6, 1946không có ngày 30, tính ngày 29
1947năm Đinh HợiThứ Năm, 17 tháng 7, 1947không có ngày 30, tính ngày 29
1948năm Mậu TýThứ Ba, 6 tháng 7, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Bảy, 25 tháng 6, 1949không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Sáu, 14 tháng 7, 1950
1951năm Tân MãoThứ Ba, 3 tháng 7, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Bảy, 21 tháng 6, 1952không có ngày 30, tính ngày 29
1952năm Nhâm ThìnThứ Hai, 21 tháng 7, 195230 tháng 5 nhuận âm lịch
1953năm Quý TỵThứ Sáu, 10 tháng 7, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Ba, 29 tháng 6, 1954không có ngày 30, tính ngày 29
1955năm Ất MùiThứ Hai, 18 tháng 7, 1955không có ngày 30, tính ngày 29
1956năm Bính ThânThứ Bảy, 7 tháng 7, 1956không có ngày 30, tính ngày 29
1957năm Đinh DậuThứ Năm, 27 tháng 6, 1957
1958năm Mậu TuấtThứ Tư, 16 tháng 7, 1958
1959năm Kỷ HợiChủ nhật, 5 tháng 7, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Năm, 23 tháng 6, 1960
1961năm Tân SửuThứ Tư, 12 tháng 7, 1961
1962năm Nhâm DầnChủ nhật, 1 tháng 7, 1962
1963năm Quý MãoThứ Bảy, 20 tháng 7, 1963
1964năm Giáp ThìnThứ Tư, 8 tháng 7, 1964không có ngày 30, tính ngày 29
1965năm Ất TỵThứ Hai, 28 tháng 6, 1965không có ngày 30, tính ngày 29
1966năm Bính NgọChủ nhật, 17 tháng 7, 1966không có ngày 30, tính ngày 29
1967năm Đinh MùiThứ Sáu, 7 tháng 7, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Ba, 25 tháng 6, 1968
1969năm Kỷ DậuChủ nhật, 13 tháng 7, 1969không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Năm, 2 tháng 7, 1970không có ngày 30, tính ngày 29
1971năm Tân HợiThứ Ba, 22 tháng 6, 1971
1972năm Nhâm TýThứ Hai, 10 tháng 7, 1972
1973năm Quý SửuThứ Sáu, 29 tháng 6, 1973không có ngày 30, tính ngày 29
1974năm Giáp DầnThứ Năm, 18 tháng 7, 1974không có ngày 30, tính ngày 29
1975năm Ất MãoThứ Ba, 8 tháng 7, 1975không có ngày 30, tính ngày 29
1976năm Bính ThìnThứ Bảy, 26 tháng 6, 1976không có ngày 30, tính ngày 29
1977năm Đinh TỵThứ Sáu, 15 tháng 7, 1977không có ngày 30, tính ngày 29
1978năm Mậu NgọThứ Ba, 4 tháng 7, 1978không có ngày 30, tính ngày 29
1979năm Kỷ MùiThứ Bảy, 23 tháng 6, 1979không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Sáu, 11 tháng 7, 1980không có ngày 30, tính ngày 29
1981năm Tân DậuThứ Tư, 1 tháng 7, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Ba, 20 tháng 7, 1982
1983năm Quý HợiThứ Bảy, 9 tháng 7, 1983không có ngày 30, tính ngày 29
1984năm Giáp TýThứ Năm, 28 tháng 6, 1984
1985năm Ất SửuThứ Tư, 17 tháng 7, 1985
1986năm Bính DầnChủ nhật, 6 tháng 7, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Năm, 25 tháng 6, 1987
1988năm Mậu ThìnThứ Tư, 13 tháng 7, 1988
1989năm Kỷ TỵChủ nhật, 2 tháng 7, 1989không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Sáu, 22 tháng 6, 1990
1991năm Tân MùiThứ Năm, 11 tháng 7, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Hai, 29 tháng 6, 1992không có ngày 30, tính ngày 29
1993năm Quý DậuChủ nhật, 18 tháng 7, 1993không có ngày 30, tính ngày 29
1994năm Giáp TuấtThứ Sáu, 8 tháng 7, 1994
1995năm Ất HợiThứ Ba, 27 tháng 6, 1995
1996năm Bính TýChủ nhật, 14 tháng 7, 1996không có ngày 30, tính ngày 29
1997năm Đinh SửuThứ Sáu, 4 tháng 7, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Ba, 23 tháng 6, 1998không có ngày 30, tính ngày 29
1999năm Kỷ MãoThứ Hai, 12 tháng 7, 1999không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Bảy, 1 tháng 7, 2000
2001năm Tân TỵThứ Sáu, 20 tháng 7, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Ba, 9 tháng 7, 2002không có ngày 30, tính ngày 29
2003năm Quý MùiChủ nhật, 29 tháng 6, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Sáu, 16 tháng 7, 2004không có ngày 30, tính ngày 29
2005năm Ất DậuThứ Ba, 5 tháng 7, 2005không có ngày 30, tính ngày 29
2006năm Bính TuấtThứ Bảy, 24 tháng 6, 2006không có ngày 30, tính ngày 29
2007năm Đinh HợiThứ Sáu, 13 tháng 7, 2007không có ngày 30, tính ngày 29
2008năm Mậu TýThứ Tư, 2 tháng 7, 2008không có ngày 30, tính ngày 29
2009năm Kỷ SửuThứ Hai, 22 tháng 6, 2009

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnChủ nhật, 11 tháng 7, 2010
2011năm Tân MãoThứ Năm, 30 tháng 6, 2011không có ngày 30, tính ngày 29
2012năm Nhâm ThìnThứ Tư, 18 tháng 7, 2012
2013năm Quý TỵChủ nhật, 7 tháng 7, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Năm, 26 tháng 6, 2014không có ngày 30, tính ngày 29
2015năm Ất MùiThứ Tư, 15 tháng 7, 2015
2016năm Bính ThânChủ nhật, 3 tháng 7, 2016không có ngày 30, tính ngày 29
2017năm Đinh DậuThứ Sáu, 23 tháng 6, 2017không có ngày 30, tính ngày 29
2018năm Mậu TuấtThứ Năm, 12 tháng 7, 2018không có ngày 30, tính ngày 29
2019năm Kỷ HợiThứ Ba, 2 tháng 7, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Hai, 20 tháng 7, 2020
2021năm Tân SửuThứ Sáu, 9 tháng 7, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Ba, 28 tháng 6, 2022
2023năm Quý MãoThứ Hai, 17 tháng 7, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Sáu, 5 tháng 7, 2024
2025năm Ất TỵThứ Ba, 24 tháng 6, 2025không có ngày 30, tính ngày 29
2026năm Bính NgọThứ Hai, 13 tháng 7, 2026không có ngày 30, tính ngày 29
2027năm Đinh MùiThứ Bảy, 3 tháng 7, 2027không có ngày 30, tính ngày 29
2028năm Mậu ThânThứ Năm, 22 tháng 6, 2028
2029năm Kỷ DậuThứ Ba, 10 tháng 7, 2029không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtChủ nhật, 30 tháng 6, 2030
2031năm Tân HợiThứ Sáu, 18 tháng 7, 2031không có ngày 30, tính ngày 29
2032năm Nhâm TýThứ Ba, 6 tháng 7, 2032không có ngày 30, tính ngày 29
2033năm Quý SửuChủ nhật, 26 tháng 6, 2033
2034năm Giáp DầnThứ Bảy, 15 tháng 7, 2034
2035năm Ất MãoThứ Tư, 4 tháng 7, 2035không có ngày 30, tính ngày 29
2036năm Bính ThìnThứ Hai, 23 tháng 6, 2036không có ngày 30, tính ngày 29
2037năm Đinh TỵChủ nhật, 12 tháng 7, 2037không có ngày 30, tính ngày 29
2038năm Mậu NgọThứ Năm, 1 tháng 7, 2038không có ngày 30, tính ngày 29
2039năm Kỷ MùiThứ Ba, 21 tháng 6, 2039

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânChủ nhật, 8 tháng 7, 2040không có ngày 30, tính ngày 29
2041năm Tân DậuThứ Năm, 27 tháng 6, 2041không có ngày 30, tính ngày 29
2042năm Nhâm TuấtThứ Tư, 16 tháng 7, 2042không có ngày 30, tính ngày 29
2043năm Quý HợiThứ Hai, 6 tháng 7, 2043
2044năm Giáp TýThứ Sáu, 24 tháng 6, 2044không có ngày 30, tính ngày 29
2045năm Ất SửuThứ Năm, 13 tháng 7, 2045không có ngày 30, tính ngày 29
2046năm Bính DầnThứ Ba, 3 tháng 7, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Bảy, 22 tháng 6, 2047không có ngày 30, tính ngày 29
2047năm Đinh MãoThứ Hai, 22 tháng 7, 204730 tháng 5 nhuận âm lịch
2048năm Mậu ThìnThứ Sáu, 10 tháng 7, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Ba, 29 tháng 6, 2049