Lịch Âm

Ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch rơi vào Thứ Sáu, 19 tháng 6, 2026 và Thứ Tư, 9 tháng 6, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Sáu, 1 tháng 6, 1900
1901năm Tân SửuThứ Năm, 20 tháng 6, 1901
1902năm Nhâm DầnThứ Ba, 10 tháng 6, 1902
1903năm Quý MãoChủ nhật, 31 tháng 5, 1903
1903năm Quý MãoThứ Hai, 29 tháng 6, 1903mùng 5 tháng 5 nhuận âm lịch
1904năm Giáp ThìnThứ Bảy, 18 tháng 6, 1904
1905năm Ất TỵThứ Tư, 7 tháng 6, 1905
1906năm Bính NgọThứ Ba, 26 tháng 6, 1906
1907năm Đinh MùiThứ Bảy, 15 tháng 6, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Tư, 3 tháng 6, 1908
1909năm Kỷ DậuThứ Ba, 22 tháng 6, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Bảy, 11 tháng 6, 1910
1911năm Tân HợiThứ Năm, 1 tháng 6, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Tư, 19 tháng 6, 1912
1913năm Quý SửuThứ Hai, 9 tháng 6, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Sáu, 29 tháng 5, 1914
1914năm Giáp DầnThứ Bảy, 27 tháng 6, 1914mùng 5 tháng 5 nhuận âm lịch
1915năm Ất MãoThứ Năm, 17 tháng 6, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Hai, 5 tháng 6, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Bảy, 23 tháng 6, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Năm, 13 tháng 6, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Hai, 2 tháng 6, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânChủ nhật, 20 tháng 6, 1920
1921năm Tân DậuThứ Sáu, 10 tháng 6, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Tư, 31 tháng 5, 1922
1923năm Quý HợiThứ Hai, 18 tháng 6, 1923
1924năm Giáp TýThứ Sáu, 6 tháng 6, 1924
1925năm Ất SửuThứ Năm, 25 tháng 6, 1925
1926năm Bính DầnThứ Hai, 14 tháng 6, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Bảy, 4 tháng 6, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Sáu, 22 tháng 6, 1928
1929năm Kỷ TỵThứ Ba, 11 tháng 6, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọChủ nhật, 1 tháng 6, 1930
1931năm Tân MùiThứ Bảy, 20 tháng 6, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Tư, 8 tháng 6, 1932
1933năm Quý DậuChủ nhật, 28 tháng 5, 1933
1933năm Quý DậuThứ Ba, 27 tháng 6, 1933mùng 5 tháng 5 nhuận âm lịch
1934năm Giáp TuấtThứ Bảy, 16 tháng 6, 1934
1935năm Ất HợiThứ Tư, 5 tháng 6, 1935
1936năm Bính TýThứ Ba, 23 tháng 6, 1936
1937năm Đinh SửuChủ nhật, 13 tháng 6, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Năm, 2 tháng 6, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Tư, 21 tháng 6, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Hai, 10 tháng 6, 1940
1941năm Tân TỵThứ Sáu, 30 tháng 5, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Năm, 18 tháng 6, 1942
1943năm Quý MùiThứ Hai, 7 tháng 6, 1943
1944năm Giáp ThânChủ nhật, 25 tháng 6, 1944
1945năm Ất DậuThứ Năm, 14 tháng 6, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Ba, 4 tháng 6, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Hai, 23 tháng 6, 1947
1948năm Mậu TýThứ Sáu, 11 tháng 6, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Tư, 1 tháng 6, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Hai, 19 tháng 6, 1950
1951năm Tân MãoThứ Sáu, 8 tháng 6, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Tư, 28 tháng 5, 1952
1952năm Nhâm ThìnThứ Năm, 26 tháng 6, 1952mùng 5 tháng 5 nhuận âm lịch
1953năm Quý TỵThứ Hai, 15 tháng 6, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Bảy, 5 tháng 6, 1954
1955năm Ất MùiThứ Sáu, 24 tháng 6, 1955
1956năm Bính ThânThứ Tư, 13 tháng 6, 1956
1957năm Đinh DậuChủ nhật, 2 tháng 6, 1957
1958năm Mậu TuấtThứ Bảy, 21 tháng 6, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Tư, 10 tháng 6, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýChủ nhật, 29 tháng 5, 1960
1961năm Tân SửuThứ Bảy, 17 tháng 6, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Tư, 6 tháng 6, 1962
1963năm Quý MãoThứ Ba, 25 tháng 6, 1963
1964năm Giáp ThìnChủ nhật, 14 tháng 6, 1964
1965năm Ất TỵThứ Sáu, 4 tháng 6, 1965
1966năm Bính NgọThứ Năm, 23 tháng 6, 1966
1967năm Đinh MùiThứ Hai, 12 tháng 6, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Sáu, 31 tháng 5, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Năm, 19 tháng 6, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Hai, 8 tháng 6, 1970
1971năm Tân HợiThứ Sáu, 28 tháng 5, 1971
1971năm Tân HợiChủ nhật, 27 tháng 6, 1971mùng 5 tháng 5 nhuận âm lịch
1972năm Nhâm TýThứ Năm, 15 tháng 6, 1972
1973năm Quý SửuThứ Ba, 5 tháng 6, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Hai, 24 tháng 6, 1974
1975năm Ất MãoThứ Bảy, 14 tháng 6, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Tư, 2 tháng 6, 1976
1977năm Đinh TỵThứ Ba, 21 tháng 6, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Bảy, 10 tháng 6, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Tư, 30 tháng 5, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Ba, 17 tháng 6, 1980
1981năm Tân DậuThứ Bảy, 6 tháng 6, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 25 tháng 6, 1982
1983năm Quý HợiThứ Tư, 15 tháng 6, 1983
1984năm Giáp TýChủ nhật, 3 tháng 6, 1984
1985năm Ất SửuThứ Bảy, 22 tháng 6, 1985
1986năm Bính DầnThứ Tư, 11 tháng 6, 1986
1987năm Đinh MãoChủ nhật, 31 tháng 5, 1987
1988năm Mậu ThìnThứ Bảy, 18 tháng 6, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Năm, 8 tháng 6, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Hai, 28 tháng 5, 1990
1990năm Canh NgọThứ Tư, 27 tháng 6, 1990mùng 5 tháng 5 nhuận âm lịch
1991năm Tân MùiChủ nhật, 16 tháng 6, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Sáu, 5 tháng 6, 1992
1993năm Quý DậuThứ Năm, 24 tháng 6, 1993
1994năm Giáp TuấtThứ Hai, 13 tháng 6, 1994
1995năm Ất HợiThứ Sáu, 2 tháng 6, 1995
1996năm Bính TýThứ Năm, 20 tháng 6, 1996
1997năm Đinh SửuThứ Hai, 9 tháng 6, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Bảy, 30 tháng 5, 1998
1998năm Mậu DầnChủ nhật, 28 tháng 6, 1998mùng 5 tháng 5 nhuận âm lịch
1999năm Kỷ MãoThứ Sáu, 18 tháng 6, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Ba, 6 tháng 6, 2000
2001năm Tân TỵThứ Hai, 25 tháng 6, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Bảy, 15 tháng 6, 2002
2003năm Quý MùiThứ Tư, 4 tháng 6, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Ba, 22 tháng 6, 2004
2005năm Ất DậuThứ Bảy, 11 tháng 6, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Tư, 31 tháng 5, 2006
2007năm Đinh HợiThứ Ba, 19 tháng 6, 2007
2008năm Mậu TýChủ nhật, 8 tháng 6, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Năm, 28 tháng 5, 2009
2009năm Kỷ SửuThứ Bảy, 27 tháng 6, 2009mùng 5 tháng 5 nhuận âm lịch

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Tư, 16 tháng 6, 2010
2011năm Tân MãoThứ Hai, 6 tháng 6, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Bảy, 23 tháng 6, 2012
2013năm Quý TỵThứ Tư, 12 tháng 6, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Hai, 2 tháng 6, 2014
2015năm Ất MùiThứ Bảy, 20 tháng 6, 2015
2016năm Bính ThânThứ Năm, 9 tháng 6, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Ba, 30 tháng 5, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Hai, 18 tháng 6, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Sáu, 7 tháng 6, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Năm, 25 tháng 6, 2020
2021năm Tân SửuThứ Hai, 14 tháng 6, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Sáu, 3 tháng 6, 2022
2023năm Quý MãoThứ Năm, 22 tháng 6, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Hai, 10 tháng 6, 2024
2025năm Ất TỵThứ Bảy, 31 tháng 5, 2025
2026năm Bính NgọThứ Sáu, 19 tháng 6, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Tư, 9 tháng 6, 2027
2028năm Mậu ThânChủ nhật, 28 tháng 5, 2028
2028năm Mậu ThânThứ Ba, 27 tháng 6, 2028mùng 5 tháng 5 nhuận âm lịch
2029năm Kỷ DậuThứ Bảy, 16 tháng 6, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Tư, 5 tháng 6, 2030
2031năm Tân HợiThứ Ba, 24 tháng 6, 2031
2032năm Nhâm TýThứ Bảy, 12 tháng 6, 2032
2033năm Quý SửuThứ Tư, 1 tháng 6, 2033
2034năm Giáp DầnThứ Ba, 20 tháng 6, 2034
2035năm Ất MãoChủ nhật, 10 tháng 6, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Sáu, 30 tháng 5, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Năm, 18 tháng 6, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Hai, 7 tháng 6, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Sáu, 27 tháng 5, 2039
2039năm Kỷ MùiChủ nhật, 26 tháng 6, 2039mùng 5 tháng 5 nhuận âm lịch

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Năm, 14 tháng 6, 2040
2041năm Tân DậuThứ Hai, 3 tháng 6, 2041
2042năm Nhâm TuấtChủ nhật, 22 tháng 6, 2042
2043năm Quý HợiThứ Năm, 11 tháng 6, 2043
2044năm Giáp TýThứ Ba, 31 tháng 5, 2044
2045năm Ất SửuThứ Hai, 19 tháng 6, 2045
2046năm Bính DầnThứ Sáu, 8 tháng 6, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Tư, 29 tháng 5, 2047
2047năm Đinh MãoThứ Năm, 27 tháng 6, 2047mùng 5 tháng 5 nhuận âm lịch
2048năm Mậu ThìnThứ Hai, 15 tháng 6, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Sáu, 4 tháng 6, 2049