Ngày 11 tháng 6 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 11 tháng 6 âm lịch rơi vào Thứ Sáu, 24 tháng 7, 2026 và Thứ Tư, 14 tháng 7, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 11 tháng 6 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 7 tháng 7, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 26 tháng 7, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 15 tháng 7, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 3 tháng 8, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 23 tháng 7, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 13 tháng 7, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 31 tháng 7, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 20 tháng 7, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 8 tháng 7, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 27 tháng 7, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 17 tháng 7, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 6 tháng 7, 1911 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 5 tháng 8, 1911 | 11 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 24 tháng 7, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 14 tháng 7, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 2 tháng 8, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 22 tháng 7, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 10 tháng 7, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 29 tháng 7, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 18 tháng 7, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 8 tháng 7, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 26 tháng 7, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 15 tháng 7, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 5 tháng 7, 1922 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 3 tháng 8, 1922 | 11 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 24 tháng 7, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 12 tháng 7, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 31 tháng 7, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 20 tháng 7, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 9 tháng 7, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 27 tháng 7, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 17 tháng 7, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Chủ nhật, 6 tháng 7, 1930 | |
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 5 tháng 8, 1930 | 11 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Bảy, 25 tháng 7, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 14 tháng 7, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Ba, 1 tháng 8, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Chủ nhật, 22 tháng 7, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Năm, 11 tháng 7, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Ba, 28 tháng 7, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Chủ nhật, 18 tháng 7, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Sáu, 8 tháng 7, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Năm, 27 tháng 7, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Hai, 15 tháng 7, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Bảy, 5 tháng 7, 1941 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Chủ nhật, 3 tháng 8, 1941 | 11 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Năm, 23 tháng 7, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Hai, 12 tháng 7, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Chủ nhật, 30 tháng 7, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Năm, 19 tháng 7, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Ba, 9 tháng 7, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 28 tháng 7, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Bảy, 17 tháng 7, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Tư, 6 tháng 7, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 25 tháng 7, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Bảy, 14 tháng 7, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Sáu, 1 tháng 8, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Ba, 21 tháng 7, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Bảy, 10 tháng 7, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Sáu, 29 tháng 7, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Tư, 18 tháng 7, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Hai, 8 tháng 7, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 27 tháng 7, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 16 tháng 7, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 4 tháng 7, 1960 | |
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 3 tháng 8, 1960 | 11 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 1961 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 23 tháng 7, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 12 tháng 7, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 31 tháng 7, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 19 tháng 7, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 9 tháng 7, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 28 tháng 7, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 18 tháng 7, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 6 tháng 7, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 24 tháng 7, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 13 tháng 7, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 1 tháng 8, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 21 tháng 7, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 10 tháng 7, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 29 tháng 7, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 19 tháng 7, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 7 tháng 7, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 26 tháng 7, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 15 tháng 7, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 4 tháng 7, 1979 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 3 tháng 8, 1979 | 11 tháng 6 nhuận âm lịch |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 22 tháng 7, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 12 tháng 7, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 31 tháng 7, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 20 tháng 7, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 9 tháng 7, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 28 tháng 7, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 17 tháng 7, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 6 tháng 7, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 24 tháng 7, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 13 tháng 7, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 1 tháng 8, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 22 tháng 7, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Sáu, 10 tháng 7, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 29 tháng 7, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 19 tháng 7, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 8 tháng 7, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 25 tháng 7, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Ba, 15 tháng 7, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Chủ nhật, 2 tháng 8, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 23 tháng 7, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 12 tháng 7, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 31 tháng 7, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 20 tháng 7, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 10 tháng 7, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 27 tháng 7, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 16 tháng 7, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 5 tháng 7, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 24 tháng 7, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 13 tháng 7, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 1 tháng 8, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 22 tháng 7, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 11 tháng 7, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 29 tháng 7, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Năm, 18 tháng 7, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 7 tháng 7, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 26 tháng 7, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 14 tháng 7, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 4 tháng 7, 2017 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 2 tháng 8, 2017 | 11 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 23 tháng 7, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 13 tháng 7, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 31 tháng 7, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 20 tháng 7, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 9 tháng 7, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 28 tháng 7, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 16 tháng 7, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 5 tháng 7, 2025 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 4 tháng 8, 2025 | 11 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 24 tháng 7, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 14 tháng 7, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 1 tháng 8, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 21 tháng 7, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 11 tháng 7, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 29 tháng 7, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 17 tháng 7, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 7 tháng 7, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 26 tháng 7, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 15 tháng 7, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 4 tháng 7, 2036 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 2 tháng 8, 2036 | 11 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 23 tháng 7, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 12 tháng 7, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 31 tháng 7, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 19 tháng 7, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 8 tháng 7, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 27 tháng 7, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 17 tháng 7, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 5 tháng 7, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 24 tháng 7, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 14 tháng 7, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 2 tháng 8, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 21 tháng 7, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 10 tháng 7, 2049 |