Ngày mùng 9 tháng 6 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày mùng 9 tháng 6 âm lịch rơi vào Thứ Tư, 22 tháng 7, 2026 và Thứ Hai, 12 tháng 7, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày mùng 9 tháng 6 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 5 tháng 7, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 24 tháng 7, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 13 tháng 7, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 1 tháng 8, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 21 tháng 7, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 11 tháng 7, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 29 tháng 7, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 18 tháng 7, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 6 tháng 7, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 25 tháng 7, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 15 tháng 7, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 4 tháng 7, 1911 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 3 tháng 8, 1911 | mùng 9 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 22 tháng 7, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 12 tháng 7, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 31 tháng 7, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 20 tháng 7, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 8 tháng 7, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 27 tháng 7, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 16 tháng 7, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 6 tháng 7, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 24 tháng 7, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 13 tháng 7, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 3 tháng 7, 1922 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 1 tháng 8, 1922 | mùng 9 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 1923 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 22 tháng 7, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 10 tháng 7, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 29 tháng 7, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 18 tháng 7, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 7 tháng 7, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 25 tháng 7, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 15 tháng 7, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Sáu, 4 tháng 7, 1930 | |
| 1930 | năm Canh Ngọ | Chủ nhật, 3 tháng 8, 1930 | mùng 9 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Năm, 23 tháng 7, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Ba, 12 tháng 7, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Chủ nhật, 30 tháng 7, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Sáu, 20 tháng 7, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 9 tháng 7, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Chủ nhật, 26 tháng 7, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Sáu, 16 tháng 7, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Tư, 6 tháng 7, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Ba, 25 tháng 7, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Bảy, 13 tháng 7, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Năm, 3 tháng 7, 1941 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Sáu, 1 tháng 8, 1941 | mùng 9 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Ba, 21 tháng 7, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Bảy, 10 tháng 7, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Sáu, 28 tháng 7, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 17 tháng 7, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 7 tháng 7, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Bảy, 26 tháng 7, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Năm, 15 tháng 7, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Hai, 4 tháng 7, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Chủ nhật, 23 tháng 7, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Năm, 12 tháng 7, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Tư, 30 tháng 7, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Chủ nhật, 19 tháng 7, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 8 tháng 7, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Tư, 27 tháng 7, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Hai, 16 tháng 7, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 6 tháng 7, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 25 tháng 7, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Ba, 14 tháng 7, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 2 tháng 7, 1960 | |
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 1 tháng 8, 1960 | mùng 9 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 21 tháng 7, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 10 tháng 7, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 29 tháng 7, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 17 tháng 7, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 7 tháng 7, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 26 tháng 7, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 16 tháng 7, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 4 tháng 7, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 22 tháng 7, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 11 tháng 7, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 30 tháng 7, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 19 tháng 7, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 8 tháng 7, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 27 tháng 7, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 17 tháng 7, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 5 tháng 7, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 24 tháng 7, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 13 tháng 7, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 2 tháng 7, 1979 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 1 tháng 8, 1979 | mùng 9 tháng 6 nhuận âm lịch |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 20 tháng 7, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 10 tháng 7, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 29 tháng 7, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 18 tháng 7, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 7 tháng 7, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 26 tháng 7, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 15 tháng 7, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 4 tháng 7, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 22 tháng 7, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 11 tháng 7, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Hai, 30 tháng 7, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Bảy, 20 tháng 7, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Tư, 8 tháng 7, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Ba, 27 tháng 7, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Chủ nhật, 17 tháng 7, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Năm, 6 tháng 7, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Ba, 23 tháng 7, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Chủ nhật, 13 tháng 7, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Sáu, 31 tháng 7, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Tư, 21 tháng 7, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Hai, 10 tháng 7, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Chủ nhật, 29 tháng 7, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Năm, 18 tháng 7, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Ba, 8 tháng 7, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Chủ nhật, 25 tháng 7, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Năm, 14 tháng 7, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 3 tháng 7, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Chủ nhật, 22 tháng 7, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Sáu, 11 tháng 7, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Năm, 30 tháng 7, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 20 tháng 7, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Bảy, 9 tháng 7, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Sáu, 27 tháng 7, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Ba, 16 tháng 7, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Bảy, 5 tháng 7, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Sáu, 24 tháng 7, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Ba, 12 tháng 7, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Chủ nhật, 2 tháng 7, 2017 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Hai, 31 tháng 7, 2017 | mùng 9 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Bảy, 21 tháng 7, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 11 tháng 7, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 29 tháng 7, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 18 tháng 7, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 7 tháng 7, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 26 tháng 7, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 14 tháng 7, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 3 tháng 7, 2025 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 2 tháng 8, 2025 | mùng 9 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 22 tháng 7, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 12 tháng 7, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 30 tháng 7, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 19 tháng 7, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 9 tháng 7, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 27 tháng 7, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 15 tháng 7, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 5 tháng 7, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 24 tháng 7, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 13 tháng 7, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 2 tháng 7, 2036 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 31 tháng 7, 2036 | mùng 9 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 21 tháng 7, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 10 tháng 7, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 29 tháng 7, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 17 tháng 7, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 6 tháng 7, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 25 tháng 7, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 15 tháng 7, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 3 tháng 7, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 22 tháng 7, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 12 tháng 7, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 31 tháng 7, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 19 tháng 7, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 8 tháng 7, 2049 |