Ngày 30 tháng 7 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 30 tháng 7 âm lịch rơi vào Thứ Ba, 31 tháng 8, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 30 tháng 7 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 24 tháng 8, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 12 tháng 9, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 1 tháng 9, 1902 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1903 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 20 tháng 9, 1903 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 9 tháng 9, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 29 tháng 8, 1905 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 17 tháng 9, 1906 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 7 tháng 9, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 26 tháng 8, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 13 tháng 9, 1909 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 3 tháng 9, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 21 tháng 9, 1911 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 10 tháng 9, 1912 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1913 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 31 tháng 8, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 19 tháng 9, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 8 tháng 9, 1915 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 28 tháng 8, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 15 tháng 9, 1917 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 4 tháng 9, 1918 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 24 tháng 8, 1919 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 23 tháng 9, 1919 | 30 tháng 7 nhuận âm lịch |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 11 tháng 9, 1920 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 1 tháng 9, 1921 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 20 tháng 9, 1922 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 10 tháng 9, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 29 tháng 8, 1924 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 17 tháng 9, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 6 tháng 9, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 26 tháng 8, 1927 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 13 tháng 9, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 2 tháng 9, 1929 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Chủ nhật, 21 tháng 9, 1930 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Sáu, 11 tháng 9, 1931 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Tư, 31 tháng 8, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Ba, 19 tháng 9, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Bảy, 8 tháng 9, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Tư, 28 tháng 8, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Ba, 15 tháng 9, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Bảy, 4 tháng 9, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Tư, 24 tháng 8, 1938 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Sáu, 23 tháng 9, 1938 | 30 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Ba, 12 tháng 9, 1939 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Chủ nhật, 1 tháng 9, 1940 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Bảy, 20 tháng 9, 1941 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Tư, 9 tháng 9, 1942 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Hai, 30 tháng 8, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Bảy, 16 tháng 9, 1944 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Tư, 5 tháng 9, 1945 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 26 tháng 8, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Chủ nhật, 14 tháng 9, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Năm, 2 tháng 9, 1948 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Ba, 23 tháng 8, 1949 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Hai, 11 tháng 9, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Sáu, 31 tháng 8, 1951 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 18 tháng 9, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Hai, 7 tháng 9, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 27 tháng 8, 1954 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Năm, 15 tháng 9, 1955 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Ba, 4 tháng 9, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 24 tháng 8, 1957 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 12 tháng 9, 1958 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Tư, 2 tháng 9, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 20 tháng 9, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 9 tháng 9, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 29 tháng 8, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 17 tháng 9, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 5 tháng 9, 1964 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 26 tháng 8, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 14 tháng 9, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 3 tháng 9, 1967 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 23 tháng 8, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 11 tháng 9, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 31 tháng 8, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 18 tháng 9, 1971 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 7 tháng 9, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 27 tháng 8, 1973 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1974 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 15 tháng 9, 1974 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 5 tháng 9, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 24 tháng 8, 1976 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 12 tháng 9, 1977 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 1 tháng 9, 1978 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 20 tháng 9, 1979 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 8 tháng 9, 1980 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 28 tháng 8, 1981 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 16 tháng 9, 1982 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 6 tháng 9, 1983 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1984 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 26 tháng 8, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 14 tháng 9, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 3 tháng 9, 1986 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1987 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 23 tháng 8, 1987 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 22 tháng 9, 1987 | 30 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 10 tháng 9, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 30 tháng 8, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 18 tháng 9, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Bảy, 7 tháng 9, 1991 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 27 tháng 8, 1992 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Tư, 15 tháng 9, 1993 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Hai, 5 tháng 9, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 25 tháng 8, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 12 tháng 9, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Hai, 1 tháng 9, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Chủ nhật, 20 tháng 9, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Năm, 9 tháng 9, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Hai, 28 tháng 8, 2000 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Chủ nhật, 16 tháng 9, 2001 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Sáu, 6 tháng 9, 2002 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Tư, 27 tháng 8, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Hai, 13 tháng 9, 2004 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 3 tháng 9, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 23 tháng 8, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 10 tháng 9, 2007 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Bảy, 30 tháng 8, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 18 tháng 9, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 7 tháng 9, 2010 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2011 | năm Tân Mão | Chủ nhật, 28 tháng 8, 2011 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 15 tháng 9, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Tư, 4 tháng 9, 2013 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Chủ nhật, 24 tháng 8, 2014 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Bảy, 12 tháng 9, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Tư, 31 tháng 8, 2016 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 19 tháng 9, 2017 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 9 tháng 9, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 29 tháng 8, 2019 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 16 tháng 9, 2020 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 6 tháng 9, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 26 tháng 8, 2022 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 14 tháng 9, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 2 tháng 9, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 21 tháng 9, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 10 tháng 9, 2026 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 31 tháng 8, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 18 tháng 9, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 7 tháng 9, 2029 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 28 tháng 8, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 16 tháng 9, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 4 tháng 9, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 24 tháng 8, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 11 tháng 9, 2034 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 1 tháng 9, 2035 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 19 tháng 9, 2036 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 9 tháng 9, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 29 tháng 8, 2038 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 17 tháng 9, 2039 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 5 tháng 9, 2040 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2041 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 25 tháng 8, 2041 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 13 tháng 9, 2042 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 2 tháng 9, 2043 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 22 tháng 8, 2044 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2045 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 10 tháng 9, 2045 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 31 tháng 8, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 19 tháng 9, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 7 tháng 9, 2048 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 27 tháng 8, 2049 | không có ngày 30, tính ngày 29 |