Ngày 17 tháng 8 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 17 tháng 8 âm lịch rơi vào Chủ nhật, 27 tháng 9, 2026 và Thứ Sáu, 17 tháng 9, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 17 tháng 8 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 10 tháng 9, 1900 | |
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 10 tháng 10, 1900 | 17 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1901 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 29 tháng 9, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 18 tháng 9, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 7 tháng 10, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 26 tháng 9, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 15 tháng 9, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 4 tháng 10, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 24 tháng 9, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 12 tháng 9, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 30 tháng 9, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 20 tháng 9, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 8 tháng 10, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 27 tháng 9, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 17 tháng 9, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 6 tháng 10, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 25 tháng 9, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 14 tháng 9, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 2 tháng 10, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 21 tháng 9, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 10 tháng 10, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 28 tháng 9, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 18 tháng 9, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 7 tháng 10, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 27 tháng 9, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 15 tháng 9, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 4 tháng 10, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 23 tháng 9, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 12 tháng 9, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 30 tháng 9, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 19 tháng 9, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 8 tháng 10, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 28 tháng 9, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 17 tháng 9, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Sáu, 6 tháng 10, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 25 tháng 9, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 14 tháng 9, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 2 tháng 10, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Ba, 21 tháng 9, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Hai, 10 tháng 10, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 29 tháng 9, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 18 tháng 9, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 7 tháng 10, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 26 tháng 9, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 16 tháng 9, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 3 tháng 10, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 22 tháng 9, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Năm, 12 tháng 9, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Tư, 1 tháng 10, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 19 tháng 9, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 8 tháng 10, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 28 tháng 9, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 17 tháng 9, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 5 tháng 10, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Năm, 24 tháng 9, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 13 tháng 9, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 2 tháng 10, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Sáu, 21 tháng 9, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 10 tháng 9, 1957 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 10 tháng 10, 1957 | 17 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 29 tháng 9, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 19 tháng 9, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 7 tháng 10, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 26 tháng 9, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 15 tháng 9, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 4 tháng 10, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 22 tháng 9, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 12 tháng 9, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 1 tháng 10, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 20 tháng 9, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 8 tháng 10, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 28 tháng 9, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 17 tháng 9, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 5 tháng 10, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 24 tháng 9, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 13 tháng 9, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 2 tháng 10, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 22 tháng 9, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 10 tháng 9, 1976 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 10 tháng 10, 1976 | 17 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 29 tháng 9, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 18 tháng 9, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 7 tháng 10, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 25 tháng 9, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 14 tháng 9, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 3 tháng 10, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 23 tháng 9, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 12 tháng 9, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 1 tháng 10, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 20 tháng 9, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 9 tháng 10, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 27 tháng 9, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 16 tháng 9, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Sáu, 5 tháng 10, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Ba, 24 tháng 9, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Chủ nhật, 13 tháng 9, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Bảy, 2 tháng 10, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Năm, 22 tháng 9, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Hai, 11 tháng 9, 1995 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 10 tháng 10, 1995 | 17 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1996 | năm Bính Tý | Chủ nhật, 29 tháng 9, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Năm, 18 tháng 9, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Tư, 7 tháng 10, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Chủ nhật, 26 tháng 9, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Năm, 14 tháng 9, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Tư, 3 tháng 10, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Hai, 23 tháng 9, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Bảy, 13 tháng 9, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 30 tháng 9, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 20 tháng 9, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 8 tháng 10, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 27 tháng 9, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Ba, 16 tháng 9, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Hai, 5 tháng 10, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 24 tháng 9, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Tư, 14 tháng 9, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Ba, 2 tháng 10, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 21 tháng 9, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Tư, 10 tháng 9, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Ba, 29 tháng 9, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Bảy, 17 tháng 9, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Sáu, 6 tháng 10, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Tư, 26 tháng 9, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Chủ nhật, 15 tháng 9, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 3 tháng 10, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 23 tháng 9, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 12 tháng 9, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 1 tháng 10, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 19 tháng 9, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 8 tháng 10, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 27 tháng 9, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 17 tháng 9, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 5 tháng 10, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 24 tháng 9, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 14 tháng 9, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 3 tháng 10, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 21 tháng 9, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 10 tháng 9, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 28 tháng 9, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 18 tháng 9, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 6 tháng 10, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 26 tháng 9, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 15 tháng 9, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 4 tháng 10, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 22 tháng 9, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 11 tháng 9, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 30 tháng 9, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 19 tháng 9, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 7 tháng 10, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 27 tháng 9, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 17 tháng 9, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 6 tháng 10, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 24 tháng 9, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 13 tháng 9, 2049 |