Ngày 20 tháng 8 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 20 tháng 8 âm lịch rơi vào Thứ Tư, 30 tháng 9, 2026 và Thứ Hai, 20 tháng 9, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 20 tháng 8 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 13 tháng 9, 1900 | |
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 13 tháng 10, 1900 | 20 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 2 tháng 10, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 21 tháng 9, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 10 tháng 10, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 29 tháng 9, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 18 tháng 9, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 7 tháng 10, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 27 tháng 9, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 15 tháng 9, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 3 tháng 10, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 23 tháng 9, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 11 tháng 10, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 30 tháng 9, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 20 tháng 9, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 9 tháng 10, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 28 tháng 9, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 17 tháng 9, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 5 tháng 10, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 24 tháng 9, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 13 tháng 10, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 1 tháng 10, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 21 tháng 9, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 10 tháng 10, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 30 tháng 9, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 18 tháng 9, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 7 tháng 10, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 26 tháng 9, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 15 tháng 9, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 3 tháng 10, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 22 tháng 9, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Bảy, 11 tháng 10, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Năm, 1 tháng 10, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Ba, 20 tháng 9, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Hai, 9 tháng 10, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Sáu, 28 tháng 9, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 17 tháng 9, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Hai, 5 tháng 10, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Sáu, 24 tháng 9, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Năm, 13 tháng 10, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Hai, 2 tháng 10, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Bảy, 21 tháng 9, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Sáu, 10 tháng 10, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Ba, 29 tháng 9, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Chủ nhật, 19 tháng 9, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Sáu, 6 tháng 10, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 25 tháng 9, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 15 tháng 9, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Bảy, 4 tháng 10, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Tư, 22 tháng 9, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Ba, 11 tháng 10, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Chủ nhật, 1 tháng 10, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Năm, 20 tháng 9, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Tư, 8 tháng 10, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Chủ nhật, 27 tháng 9, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 16 tháng 9, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Tư, 5 tháng 10, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Hai, 24 tháng 9, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Sáu, 13 tháng 9, 1957 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Chủ nhật, 13 tháng 10, 1957 | 20 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Năm, 2 tháng 10, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Ba, 22 tháng 9, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 10 tháng 10, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 29 tháng 9, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 18 tháng 9, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 7 tháng 10, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 25 tháng 9, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 15 tháng 9, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 4 tháng 10, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 23 tháng 9, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 11 tháng 10, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 1 tháng 10, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 20 tháng 9, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 8 tháng 10, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 27 tháng 9, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 16 tháng 9, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 5 tháng 10, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 25 tháng 9, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 13 tháng 9, 1976 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 13 tháng 10, 1976 | 20 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 2 tháng 10, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 21 tháng 9, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 10 tháng 10, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 28 tháng 9, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 17 tháng 9, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 6 tháng 10, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 26 tháng 9, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 15 tháng 9, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 4 tháng 10, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 23 tháng 9, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 12 tháng 10, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 30 tháng 9, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 19 tháng 9, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Hai, 8 tháng 10, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Sáu, 27 tháng 9, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Tư, 16 tháng 9, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Ba, 5 tháng 10, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Chủ nhật, 25 tháng 9, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Năm, 14 tháng 9, 1995 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 13 tháng 10, 1995 | 20 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Tư, 2 tháng 10, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Chủ nhật, 21 tháng 9, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 10 tháng 10, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Tư, 29 tháng 9, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Chủ nhật, 17 tháng 9, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Bảy, 6 tháng 10, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Năm, 26 tháng 9, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Ba, 16 tháng 9, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Chủ nhật, 3 tháng 10, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Sáu, 23 tháng 9, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 11 tháng 10, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Chủ nhật, 30 tháng 9, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Sáu, 19 tháng 9, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Năm, 8 tháng 10, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Hai, 27 tháng 9, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Bảy, 17 tháng 9, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Sáu, 5 tháng 10, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Ba, 24 tháng 9, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Bảy, 13 tháng 9, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Sáu, 2 tháng 10, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Ba, 20 tháng 9, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Hai, 9 tháng 10, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Bảy, 29 tháng 9, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Tư, 18 tháng 9, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 6 tháng 10, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 26 tháng 9, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 15 tháng 9, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 4 tháng 10, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 22 tháng 9, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 11 tháng 10, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 30 tháng 9, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 20 tháng 9, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 8 tháng 10, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 27 tháng 9, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 17 tháng 9, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 6 tháng 10, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 24 tháng 9, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 13 tháng 9, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 1 tháng 10, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 21 tháng 9, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 9 tháng 10, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 29 tháng 9, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 18 tháng 9, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 7 tháng 10, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 25 tháng 9, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 14 tháng 9, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 3 tháng 10, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 22 tháng 9, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 10 tháng 10, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 30 tháng 9, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 20 tháng 9, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 9 tháng 10, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 27 tháng 9, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 16 tháng 9, 2049 |