Ngày 23 tháng 8 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 23 tháng 8 âm lịch rơi vào Thứ Bảy, 3 tháng 10, 2026 và Thứ Năm, 23 tháng 9, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 23 tháng 8 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 16 tháng 9, 1900 | |
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 16 tháng 10, 1900 | 23 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 5 tháng 10, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 24 tháng 9, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 13 tháng 10, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 2 tháng 10, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 21 tháng 9, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 10 tháng 10, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 30 tháng 9, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 18 tháng 9, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 6 tháng 10, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 26 tháng 9, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 14 tháng 10, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 3 tháng 10, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 23 tháng 9, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 12 tháng 10, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 1 tháng 10, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 20 tháng 9, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 8 tháng 10, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 27 tháng 9, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 16 tháng 10, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 4 tháng 10, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 24 tháng 9, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 13 tháng 10, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 3 tháng 10, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 21 tháng 9, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 10 tháng 10, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 29 tháng 9, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 18 tháng 9, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 6 tháng 10, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 25 tháng 9, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 14 tháng 10, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Chủ nhật, 4 tháng 10, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Sáu, 23 tháng 9, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 12 tháng 10, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Hai, 1 tháng 10, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 20 tháng 9, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 8 tháng 10, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Hai, 27 tháng 9, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Chủ nhật, 16 tháng 10, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Năm, 5 tháng 10, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Ba, 24 tháng 9, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 13 tháng 10, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Sáu, 2 tháng 10, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Tư, 22 tháng 9, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Hai, 9 tháng 10, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Sáu, 28 tháng 9, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 18 tháng 9, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 7 tháng 10, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Bảy, 25 tháng 9, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 14 tháng 10, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Tư, 4 tháng 10, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Chủ nhật, 23 tháng 9, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 11 tháng 10, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Tư, 30 tháng 9, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Chủ nhật, 19 tháng 9, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Bảy, 8 tháng 10, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 27 tháng 9, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Hai, 16 tháng 9, 1957 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 16 tháng 10, 1957 | 23 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 5 tháng 10, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Sáu, 25 tháng 9, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 13 tháng 10, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 2 tháng 10, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 21 tháng 9, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 10 tháng 10, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 28 tháng 9, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 18 tháng 9, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 7 tháng 10, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 26 tháng 9, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 14 tháng 10, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 4 tháng 10, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 23 tháng 9, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 11 tháng 10, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 30 tháng 9, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 19 tháng 9, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 8 tháng 10, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 28 tháng 9, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 16 tháng 9, 1976 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 16 tháng 10, 1976 | 23 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 5 tháng 10, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 24 tháng 9, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 13 tháng 10, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 1 tháng 10, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 20 tháng 9, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 9 tháng 10, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 29 tháng 9, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 18 tháng 9, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 7 tháng 10, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 26 tháng 9, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 15 tháng 10, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 3 tháng 10, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 22 tháng 9, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Năm, 11 tháng 10, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 30 tháng 9, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 19 tháng 9, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Sáu, 8 tháng 10, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 28 tháng 9, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Chủ nhật, 17 tháng 9, 1995 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Hai, 16 tháng 10, 1995 | 23 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Bảy, 5 tháng 10, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Tư, 24 tháng 9, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 13 tháng 10, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Bảy, 2 tháng 10, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 20 tháng 9, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 9 tháng 10, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 29 tháng 9, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Sáu, 19 tháng 9, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 6 tháng 10, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Hai, 26 tháng 9, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Bảy, 14 tháng 10, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Tư, 3 tháng 10, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Hai, 22 tháng 9, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 11 tháng 10, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 30 tháng 9, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Ba, 20 tháng 9, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Hai, 8 tháng 10, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 27 tháng 9, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Ba, 16 tháng 9, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 5 tháng 10, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Sáu, 23 tháng 9, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 12 tháng 10, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 2 tháng 10, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 21 tháng 9, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 9 tháng 10, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 29 tháng 9, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 18 tháng 9, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 7 tháng 10, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 25 tháng 9, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 14 tháng 10, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 3 tháng 10, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 23 tháng 9, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 11 tháng 10, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 30 tháng 9, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 20 tháng 9, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 9 tháng 10, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 27 tháng 9, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 16 tháng 9, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 4 tháng 10, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 24 tháng 9, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 12 tháng 10, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 2 tháng 10, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 21 tháng 9, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 10 tháng 10, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 28 tháng 9, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 17 tháng 9, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 6 tháng 10, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 25 tháng 9, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 13 tháng 10, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 3 tháng 10, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 23 tháng 9, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 12 tháng 10, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 30 tháng 9, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 19 tháng 9, 2049 |