Lịch Âm

Ngày mùng 8 tháng 8 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày mùng 8 tháng 8 âm lịch rơi vào Thứ Sáu, 18 tháng 9, 2026 và Thứ Tư, 8 tháng 9, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày mùng 8 tháng 8 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Bảy, 1 tháng 9, 1900
1900năm Canh TýThứ Hai, 1 tháng 10, 1900mùng 8 tháng 8 nhuận âm lịch
1901năm Tân SửuThứ Sáu, 20 tháng 9, 1901
1902năm Nhâm DầnThứ Ba, 9 tháng 9, 1902
1903năm Quý MãoThứ Hai, 28 tháng 9, 1903
1904năm Giáp ThìnThứ Bảy, 17 tháng 9, 1904
1905năm Ất TỵThứ Tư, 6 tháng 9, 1905
1906năm Bính NgọThứ Ba, 25 tháng 9, 1906
1907năm Đinh MùiChủ nhật, 15 tháng 9, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Năm, 3 tháng 9, 1908
1909năm Kỷ DậuThứ Ba, 21 tháng 9, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtChủ nhật, 11 tháng 9, 1910
1911năm Tân HợiThứ Sáu, 29 tháng 9, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Tư, 18 tháng 9, 1912
1913năm Quý SửuThứ Hai, 8 tháng 9, 1913
1914năm Giáp DầnChủ nhật, 27 tháng 9, 1914
1915năm Ất MãoThứ Năm, 16 tháng 9, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Ba, 5 tháng 9, 1916
1917năm Đinh TỵChủ nhật, 23 tháng 9, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Năm, 12 tháng 9, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Tư, 1 tháng 10, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânChủ nhật, 19 tháng 9, 1920
1921năm Tân DậuThứ Sáu, 9 tháng 9, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Năm, 28 tháng 9, 1922
1923năm Quý HợiThứ Ba, 18 tháng 9, 1923
1924năm Giáp TýThứ Bảy, 6 tháng 9, 1924
1925năm Ất SửuThứ Sáu, 25 tháng 9, 1925
1926năm Bính DầnThứ Ba, 14 tháng 9, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Bảy, 3 tháng 9, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Sáu, 21 tháng 9, 1928
1929năm Kỷ TỵThứ Ba, 10 tháng 9, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Hai, 29 tháng 9, 1930
1931năm Tân MùiThứ Bảy, 19 tháng 9, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Năm, 8 tháng 9, 1932
1933năm Quý DậuThứ Tư, 27 tháng 9, 1933
1934năm Giáp TuấtChủ nhật, 16 tháng 9, 1934
1935năm Ất HợiThứ Năm, 5 tháng 9, 1935
1936năm Bính TýThứ Tư, 23 tháng 9, 1936
1937năm Đinh SửuChủ nhật, 12 tháng 9, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Bảy, 1 tháng 10, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Tư, 20 tháng 9, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Hai, 9 tháng 9, 1940
1941năm Tân TỵChủ nhật, 28 tháng 9, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Năm, 17 tháng 9, 1942
1943năm Quý MùiThứ Ba, 7 tháng 9, 1943
1944năm Giáp ThânChủ nhật, 24 tháng 9, 1944
1945năm Ất DậuThứ Năm, 13 tháng 9, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Ba, 3 tháng 9, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Hai, 22 tháng 9, 1947
1948năm Mậu TýThứ Sáu, 10 tháng 9, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Năm, 29 tháng 9, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Ba, 19 tháng 9, 1950
1951năm Tân MãoThứ Bảy, 8 tháng 9, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Sáu, 26 tháng 9, 1952
1953năm Quý TỵThứ Ba, 15 tháng 9, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Bảy, 4 tháng 9, 1954
1955năm Ất MùiThứ Sáu, 23 tháng 9, 1955
1956năm Bính ThânThứ Tư, 12 tháng 9, 1956
1957năm Đinh DậuChủ nhật, 1 tháng 9, 1957
1957năm Đinh DậuThứ Ba, 1 tháng 10, 1957mùng 8 tháng 8 nhuận âm lịch
1958năm Mậu TuấtThứ Bảy, 20 tháng 9, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Năm, 10 tháng 9, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Tư, 28 tháng 9, 1960
1961năm Tân SửuChủ nhật, 17 tháng 9, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Năm, 6 tháng 9, 1962
1963năm Quý MãoThứ Tư, 25 tháng 9, 1963
1964năm Giáp ThìnChủ nhật, 13 tháng 9, 1964
1965năm Ất TỵThứ Sáu, 3 tháng 9, 1965
1966năm Bính NgọThứ Năm, 22 tháng 9, 1966
1967năm Đinh MùiThứ Hai, 11 tháng 9, 1967
1968năm Mậu ThânChủ nhật, 29 tháng 9, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Sáu, 19 tháng 9, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Ba, 8 tháng 9, 1970
1971năm Tân HợiChủ nhật, 26 tháng 9, 1971
1972năm Nhâm TýThứ Sáu, 15 tháng 9, 1972
1973năm Quý SửuThứ Ba, 4 tháng 9, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Hai, 23 tháng 9, 1974
1975năm Ất MãoThứ Bảy, 13 tháng 9, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Tư, 1 tháng 9, 1976
1976năm Bính ThìnThứ Sáu, 1 tháng 10, 1976mùng 8 tháng 8 nhuận âm lịch
1977năm Đinh TỵThứ Ba, 20 tháng 9, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Bảy, 9 tháng 9, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Sáu, 28 tháng 9, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Ba, 16 tháng 9, 1980
1981năm Tân DậuThứ Bảy, 5 tháng 9, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 24 tháng 9, 1982
1983năm Quý HợiThứ Tư, 14 tháng 9, 1983
1984năm Giáp TýThứ Hai, 3 tháng 9, 1984
1985năm Ất SửuChủ nhật, 22 tháng 9, 1985
1986năm Bính DầnThứ Năm, 11 tháng 9, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Tư, 30 tháng 9, 1987
1988năm Mậu ThìnChủ nhật, 18 tháng 9, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Năm, 7 tháng 9, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Tư, 26 tháng 9, 1990
1991năm Tân MùiChủ nhật, 15 tháng 9, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Sáu, 4 tháng 9, 1992
1993năm Quý DậuThứ Năm, 23 tháng 9, 1993
1994năm Giáp TuấtThứ Ba, 13 tháng 9, 1994
1995năm Ất HợiThứ Bảy, 2 tháng 9, 1995
1995năm Ất HợiChủ nhật, 1 tháng 10, 1995mùng 8 tháng 8 nhuận âm lịch
1996năm Bính TýThứ Sáu, 20 tháng 9, 1996
1997năm Đinh SửuThứ Ba, 9 tháng 9, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Hai, 28 tháng 9, 1998
1999năm Kỷ MãoThứ Sáu, 17 tháng 9, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Ba, 5 tháng 9, 2000
2001năm Tân TỵThứ Hai, 24 tháng 9, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Bảy, 14 tháng 9, 2002
2003năm Quý MùiThứ Năm, 4 tháng 9, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Ba, 21 tháng 9, 2004
2005năm Ất DậuChủ nhật, 11 tháng 9, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Sáu, 29 tháng 9, 2006
2007năm Đinh HợiThứ Ba, 18 tháng 9, 2007
2008năm Mậu TýChủ nhật, 7 tháng 9, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Bảy, 26 tháng 9, 2009

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Tư, 15 tháng 9, 2010
2011năm Tân MãoThứ Hai, 5 tháng 9, 2011
2012năm Nhâm ThìnChủ nhật, 23 tháng 9, 2012
2013năm Quý TỵThứ Năm, 12 tháng 9, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Hai, 1 tháng 9, 2014
2015năm Ất MùiChủ nhật, 20 tháng 9, 2015
2016năm Bính ThânThứ Năm, 8 tháng 9, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Tư, 27 tháng 9, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Hai, 17 tháng 9, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Sáu, 6 tháng 9, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Năm, 24 tháng 9, 2020
2021năm Tân SửuThứ Ba, 14 tháng 9, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Bảy, 3 tháng 9, 2022
2023năm Quý MãoThứ Sáu, 22 tháng 9, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Ba, 10 tháng 9, 2024
2025năm Ất TỵThứ Hai, 29 tháng 9, 2025
2026năm Bính NgọThứ Sáu, 18 tháng 9, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Tư, 8 tháng 9, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Ba, 26 tháng 9, 2028
2029năm Kỷ DậuThứ Bảy, 15 tháng 9, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Năm, 5 tháng 9, 2030
2031năm Tân HợiThứ Tư, 24 tháng 9, 2031
2032năm Nhâm TýChủ nhật, 12 tháng 9, 2032
2033năm Quý SửuThứ Năm, 1 tháng 9, 2033
2034năm Giáp DầnThứ Ba, 19 tháng 9, 2034
2035năm Ất MãoChủ nhật, 9 tháng 9, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Bảy, 27 tháng 9, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Năm, 17 tháng 9, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Hai, 6 tháng 9, 2038
2039năm Kỷ MùiChủ nhật, 25 tháng 9, 2039

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Năm, 13 tháng 9, 2040
2041năm Tân DậuThứ Hai, 2 tháng 9, 2041
2042năm Nhâm TuấtChủ nhật, 21 tháng 9, 2042
2043năm Quý HợiThứ Năm, 10 tháng 9, 2043
2044năm Giáp TýThứ Tư, 28 tháng 9, 2044
2045năm Ất SửuThứ Hai, 18 tháng 9, 2045
2046năm Bính DầnThứ Bảy, 8 tháng 9, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Sáu, 27 tháng 9, 2047
2048năm Mậu ThìnThứ Ba, 15 tháng 9, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Bảy, 4 tháng 9, 2049