Lịch Âm

Ngày 11 tháng 9 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 11 tháng 9 âm lịch rơi vào Thứ Ba, 20 tháng 10, 2026 và Chủ nhật, 10 tháng 10, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 11 tháng 9 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Sáu, 2 tháng 11, 1900
1901năm Tân SửuThứ Ba, 22 tháng 10, 1901
1902năm Nhâm DầnChủ nhật, 12 tháng 10, 1902
1903năm Quý MãoThứ Sáu, 30 tháng 10, 1903
1904năm Giáp ThìnThứ Tư, 19 tháng 10, 1904
1905năm Ất TỵThứ Hai, 9 tháng 10, 1905
1906năm Bính NgọChủ nhật, 28 tháng 10, 1906
1907năm Đinh MùiThứ Năm, 17 tháng 10, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Hai, 5 tháng 10, 1908
1909năm Kỷ DậuChủ nhật, 24 tháng 10, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Năm, 13 tháng 10, 1910
1911năm Tân HợiThứ Tư, 1 tháng 11, 1911
1912năm Nhâm TýChủ nhật, 20 tháng 10, 1912
1913năm Quý SửuThứ Sáu, 10 tháng 10, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Năm, 29 tháng 10, 1914
1915năm Ất MãoThứ Ba, 19 tháng 10, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Bảy, 7 tháng 10, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Sáu, 26 tháng 10, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Ba, 15 tháng 10, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Hai, 3 tháng 11, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Sáu, 22 tháng 10, 1920
1921năm Tân DậuThứ Ba, 11 tháng 10, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Hai, 30 tháng 10, 1922
1923năm Quý HợiThứ Bảy, 20 tháng 10, 1923
1924năm Giáp TýThứ Năm, 9 tháng 10, 1924
1925năm Ất SửuThứ Tư, 28 tháng 10, 1925
1926năm Bính DầnChủ nhật, 17 tháng 10, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Năm, 6 tháng 10, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Ba, 23 tháng 10, 1928
1929năm Kỷ TỵChủ nhật, 13 tháng 10, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Bảy, 1 tháng 11, 1930
1931năm Tân MùiThứ Tư, 21 tháng 10, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Hai, 10 tháng 10, 1932
1933năm Quý DậuChủ nhật, 29 tháng 10, 1933
1934năm Giáp TuấtThứ Năm, 18 tháng 10, 1934
1935năm Ất HợiThứ Ba, 8 tháng 10, 1935
1936năm Bính TýChủ nhật, 25 tháng 10, 1936
1937năm Đinh SửuThứ Năm, 14 tháng 10, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Tư, 2 tháng 11, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Hai, 23 tháng 10, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Sáu, 11 tháng 10, 1940
1941năm Tân TỵThứ Năm, 30 tháng 10, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Ba, 20 tháng 10, 1942
1943năm Quý MùiThứ Bảy, 9 tháng 10, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Sáu, 27 tháng 10, 1944
1945năm Ất DậuThứ Ba, 16 tháng 10, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Bảy, 5 tháng 10, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Sáu, 24 tháng 10, 1947
1948năm Mậu TýThứ Tư, 13 tháng 10, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Ba, 1 tháng 11, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Bảy, 21 tháng 10, 1950
1951năm Tân MãoThứ Năm, 11 tháng 10, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Tư, 29 tháng 10, 1952
1953năm Quý TỵChủ nhật, 18 tháng 10, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Năm, 7 tháng 10, 1954
1955năm Ất MùiThứ Tư, 26 tháng 10, 1955
1956năm Bính ThânChủ nhật, 14 tháng 10, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Bảy, 2 tháng 11, 1957
1958năm Mậu TuấtThứ Năm, 23 tháng 10, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Hai, 12 tháng 10, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýChủ nhật, 30 tháng 10, 1960
1961năm Tân SửuThứ Sáu, 20 tháng 10, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Ba, 9 tháng 10, 1962
1963năm Quý MãoChủ nhật, 27 tháng 10, 1963
1964năm Giáp ThìnThứ Năm, 15 tháng 10, 1964
1965năm Ất TỵThứ Ba, 5 tháng 10, 1965
1966năm Bính NgọThứ Hai, 24 tháng 10, 1966
1967năm Đinh MùiThứ Bảy, 14 tháng 10, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Sáu, 1 tháng 11, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Ba, 21 tháng 10, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Bảy, 10 tháng 10, 1970
1971năm Tân HợiThứ Sáu, 29 tháng 10, 1971
1972năm Nhâm TýThứ Ba, 17 tháng 10, 1972
1973năm Quý SửuThứ Bảy, 6 tháng 10, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Sáu, 25 tháng 10, 1974
1975năm Ất MãoThứ Tư, 15 tháng 10, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Ba, 2 tháng 11, 1976
1977năm Đinh TỵChủ nhật, 23 tháng 10, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Năm, 12 tháng 10, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Tư, 31 tháng 10, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânChủ nhật, 19 tháng 10, 1980
1981năm Tân DậuThứ Năm, 8 tháng 10, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Tư, 27 tháng 10, 1982
1983năm Quý HợiChủ nhật, 16 tháng 10, 1983
1984năm Giáp TýThứ Sáu, 5 tháng 10, 1984
1985năm Ất SửuThứ Năm, 24 tháng 10, 1985
1986năm Bính DầnThứ Ba, 14 tháng 10, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Hai, 2 tháng 11, 1987
1988năm Mậu ThìnThứ Sáu, 21 tháng 10, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Ba, 10 tháng 10, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọChủ nhật, 28 tháng 10, 1990
1991năm Tân MùiThứ Sáu, 18 tháng 10, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Ba, 6 tháng 10, 1992
1993năm Quý DậuThứ Hai, 25 tháng 10, 1993
1994năm Giáp TuấtThứ Bảy, 15 tháng 10, 1994
1995năm Ất HợiThứ Sáu, 3 tháng 11, 1995
1996năm Bính TýThứ Ba, 22 tháng 10, 1996
1997năm Đinh SửuThứ Bảy, 11 tháng 10, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Sáu, 30 tháng 10, 1998
1999năm Kỷ MãoThứ Ba, 19 tháng 10, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnChủ nhật, 8 tháng 10, 2000
2001năm Tân TỵThứ Bảy, 27 tháng 10, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Tư, 16 tháng 10, 2002
2003năm Quý MùiThứ Hai, 6 tháng 10, 2003
2004năm Giáp ThânChủ nhật, 24 tháng 10, 2004
2005năm Ất DậuThứ Năm, 13 tháng 10, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Tư, 1 tháng 11, 2006
2007năm Đinh HợiChủ nhật, 21 tháng 10, 2007
2008năm Mậu TýThứ Năm, 9 tháng 10, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Tư, 28 tháng 10, 2009

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Hai, 18 tháng 10, 2010
2011năm Tân MãoThứ Sáu, 7 tháng 10, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Năm, 25 tháng 10, 2012
2013năm Quý TỵThứ Ba, 15 tháng 10, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Bảy, 4 tháng 10, 2014
2014năm Giáp NgọThứ Hai, 3 tháng 11, 201411 tháng 9 nhuận âm lịch
2015năm Ất MùiThứ Sáu, 23 tháng 10, 2015
2016năm Bính ThânThứ Ba, 11 tháng 10, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Hai, 30 tháng 10, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Sáu, 19 tháng 10, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Tư, 9 tháng 10, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Ba, 27 tháng 10, 2020
2021năm Tân SửuThứ Bảy, 16 tháng 10, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Năm, 6 tháng 10, 2022
2023năm Quý MãoThứ Tư, 25 tháng 10, 2023
2024năm Giáp ThìnChủ nhật, 13 tháng 10, 2024
2025năm Ất TỵThứ Sáu, 31 tháng 10, 2025
2026năm Bính NgọThứ Ba, 20 tháng 10, 2026
2027năm Đinh MùiChủ nhật, 10 tháng 10, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Bảy, 28 tháng 10, 2028
2029năm Kỷ DậuThứ Năm, 18 tháng 10, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Hai, 7 tháng 10, 2030
2031năm Tân HợiChủ nhật, 26 tháng 10, 2031
2032năm Nhâm TýThứ Năm, 14 tháng 10, 2032
2033năm Quý SửuThứ Hai, 3 tháng 10, 2033
2034năm Giáp DầnChủ nhật, 22 tháng 10, 2034
2035năm Ất MãoThứ Năm, 11 tháng 10, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Tư, 29 tháng 10, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Hai, 19 tháng 10, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Bảy, 9 tháng 10, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Sáu, 28 tháng 10, 2039

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Ba, 16 tháng 10, 2040
2041năm Tân DậuThứ Bảy, 5 tháng 10, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 24 tháng 10, 2042
2043năm Quý HợiThứ Ba, 13 tháng 10, 2043
2044năm Giáp TýThứ Hai, 31 tháng 10, 2044
2045năm Ất SửuThứ Sáu, 20 tháng 10, 2045
2046năm Bính DầnThứ Tư, 10 tháng 10, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Ba, 29 tháng 10, 2047
2048năm Mậu ThìnChủ nhật, 18 tháng 10, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Năm, 7 tháng 10, 2049