Ngày 13 tháng 9 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 13 tháng 9 âm lịch rơi vào Thứ Năm, 22 tháng 10, 2026 và Thứ Ba, 12 tháng 10, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 13 tháng 9 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 4 tháng 11, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 24 tháng 10, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 14 tháng 10, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 1 tháng 11, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 21 tháng 10, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 11 tháng 10, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 30 tháng 10, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 19 tháng 10, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 7 tháng 10, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 26 tháng 10, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 15 tháng 10, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 3 tháng 11, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 22 tháng 10, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 12 tháng 10, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 31 tháng 10, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 21 tháng 10, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 9 tháng 10, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 28 tháng 10, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 17 tháng 10, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 5 tháng 11, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 24 tháng 10, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 13 tháng 10, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 1 tháng 11, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 22 tháng 10, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 11 tháng 10, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 30 tháng 10, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 19 tháng 10, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 8 tháng 10, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 25 tháng 10, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 15 tháng 10, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Hai, 3 tháng 11, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Sáu, 23 tháng 10, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Tư, 12 tháng 10, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Ba, 31 tháng 10, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Bảy, 20 tháng 10, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Năm, 10 tháng 10, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Ba, 27 tháng 10, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Bảy, 16 tháng 10, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Sáu, 4 tháng 11, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Tư, 25 tháng 10, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Chủ nhật, 13 tháng 10, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Bảy, 1 tháng 11, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Năm, 22 tháng 10, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Hai, 11 tháng 10, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Chủ nhật, 29 tháng 10, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Năm, 18 tháng 10, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 7 tháng 10, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Chủ nhật, 26 tháng 10, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Sáu, 15 tháng 10, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Năm, 3 tháng 11, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Hai, 23 tháng 10, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Bảy, 13 tháng 10, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Sáu, 31 tháng 10, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Ba, 20 tháng 10, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Bảy, 9 tháng 10, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Sáu, 28 tháng 10, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Ba, 16 tháng 10, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Hai, 4 tháng 11, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Bảy, 25 tháng 10, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Tư, 14 tháng 10, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 1 tháng 11, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 22 tháng 10, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 11 tháng 10, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 29 tháng 10, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 17 tháng 10, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 7 tháng 10, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 26 tháng 10, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 16 tháng 10, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 3 tháng 11, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 23 tháng 10, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 12 tháng 10, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 31 tháng 10, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 19 tháng 10, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 8 tháng 10, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 27 tháng 10, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 17 tháng 10, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 4 tháng 11, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 25 tháng 10, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 14 tháng 10, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 2 tháng 11, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 21 tháng 10, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 10 tháng 10, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 29 tháng 10, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 18 tháng 10, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 7 tháng 10, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 26 tháng 10, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 16 tháng 10, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 4 tháng 11, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 23 tháng 10, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 12 tháng 10, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 30 tháng 10, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Chủ nhật, 20 tháng 10, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 8 tháng 10, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Tư, 27 tháng 10, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Hai, 17 tháng 10, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Chủ nhật, 5 tháng 11, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 24 tháng 10, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Hai, 13 tháng 10, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Chủ nhật, 1 tháng 11, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Năm, 21 tháng 10, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Ba, 10 tháng 10, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 29 tháng 10, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Sáu, 18 tháng 10, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Tư, 8 tháng 10, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 26 tháng 10, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 15 tháng 10, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Sáu, 3 tháng 11, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 23 tháng 10, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Bảy, 11 tháng 10, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 30 tháng 10, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Tư, 20 tháng 10, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Chủ nhật, 9 tháng 10, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 27 tháng 10, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Năm, 17 tháng 10, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 6 tháng 10, 2014 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Tư, 5 tháng 11, 2014 | 13 tháng 9 nhuận âm lịch |
| 2015 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 25 tháng 10, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 13 tháng 10, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 1 tháng 11, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 21 tháng 10, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Sáu, 11 tháng 10, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 29 tháng 10, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 18 tháng 10, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 8 tháng 10, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 27 tháng 10, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 15 tháng 10, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 2 tháng 11, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 22 tháng 10, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 12 tháng 10, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 30 tháng 10, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 20 tháng 10, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 9 tháng 10, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 28 tháng 10, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 16 tháng 10, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 5 tháng 10, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 24 tháng 10, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 13 tháng 10, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 31 tháng 10, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 21 tháng 10, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 11 tháng 10, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 30 tháng 10, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 18 tháng 10, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 7 tháng 10, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 26 tháng 10, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 15 tháng 10, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 2 tháng 11, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 22 tháng 10, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 12 tháng 10, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 31 tháng 10, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 20 tháng 10, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 9 tháng 10, 2049 |