Ngày 19 tháng 9 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 19 tháng 9 âm lịch rơi vào Thứ Tư, 28 tháng 10, 2026 và Thứ Hai, 18 tháng 10, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 19 tháng 9 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 10 tháng 11, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 30 tháng 10, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 20 tháng 10, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 7 tháng 11, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 27 tháng 10, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 17 tháng 10, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 5 tháng 11, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 25 tháng 10, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 13 tháng 10, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 1 tháng 11, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 21 tháng 10, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 9 tháng 11, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 28 tháng 10, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 18 tháng 10, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 6 tháng 11, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 27 tháng 10, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 15 tháng 10, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 3 tháng 11, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 23 tháng 10, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 11 tháng 11, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 30 tháng 10, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 19 tháng 10, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 7 tháng 11, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 28 tháng 10, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 17 tháng 10, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 5 tháng 11, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 25 tháng 10, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 14 tháng 10, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 31 tháng 10, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 21 tháng 10, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Chủ nhật, 9 tháng 11, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Năm, 29 tháng 10, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Ba, 18 tháng 10, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Hai, 6 tháng 11, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Sáu, 26 tháng 10, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Tư, 16 tháng 10, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Hai, 2 tháng 11, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Sáu, 22 tháng 10, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Năm, 10 tháng 11, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Ba, 31 tháng 10, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Bảy, 19 tháng 10, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Sáu, 7 tháng 11, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Tư, 28 tháng 10, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Chủ nhật, 17 tháng 10, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Bảy, 4 tháng 11, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Tư, 24 tháng 10, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 13 tháng 10, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Bảy, 1 tháng 11, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Năm, 21 tháng 10, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Tư, 9 tháng 11, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Chủ nhật, 29 tháng 10, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Sáu, 19 tháng 10, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 6 tháng 11, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Hai, 26 tháng 10, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 15 tháng 10, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Năm, 3 tháng 11, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Hai, 22 tháng 10, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Chủ nhật, 10 tháng 11, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 31 tháng 10, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Ba, 20 tháng 10, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 7 tháng 11, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 28 tháng 10, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 17 tháng 10, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 4 tháng 11, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 23 tháng 10, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 13 tháng 10, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 1 tháng 11, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 22 tháng 10, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 9 tháng 11, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 29 tháng 10, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 18 tháng 10, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 6 tháng 11, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 25 tháng 10, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 14 tháng 10, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 2 tháng 11, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 23 tháng 10, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 10 tháng 11, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 31 tháng 10, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 20 tháng 10, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 8 tháng 11, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 27 tháng 10, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 16 tháng 10, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 4 tháng 11, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 24 tháng 10, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 13 tháng 10, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 1 tháng 11, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 22 tháng 10, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 10 tháng 11, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 29 tháng 10, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 18 tháng 10, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Hai, 5 tháng 11, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Bảy, 26 tháng 10, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Tư, 14 tháng 10, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Ba, 2 tháng 11, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Chủ nhật, 23 tháng 10, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 11 tháng 11, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Tư, 30 tháng 10, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Chủ nhật, 19 tháng 10, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 7 tháng 11, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Tư, 27 tháng 10, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Hai, 16 tháng 10, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Chủ nhật, 4 tháng 11, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Năm, 24 tháng 10, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Ba, 14 tháng 10, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Hai, 1 tháng 11, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Sáu, 21 tháng 10, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Năm, 9 tháng 11, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 29 tháng 10, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Sáu, 17 tháng 10, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Năm, 5 tháng 11, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 26 tháng 10, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Bảy, 15 tháng 10, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Sáu, 2 tháng 11, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Tư, 23 tháng 10, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Chủ nhật, 12 tháng 10, 2014 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Ba, 11 tháng 11, 2014 | 19 tháng 9 nhuận âm lịch |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Bảy, 31 tháng 10, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Tư, 19 tháng 10, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 7 tháng 11, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Bảy, 27 tháng 10, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 17 tháng 10, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 4 tháng 11, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 24 tháng 10, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 14 tháng 10, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 2 tháng 11, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 21 tháng 10, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 8 tháng 11, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 28 tháng 10, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 18 tháng 10, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 5 tháng 11, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 26 tháng 10, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 15 tháng 10, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 3 tháng 11, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 22 tháng 10, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 11 tháng 10, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 30 tháng 10, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 19 tháng 10, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 6 tháng 11, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 27 tháng 10, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 17 tháng 10, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 5 tháng 11, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 24 tháng 10, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 13 tháng 10, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 1 tháng 11, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 21 tháng 10, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 8 tháng 11, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 28 tháng 10, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 18 tháng 10, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 6 tháng 11, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 26 tháng 10, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 15 tháng 10, 2049 |