Ngày 23 tháng 9 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 23 tháng 9 âm lịch rơi vào Chủ nhật, 1 tháng 11, 2026 và Thứ Sáu, 22 tháng 10, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 23 tháng 9 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 14 tháng 11, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 3 tháng 11, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 24 tháng 10, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 11 tháng 11, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 31 tháng 10, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 21 tháng 10, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 9 tháng 11, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 29 tháng 10, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 17 tháng 10, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 5 tháng 11, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 25 tháng 10, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 13 tháng 11, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 1 tháng 11, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 22 tháng 10, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 10 tháng 11, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 31 tháng 10, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 19 tháng 10, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 7 tháng 11, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 27 tháng 10, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 15 tháng 11, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 3 tháng 11, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 23 tháng 10, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 11 tháng 11, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 1 tháng 11, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 21 tháng 10, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 9 tháng 11, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 29 tháng 10, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 18 tháng 10, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 4 tháng 11, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 25 tháng 10, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Năm, 13 tháng 11, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 2 tháng 11, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 22 tháng 10, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Sáu, 10 tháng 11, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 30 tháng 10, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Chủ nhật, 20 tháng 10, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 6 tháng 11, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Ba, 26 tháng 10, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Hai, 14 tháng 11, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Bảy, 4 tháng 11, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 23 tháng 10, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 11 tháng 11, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 1 tháng 11, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 21 tháng 10, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 8 tháng 11, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Chủ nhật, 28 tháng 10, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Năm, 17 tháng 10, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Tư, 5 tháng 11, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Hai, 25 tháng 10, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 13 tháng 11, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 2 tháng 11, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Ba, 23 tháng 10, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Hai, 10 tháng 11, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 30 tháng 10, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Ba, 19 tháng 10, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 7 tháng 11, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Sáu, 26 tháng 10, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 14 tháng 11, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 4 tháng 11, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 24 tháng 10, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 11 tháng 11, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 1 tháng 11, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 21 tháng 10, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 8 tháng 11, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 27 tháng 10, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 17 tháng 10, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 5 tháng 11, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 26 tháng 10, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 13 tháng 11, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 2 tháng 11, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 22 tháng 10, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 10 tháng 11, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 29 tháng 10, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 18 tháng 10, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 6 tháng 11, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 27 tháng 10, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 14 tháng 11, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 4 tháng 11, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 24 tháng 10, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 12 tháng 11, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 31 tháng 10, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 20 tháng 10, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 8 tháng 11, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 28 tháng 10, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 17 tháng 10, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 5 tháng 11, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 26 tháng 10, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 14 tháng 11, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 2 tháng 11, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 22 tháng 10, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Sáu, 9 tháng 11, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Tư, 30 tháng 10, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Chủ nhật, 18 tháng 10, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Bảy, 6 tháng 11, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Năm, 27 tháng 10, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Tư, 15 tháng 11, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Chủ nhật, 3 tháng 11, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Năm, 23 tháng 10, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Tư, 11 tháng 11, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Chủ nhật, 31 tháng 10, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Sáu, 20 tháng 10, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Năm, 8 tháng 11, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Hai, 28 tháng 10, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Bảy, 18 tháng 10, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Sáu, 5 tháng 11, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 25 tháng 10, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 13 tháng 11, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Sáu, 2 tháng 11, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Ba, 21 tháng 10, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Hai, 9 tháng 11, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Bảy, 30 tháng 10, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Tư, 19 tháng 10, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Ba, 6 tháng 11, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Chủ nhật, 27 tháng 10, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 16 tháng 10, 2014 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Bảy, 15 tháng 11, 2014 | 23 tháng 9 nhuận âm lịch |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Tư, 4 tháng 11, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 23 tháng 10, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 11 tháng 11, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Tư, 31 tháng 10, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Hai, 21 tháng 10, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 8 tháng 11, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 28 tháng 10, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 18 tháng 10, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 6 tháng 11, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 25 tháng 10, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 12 tháng 11, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 1 tháng 11, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 22 tháng 10, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 9 tháng 11, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 30 tháng 10, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 19 tháng 10, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 7 tháng 11, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 26 tháng 10, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 15 tháng 10, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 3 tháng 11, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 23 tháng 10, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 10 tháng 11, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 31 tháng 10, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 21 tháng 10, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 9 tháng 11, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 28 tháng 10, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 17 tháng 10, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 5 tháng 11, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 25 tháng 10, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 12 tháng 11, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 1 tháng 11, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 22 tháng 10, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 10 tháng 11, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 30 tháng 10, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 19 tháng 10, 2049 |