Ngày 28 tháng 9 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 28 tháng 9 âm lịch rơi vào Thứ Sáu, 6 tháng 11, 2026 và Thứ Tư, 27 tháng 10, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 28 tháng 9 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 19 tháng 11, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 8 tháng 11, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 29 tháng 10, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 16 tháng 11, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 5 tháng 11, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 26 tháng 10, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 14 tháng 11, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 3 tháng 11, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 22 tháng 10, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 10 tháng 11, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 30 tháng 10, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 18 tháng 11, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 6 tháng 11, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 27 tháng 10, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 15 tháng 11, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 5 tháng 11, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 24 tháng 10, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 12 tháng 11, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 1 tháng 11, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 20 tháng 11, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 8 tháng 11, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 28 tháng 10, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 16 tháng 11, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 6 tháng 11, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 26 tháng 10, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 14 tháng 11, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 3 tháng 11, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 23 tháng 10, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 9 tháng 11, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 30 tháng 10, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 18 tháng 11, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Bảy, 7 tháng 11, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 27 tháng 10, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Tư, 15 tháng 11, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Chủ nhật, 4 tháng 11, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 25 tháng 10, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Tư, 11 tháng 11, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Chủ nhật, 31 tháng 10, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 19 tháng 11, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Năm, 9 tháng 11, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Hai, 28 tháng 10, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Chủ nhật, 16 tháng 11, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Sáu, 6 tháng 11, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Ba, 26 tháng 10, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Hai, 13 tháng 11, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Sáu, 2 tháng 11, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Ba, 22 tháng 10, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 10 tháng 11, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Bảy, 30 tháng 10, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 18 tháng 11, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 7 tháng 11, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Chủ nhật, 28 tháng 10, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 15 tháng 11, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Tư, 4 tháng 11, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Chủ nhật, 24 tháng 10, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Bảy, 12 tháng 11, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Tư, 31 tháng 10, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 19 tháng 11, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 9 tháng 11, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 29 tháng 10, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 16 tháng 11, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 6 tháng 11, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 26 tháng 10, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 13 tháng 11, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 1 tháng 11, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 22 tháng 10, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 10 tháng 11, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 31 tháng 10, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 18 tháng 11, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 7 tháng 11, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 27 tháng 10, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 15 tháng 11, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 3 tháng 11, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 23 tháng 10, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 11 tháng 11, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 1 tháng 11, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 19 tháng 11, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 9 tháng 11, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 29 tháng 10, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 17 tháng 11, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 5 tháng 11, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 25 tháng 10, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 13 tháng 11, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 2 tháng 11, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 22 tháng 10, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 10 tháng 11, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 31 tháng 10, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 19 tháng 11, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 7 tháng 11, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 27 tháng 10, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 14 tháng 11, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 4 tháng 11, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Sáu, 23 tháng 10, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 11 tháng 11, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 1 tháng 11, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Hai, 20 tháng 11, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 8 tháng 11, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Ba, 28 tháng 10, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Hai, 16 tháng 11, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 5 tháng 11, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 25 tháng 10, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 13 tháng 11, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 2 tháng 11, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 23 tháng 10, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 10 tháng 11, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Chủ nhật, 30 tháng 10, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Bảy, 18 tháng 11, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Tư, 7 tháng 11, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 26 tháng 10, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 14 tháng 11, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 4 tháng 11, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 24 tháng 10, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 11 tháng 11, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 1 tháng 11, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Ba, 21 tháng 10, 2014 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 20 tháng 11, 2014 | 28 tháng 9 nhuận âm lịch |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 9 tháng 11, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Sáu, 28 tháng 10, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 16 tháng 11, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 5 tháng 11, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 26 tháng 10, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 13 tháng 11, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 2 tháng 11, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 23 tháng 10, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 11 tháng 11, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 30 tháng 10, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 17 tháng 11, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 6 tháng 11, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 27 tháng 10, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 14 tháng 11, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 4 tháng 11, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 24 tháng 10, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 12 tháng 11, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 31 tháng 10, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 20 tháng 10, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 8 tháng 11, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 28 tháng 10, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 15 tháng 11, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 5 tháng 11, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 26 tháng 10, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 14 tháng 11, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 2 tháng 11, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 22 tháng 10, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 10 tháng 11, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 30 tháng 10, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 17 tháng 11, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 6 tháng 11, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 27 tháng 10, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 15 tháng 11, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 4 tháng 11, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 24 tháng 10, 2049 |