Lịch Âm

Ngày mùng 1 tháng 10 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày mùng 1 tháng 10 âm lịch rơi vào Thứ Hai, 9 tháng 11, 2026 và Thứ Sáu, 29 tháng 10, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày mùng 1 tháng 10 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Năm, 22 tháng 11, 1900
1901năm Tân SửuThứ Hai, 11 tháng 11, 1901
1902năm Nhâm DầnThứ Sáu, 31 tháng 10, 1902
1903năm Quý MãoThứ Năm, 19 tháng 11, 1903
1904năm Giáp ThìnThứ Hai, 7 tháng 11, 1904
1905năm Ất TỵThứ Bảy, 28 tháng 10, 1905
1906năm Bính NgọThứ Sáu, 16 tháng 11, 1906
1907năm Đinh MùiThứ Tư, 6 tháng 11, 1907
1908năm Mậu ThânChủ nhật, 25 tháng 10, 1908
1909năm Kỷ DậuThứ Bảy, 13 tháng 11, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Tư, 2 tháng 11, 1910
1911năm Tân HợiThứ Ba, 21 tháng 11, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Bảy, 9 tháng 11, 1912
1913năm Quý SửuThứ Tư, 29 tháng 10, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Ba, 17 tháng 11, 1914
1915năm Ất MãoChủ nhật, 7 tháng 11, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Sáu, 27 tháng 10, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Năm, 15 tháng 11, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Hai, 4 tháng 11, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Bảy, 22 tháng 11, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Tư, 10 tháng 11, 1920
1921năm Tân DậuThứ Hai, 31 tháng 10, 1921
1922năm Nhâm TuấtChủ nhật, 19 tháng 11, 1922
1923năm Quý HợiThứ Năm, 8 tháng 11, 1923
1924năm Giáp TýThứ Ba, 28 tháng 10, 1924
1925năm Ất SửuThứ Hai, 16 tháng 11, 1925
1926năm Bính DầnThứ Sáu, 5 tháng 11, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Ba, 25 tháng 10, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Hai, 12 tháng 11, 1928
1929năm Kỷ TỵThứ Sáu, 1 tháng 11, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Năm, 20 tháng 11, 1930
1931năm Tân MùiThứ Ba, 10 tháng 11, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Bảy, 29 tháng 10, 1932
1933năm Quý DậuThứ Sáu, 17 tháng 11, 1933
1934năm Giáp TuấtThứ Tư, 7 tháng 11, 1934
1935năm Ất HợiChủ nhật, 27 tháng 10, 1935
1936năm Bính TýThứ Bảy, 14 tháng 11, 1936
1937năm Đinh SửuThứ Tư, 3 tháng 11, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Ba, 22 tháng 11, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Bảy, 11 tháng 11, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Năm, 31 tháng 10, 1940
1941năm Tân TỵThứ Tư, 19 tháng 11, 1941
1942năm Nhâm NgọChủ nhật, 8 tháng 11, 1942
1943năm Quý MùiThứ Sáu, 29 tháng 10, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Năm, 16 tháng 11, 1944
1945năm Ất DậuThứ Hai, 5 tháng 11, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Sáu, 25 tháng 10, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Năm, 13 tháng 11, 1947
1948năm Mậu TýThứ Hai, 1 tháng 11, 1948
1949năm Kỷ SửuChủ nhật, 20 tháng 11, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Sáu, 10 tháng 11, 1950
1951năm Tân MãoThứ Ba, 30 tháng 10, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Hai, 17 tháng 11, 1952
1953năm Quý TỵThứ Bảy, 7 tháng 11, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Tư, 27 tháng 10, 1954
1955năm Ất MùiThứ Hai, 14 tháng 11, 1955
1956năm Bính ThânThứ Sáu, 2 tháng 11, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Năm, 21 tháng 11, 1957
1958năm Mậu TuấtThứ Ba, 11 tháng 11, 1958
1959năm Kỷ HợiChủ nhật, 1 tháng 11, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Bảy, 19 tháng 11, 1960
1961năm Tân SửuThứ Tư, 8 tháng 11, 1961
1962năm Nhâm DầnChủ nhật, 28 tháng 10, 1962
1963năm Quý MãoThứ Bảy, 16 tháng 11, 1963
1964năm Giáp ThìnThứ Tư, 4 tháng 11, 1964
1965năm Ất TỵChủ nhật, 24 tháng 10, 1965
1966năm Bính NgọThứ Bảy, 12 tháng 11, 1966
1967năm Đinh MùiThứ Năm, 2 tháng 11, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Tư, 20 tháng 11, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Hai, 10 tháng 11, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Sáu, 30 tháng 10, 1970
1971năm Tân HợiThứ Năm, 18 tháng 11, 1971
1972năm Nhâm TýThứ Hai, 6 tháng 11, 1972
1973năm Quý SửuThứ Sáu, 26 tháng 10, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Năm, 14 tháng 11, 1974
1975năm Ất MãoThứ Hai, 3 tháng 11, 1975
1976năm Bính ThìnChủ nhật, 21 tháng 11, 1976
1977năm Đinh TỵThứ Sáu, 11 tháng 11, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Tư, 1 tháng 11, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Ba, 20 tháng 11, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Bảy, 8 tháng 11, 1980
1981năm Tân DậuThứ Tư, 28 tháng 10, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Hai, 15 tháng 11, 1982
1983năm Quý HợiThứ Bảy, 5 tháng 11, 1983
1984năm Giáp TýThứ Tư, 24 tháng 10, 1984
1985năm Ất SửuThứ Ba, 12 tháng 11, 1985
1986năm Bính DầnChủ nhật, 2 tháng 11, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Bảy, 21 tháng 11, 1987
1988năm Mậu ThìnThứ Tư, 9 tháng 11, 1988
1989năm Kỷ TỵChủ nhật, 29 tháng 10, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Bảy, 17 tháng 11, 1990
1991năm Tân MùiThứ Tư, 6 tháng 11, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Hai, 26 tháng 10, 1992
1993năm Quý DậuChủ nhật, 14 tháng 11, 1993
1994năm Giáp TuấtThứ Năm, 3 tháng 11, 1994
1995năm Ất HợiThứ Tư, 22 tháng 11, 1995
1996năm Bính TýThứ Hai, 11 tháng 11, 1996
1997năm Đinh SửuThứ Sáu, 31 tháng 10, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Năm, 19 tháng 11, 1998
1999năm Kỷ MãoThứ Hai, 8 tháng 11, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Sáu, 27 tháng 10, 2000
2001năm Tân TỵThứ Năm, 15 tháng 11, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Ba, 5 tháng 11, 2002
2003năm Quý MùiThứ Bảy, 25 tháng 10, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Sáu, 12 tháng 11, 2004
2005năm Ất DậuThứ Tư, 2 tháng 11, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Ba, 21 tháng 11, 2006
2007năm Đinh HợiThứ Bảy, 10 tháng 11, 2007
2008năm Mậu TýThứ Tư, 29 tháng 10, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Ba, 17 tháng 11, 2009

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Bảy, 6 tháng 11, 2010
2011năm Tân MãoThứ Năm, 27 tháng 10, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Tư, 14 tháng 11, 2012
2013năm Quý TỵChủ nhật, 3 tháng 11, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Bảy, 22 tháng 11, 2014
2015năm Ất MùiThứ Năm, 12 tháng 11, 2015
2016năm Bính ThânThứ Hai, 31 tháng 10, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Bảy, 18 tháng 11, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Tư, 7 tháng 11, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Hai, 28 tháng 10, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýChủ nhật, 15 tháng 11, 2020
2021năm Tân SửuThứ Sáu, 5 tháng 11, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Ba, 25 tháng 10, 2022
2023năm Quý MãoThứ Hai, 13 tháng 11, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Sáu, 1 tháng 11, 2024
2025năm Ất TỵThứ Năm, 20 tháng 11, 2025
2026năm Bính NgọThứ Hai, 9 tháng 11, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Sáu, 29 tháng 10, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Năm, 16 tháng 11, 2028
2029năm Kỷ DậuThứ Ba, 6 tháng 11, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtChủ nhật, 27 tháng 10, 2030
2031năm Tân HợiThứ Bảy, 15 tháng 11, 2031
2032năm Nhâm TýThứ Tư, 3 tháng 11, 2032
2033năm Quý SửuChủ nhật, 23 tháng 10, 2033
2034năm Giáp DầnThứ Bảy, 11 tháng 11, 2034
2035năm Ất MãoThứ Tư, 31 tháng 10, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Ba, 18 tháng 11, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Bảy, 7 tháng 11, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Năm, 28 tháng 10, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Tư, 16 tháng 11, 2039

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Hai, 5 tháng 11, 2040
2041năm Tân DậuThứ Sáu, 25 tháng 10, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Năm, 13 tháng 11, 2042
2043năm Quý HợiThứ Hai, 2 tháng 11, 2043
2044năm Giáp TýThứ Bảy, 19 tháng 11, 2044
2045năm Ất SửuThứ Năm, 9 tháng 11, 2045
2046năm Bính DầnThứ Hai, 29 tháng 10, 2046
2047năm Đinh MãoChủ nhật, 17 tháng 11, 2047
2048năm Mậu ThìnThứ Sáu, 6 tháng 11, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Ba, 26 tháng 10, 2049