Lịch Âm

Ngày 30 tháng 9 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 30 tháng 9 âm lịch rơi vào Chủ nhật, 8 tháng 11, 2026 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 30 tháng 9 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Tư, 21 tháng 11, 1900
1901năm Tân SửuChủ nhật, 10 tháng 11, 1901
1902năm Nhâm DầnThứ Năm, 30 tháng 10, 1902không có ngày 30, tính ngày 29
1903năm Quý MãoThứ Tư, 18 tháng 11, 1903
1904năm Giáp ThìnChủ nhật, 6 tháng 11, 1904không có ngày 30, tính ngày 29
1905năm Ất TỵThứ Sáu, 27 tháng 10, 1905không có ngày 30, tính ngày 29
1906năm Bính NgọThứ Năm, 15 tháng 11, 1906không có ngày 30, tính ngày 29
1907năm Đinh MùiThứ Ba, 5 tháng 11, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Bảy, 24 tháng 10, 1908
1909năm Kỷ DậuThứ Sáu, 12 tháng 11, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Ba, 1 tháng 11, 1910
1911năm Tân HợiThứ Hai, 20 tháng 11, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Sáu, 8 tháng 11, 1912
1913năm Quý SửuThứ Ba, 28 tháng 10, 1913không có ngày 30, tính ngày 29
1914năm Giáp DầnThứ Hai, 16 tháng 11, 1914không có ngày 30, tính ngày 29
1915năm Ất MãoThứ Bảy, 6 tháng 11, 1915không có ngày 30, tính ngày 29
1916năm Bính ThìnThứ Năm, 26 tháng 10, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Tư, 14 tháng 11, 1917
1918năm Mậu NgọChủ nhật, 3 tháng 11, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Sáu, 21 tháng 11, 1919không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Ba, 9 tháng 11, 1920không có ngày 30, tính ngày 29
1921năm Tân DậuChủ nhật, 30 tháng 10, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Bảy, 18 tháng 11, 1922
1923năm Quý HợiThứ Tư, 7 tháng 11, 1923không có ngày 30, tính ngày 29
1924năm Giáp TýThứ Hai, 27 tháng 10, 1924không có ngày 30, tính ngày 29
1925năm Ất SửuChủ nhật, 15 tháng 11, 1925không có ngày 30, tính ngày 29
1926năm Bính DầnThứ Năm, 4 tháng 11, 1926không có ngày 30, tính ngày 29
1927năm Đinh MãoThứ Hai, 24 tháng 10, 1927không có ngày 30, tính ngày 29
1928năm Mậu ThìnChủ nhật, 11 tháng 11, 1928
1929năm Kỷ TỵThứ Năm, 31 tháng 10, 1929không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Tư, 19 tháng 11, 1930không có ngày 30, tính ngày 29
1931năm Tân MùiThứ Hai, 9 tháng 11, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Sáu, 28 tháng 10, 1932không có ngày 30, tính ngày 29
1933năm Quý DậuThứ Năm, 16 tháng 11, 1933không có ngày 30, tính ngày 29
1934năm Giáp TuấtThứ Ba, 6 tháng 11, 1934
1935năm Ất HợiThứ Bảy, 26 tháng 10, 1935không có ngày 30, tính ngày 29
1936năm Bính TýThứ Sáu, 13 tháng 11, 1936
1937năm Đinh SửuThứ Ba, 2 tháng 11, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Hai, 21 tháng 11, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Sáu, 10 tháng 11, 1939không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Tư, 30 tháng 10, 1940
1941năm Tân TỵThứ Ba, 18 tháng 11, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Bảy, 7 tháng 11, 1942không có ngày 30, tính ngày 29
1943năm Quý MùiThứ Năm, 28 tháng 10, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Tư, 15 tháng 11, 1944
1945năm Ất DậuChủ nhật, 4 tháng 11, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Năm, 24 tháng 10, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Tư, 12 tháng 11, 1947
1948năm Mậu TýChủ nhật, 31 tháng 10, 1948không có ngày 30, tính ngày 29
1949năm Kỷ SửuThứ Bảy, 19 tháng 11, 1949không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Năm, 9 tháng 11, 1950
1951năm Tân MãoThứ Hai, 29 tháng 10, 1951không có ngày 30, tính ngày 29
1952năm Nhâm ThìnChủ nhật, 16 tháng 11, 1952không có ngày 30, tính ngày 29
1953năm Quý TỵThứ Sáu, 6 tháng 11, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Ba, 26 tháng 10, 1954
1955năm Ất MùiChủ nhật, 13 tháng 11, 1955không có ngày 30, tính ngày 29
1956năm Bính ThânThứ Năm, 1 tháng 11, 1956không có ngày 30, tính ngày 29
1957năm Đinh DậuThứ Tư, 20 tháng 11, 1957không có ngày 30, tính ngày 29
1958năm Mậu TuấtThứ Hai, 10 tháng 11, 1958không có ngày 30, tính ngày 29
1959năm Kỷ HợiThứ Bảy, 31 tháng 10, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Sáu, 18 tháng 11, 1960
1961năm Tân SửuThứ Ba, 7 tháng 11, 1961không có ngày 30, tính ngày 29
1962năm Nhâm DầnThứ Bảy, 27 tháng 10, 1962không có ngày 30, tính ngày 29
1963năm Quý MãoThứ Sáu, 15 tháng 11, 1963
1964năm Giáp ThìnThứ Ba, 3 tháng 11, 1964
1965năm Ất TỵThứ Bảy, 23 tháng 10, 1965không có ngày 30, tính ngày 29
1966năm Bính NgọThứ Sáu, 11 tháng 11, 1966không có ngày 30, tính ngày 29
1967năm Đinh MùiThứ Tư, 1 tháng 11, 1967không có ngày 30, tính ngày 29
1968năm Mậu ThânThứ Ba, 19 tháng 11, 1968không có ngày 30, tính ngày 29
1969năm Kỷ DậuChủ nhật, 9 tháng 11, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Năm, 29 tháng 10, 1970
1971năm Tân HợiThứ Tư, 17 tháng 11, 1971
1972năm Nhâm TýChủ nhật, 5 tháng 11, 1972
1973năm Quý SửuThứ Năm, 25 tháng 10, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Tư, 13 tháng 11, 1974
1975năm Ất MãoChủ nhật, 2 tháng 11, 1975không có ngày 30, tính ngày 29
1976năm Bính ThìnThứ Bảy, 20 tháng 11, 1976không có ngày 30, tính ngày 29
1977năm Đinh TỵThứ Năm, 10 tháng 11, 1977không có ngày 30, tính ngày 29
1978năm Mậu NgọThứ Ba, 31 tháng 10, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Hai, 19 tháng 11, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Sáu, 7 tháng 11, 1980
1981năm Tân DậuThứ Ba, 27 tháng 10, 1981
1982năm Nhâm TuấtChủ nhật, 14 tháng 11, 1982không có ngày 30, tính ngày 29
1983năm Quý HợiThứ Sáu, 4 tháng 11, 1983
1984năm Giáp TýThứ Ba, 23 tháng 10, 1984không có ngày 30, tính ngày 29
1985năm Ất SửuThứ Hai, 11 tháng 11, 1985không có ngày 30, tính ngày 29
1986năm Bính DầnThứ Bảy, 1 tháng 11, 1986không có ngày 30, tính ngày 29
1987năm Đinh MãoThứ Sáu, 20 tháng 11, 1987không có ngày 30, tính ngày 29
1988năm Mậu ThìnThứ Ba, 8 tháng 11, 1988không có ngày 30, tính ngày 29
1989năm Kỷ TỵThứ Bảy, 28 tháng 10, 1989không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Sáu, 16 tháng 11, 1990
1991năm Tân MùiThứ Ba, 5 tháng 11, 1991không có ngày 30, tính ngày 29
1992năm Nhâm ThânChủ nhật, 25 tháng 10, 1992
1993năm Quý DậuThứ Bảy, 13 tháng 11, 1993
1994năm Giáp TuấtThứ Tư, 2 tháng 11, 1994không có ngày 30, tính ngày 29
1995năm Ất HợiThứ Ba, 21 tháng 11, 1995không có ngày 30, tính ngày 29
1996năm Bính TýChủ nhật, 10 tháng 11, 1996
1997năm Đinh SửuThứ Năm, 30 tháng 10, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Tư, 18 tháng 11, 1998
1999năm Kỷ MãoChủ nhật, 7 tháng 11, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Năm, 26 tháng 10, 2000không có ngày 30, tính ngày 29
2001năm Tân TỵThứ Tư, 14 tháng 11, 2001không có ngày 30, tính ngày 29
2002năm Nhâm NgọThứ Hai, 4 tháng 11, 2002
2003năm Quý MùiThứ Sáu, 24 tháng 10, 2003không có ngày 30, tính ngày 29
2004năm Giáp ThânThứ Năm, 11 tháng 11, 2004không có ngày 30, tính ngày 29
2005năm Ất DậuThứ Ba, 1 tháng 11, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Hai, 20 tháng 11, 2006
2007năm Đinh HợiThứ Sáu, 9 tháng 11, 2007
2008năm Mậu TýThứ Ba, 28 tháng 10, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Hai, 16 tháng 11, 2009

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Sáu, 5 tháng 11, 2010không có ngày 30, tính ngày 29
2011năm Tân MãoThứ Tư, 26 tháng 10, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Ba, 13 tháng 11, 2012
2013năm Quý TỵThứ Bảy, 2 tháng 11, 2013không có ngày 30, tính ngày 29
2014năm Giáp NgọThứ Năm, 23 tháng 10, 2014
2015năm Ất MùiThứ Tư, 11 tháng 11, 2015
2016năm Bính ThânChủ nhật, 30 tháng 10, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Sáu, 17 tháng 11, 2017không có ngày 30, tính ngày 29
2018năm Mậu TuấtThứ Ba, 6 tháng 11, 2018không có ngày 30, tính ngày 29
2019năm Kỷ HợiChủ nhật, 27 tháng 10, 2019không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Bảy, 14 tháng 11, 2020không có ngày 30, tính ngày 29
2021năm Tân SửuThứ Năm, 4 tháng 11, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Hai, 24 tháng 10, 2022không có ngày 30, tính ngày 29
2023năm Quý MãoChủ nhật, 12 tháng 11, 2023không có ngày 30, tính ngày 29
2024năm Giáp ThìnThứ Năm, 31 tháng 10, 2024không có ngày 30, tính ngày 29
2025năm Ất TỵThứ Tư, 19 tháng 11, 2025
2026năm Bính NgọChủ nhật, 8 tháng 11, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Năm, 28 tháng 10, 2027không có ngày 30, tính ngày 29
2028năm Mậu ThânThứ Tư, 15 tháng 11, 2028không có ngày 30, tính ngày 29
2029năm Kỷ DậuThứ Hai, 5 tháng 11, 2029không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Bảy, 26 tháng 10, 2030
2031năm Tân HợiThứ Sáu, 14 tháng 11, 2031
2032năm Nhâm TýThứ Ba, 2 tháng 11, 2032
2033năm Quý SửuThứ Bảy, 22 tháng 10, 2033
2034năm Giáp DầnThứ Sáu, 10 tháng 11, 2034
2035năm Ất MãoThứ Ba, 30 tháng 10, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Hai, 17 tháng 11, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Sáu, 6 tháng 11, 2037không có ngày 30, tính ngày 29
2038năm Mậu NgọThứ Tư, 27 tháng 10, 2038không có ngày 30, tính ngày 29
2039năm Kỷ MùiThứ Ba, 15 tháng 11, 2039không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânChủ nhật, 4 tháng 11, 2040
2041năm Tân DậuThứ Năm, 24 tháng 10, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Tư, 12 tháng 11, 2042
2043năm Quý HợiChủ nhật, 1 tháng 11, 2043
2044năm Giáp TýThứ Sáu, 18 tháng 11, 2044không có ngày 30, tính ngày 29
2045năm Ất SửuThứ Tư, 8 tháng 11, 2045
2046năm Bính DầnChủ nhật, 28 tháng 10, 2046không có ngày 30, tính ngày 29
2047năm Đinh MãoThứ Bảy, 16 tháng 11, 2047không có ngày 30, tính ngày 29
2048năm Mậu ThìnThứ Năm, 5 tháng 11, 2048không có ngày 30, tính ngày 29
2049năm Kỷ TỵThứ Hai, 25 tháng 10, 2049không có ngày 30, tính ngày 29