Ngày 13 tháng 10 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 13 tháng 10 âm lịch rơi vào Thứ Bảy, 21 tháng 11, 2026 và Thứ Tư, 10 tháng 11, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 13 tháng 10 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 4 tháng 12, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 23 tháng 11, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 12 tháng 11, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 1 tháng 12, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 19 tháng 11, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 9 tháng 11, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 28 tháng 11, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 18 tháng 11, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 6 tháng 11, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 25 tháng 11, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 14 tháng 11, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 3 tháng 12, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 21 tháng 11, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 10 tháng 11, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 29 tháng 11, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 19 tháng 11, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 8 tháng 11, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 27 tháng 11, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 16 tháng 11, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 4 tháng 12, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 22 tháng 11, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 12 tháng 11, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 1 tháng 12, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 20 tháng 11, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 9 tháng 11, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 28 tháng 11, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 17 tháng 11, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 6 tháng 11, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 24 tháng 11, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 13 tháng 11, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 2 tháng 12, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Chủ nhật, 22 tháng 11, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 10 tháng 11, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Tư, 29 tháng 11, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Hai, 19 tháng 11, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 8 tháng 11, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 26 tháng 11, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Hai, 15 tháng 11, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Chủ nhật, 4 tháng 12, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Năm, 23 tháng 11, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Ba, 12 tháng 11, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 1 tháng 12, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Sáu, 20 tháng 11, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Tư, 10 tháng 11, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 28 tháng 11, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 17 tháng 11, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 6 tháng 11, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 25 tháng 11, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Bảy, 13 tháng 11, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 2 tháng 12, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Tư, 22 tháng 11, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Chủ nhật, 11 tháng 11, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 29 tháng 11, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Năm, 19 tháng 11, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 8 tháng 11, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Bảy, 26 tháng 11, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Tư, 14 tháng 11, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 3 tháng 12, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 23 tháng 11, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Sáu, 13 tháng 11, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 1 tháng 12, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 20 tháng 11, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 9 tháng 11, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 28 tháng 11, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 16 tháng 11, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 5 tháng 11, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 24 tháng 11, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 14 tháng 11, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 2 tháng 12, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 22 tháng 11, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 11 tháng 11, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 30 tháng 11, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 18 tháng 11, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 7 tháng 11, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 26 tháng 11, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 15 tháng 11, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 3 tháng 12, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 23 tháng 11, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 13 tháng 11, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 2 tháng 12, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 20 tháng 11, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 9 tháng 11, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 27 tháng 11, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 17 tháng 11, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 5 tháng 11, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 24 tháng 11, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 14 tháng 11, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 3 tháng 12, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 21 tháng 11, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 10 tháng 11, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Năm, 29 tháng 11, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 18 tháng 11, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 7 tháng 11, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Sáu, 26 tháng 11, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 15 tháng 11, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Hai, 4 tháng 12, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Bảy, 23 tháng 11, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Tư, 12 tháng 11, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 1 tháng 12, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Bảy, 20 tháng 11, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 8 tháng 11, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 27 tháng 11, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 17 tháng 11, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 6 tháng 11, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 24 tháng 11, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Hai, 14 tháng 11, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 3 tháng 12, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 22 tháng 11, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Hai, 10 tháng 11, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 29 tháng 11, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 18 tháng 11, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Ba, 8 tháng 11, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Hai, 26 tháng 11, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 15 tháng 11, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 4 tháng 12, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Ba, 24 tháng 11, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Bảy, 12 tháng 11, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 30 tháng 11, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 19 tháng 11, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 9 tháng 11, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 27 tháng 11, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 17 tháng 11, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 6 tháng 11, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 25 tháng 11, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 13 tháng 11, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 2 tháng 12, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 21 tháng 11, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 10 tháng 11, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 28 tháng 11, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 18 tháng 11, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 8 tháng 11, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 27 tháng 11, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 15 tháng 11, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 4 tháng 11, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 23 tháng 11, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 12 tháng 11, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 30 tháng 11, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 19 tháng 11, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 9 tháng 11, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 28 tháng 11, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 17 tháng 11, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 6 tháng 11, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 25 tháng 11, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 14 tháng 11, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 1 tháng 12, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 21 tháng 11, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 10 tháng 11, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 29 tháng 11, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 18 tháng 11, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 7 tháng 11, 2049 |