Ngày 14 tháng 10 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 14 tháng 10 âm lịch rơi vào Chủ nhật, 22 tháng 11, 2026 và Thứ Năm, 11 tháng 11, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 14 tháng 10 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 5 tháng 12, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 24 tháng 11, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 13 tháng 11, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 2 tháng 12, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 20 tháng 11, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 10 tháng 11, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 29 tháng 11, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 19 tháng 11, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 7 tháng 11, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 26 tháng 11, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 15 tháng 11, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 4 tháng 12, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 22 tháng 11, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 11 tháng 11, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 30 tháng 11, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 20 tháng 11, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 9 tháng 11, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 28 tháng 11, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 17 tháng 11, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 5 tháng 12, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 23 tháng 11, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 13 tháng 11, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 2 tháng 12, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 21 tháng 11, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 10 tháng 11, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 29 tháng 11, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 18 tháng 11, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 7 tháng 11, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 25 tháng 11, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 14 tháng 11, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 3 tháng 12, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 23 tháng 11, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Sáu, 11 tháng 11, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 30 tháng 11, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 20 tháng 11, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 9 tháng 11, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 27 tháng 11, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Ba, 16 tháng 11, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Hai, 5 tháng 12, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 24 tháng 11, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 13 tháng 11, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 2 tháng 12, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 21 tháng 11, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 11 tháng 11, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 29 tháng 11, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Chủ nhật, 18 tháng 11, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Năm, 7 tháng 11, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Tư, 26 tháng 11, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 14 tháng 11, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 3 tháng 12, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 23 tháng 11, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 12 tháng 11, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 30 tháng 11, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 20 tháng 11, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Ba, 9 tháng 11, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 27 tháng 11, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 15 tháng 11, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 4 tháng 12, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 24 tháng 11, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 14 tháng 11, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 2 tháng 12, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 21 tháng 11, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 10 tháng 11, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 29 tháng 11, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 17 tháng 11, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 6 tháng 11, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 25 tháng 11, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 15 tháng 11, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 3 tháng 12, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 23 tháng 11, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 12 tháng 11, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 1 tháng 12, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 19 tháng 11, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 8 tháng 11, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 27 tháng 11, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 16 tháng 11, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 4 tháng 12, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 24 tháng 11, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 14 tháng 11, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 3 tháng 12, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 21 tháng 11, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 10 tháng 11, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 28 tháng 11, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 18 tháng 11, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 6 tháng 11, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 25 tháng 11, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 15 tháng 11, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 4 tháng 12, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 22 tháng 11, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 11 tháng 11, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Sáu, 30 tháng 11, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Ba, 19 tháng 11, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Chủ nhật, 8 tháng 11, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Bảy, 27 tháng 11, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 16 tháng 11, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 5 tháng 12, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Chủ nhật, 24 tháng 11, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Năm, 13 tháng 11, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Tư, 2 tháng 12, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Chủ nhật, 21 tháng 11, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Năm, 9 tháng 11, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Tư, 28 tháng 11, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Hai, 18 tháng 11, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Sáu, 7 tháng 11, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 25 tháng 11, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 15 tháng 11, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 4 tháng 12, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Sáu, 23 tháng 11, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Ba, 11 tháng 11, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Hai, 30 tháng 11, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 19 tháng 11, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Tư, 9 tháng 11, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Ba, 27 tháng 11, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 16 tháng 11, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 5 tháng 12, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Tư, 25 tháng 11, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 13 tháng 11, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Sáu, 1 tháng 12, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 20 tháng 11, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Chủ nhật, 10 tháng 11, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 28 tháng 11, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 18 tháng 11, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 7 tháng 11, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 26 tháng 11, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 14 tháng 11, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 3 tháng 12, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 22 tháng 11, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 11 tháng 11, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 29 tháng 11, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 19 tháng 11, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 9 tháng 11, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 28 tháng 11, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 16 tháng 11, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 5 tháng 11, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 24 tháng 11, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 13 tháng 11, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 1 tháng 12, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 20 tháng 11, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 10 tháng 11, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 29 tháng 11, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 18 tháng 11, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 7 tháng 11, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 26 tháng 11, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 15 tháng 11, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 2 tháng 12, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 22 tháng 11, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 11 tháng 11, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 30 tháng 11, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 19 tháng 11, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 8 tháng 11, 2049 |