Lịch Âm

Ngày 30 tháng 10 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 30 tháng 10 âm lịch rơi vào Thứ Ba, 8 tháng 12, 2026 và Thứ Bảy, 27 tháng 11, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 30 tháng 10 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Sáu, 21 tháng 12, 1900
1901năm Tân SửuThứ Ba, 10 tháng 12, 1901
1902năm Nhâm DầnThứ Bảy, 29 tháng 11, 1902
1903năm Quý MãoThứ Sáu, 18 tháng 12, 1903
1904năm Giáp ThìnThứ Ba, 6 tháng 12, 1904
1905năm Ất TỵThứ Bảy, 25 tháng 11, 1905không có ngày 30, tính ngày 29
1906năm Bính NgọThứ Bảy, 15 tháng 12, 1906
1907năm Đinh MùiThứ Tư, 4 tháng 12, 1907không có ngày 30, tính ngày 29
1908năm Mậu ThânThứ Hai, 23 tháng 11, 1908
1909năm Kỷ DậuChủ nhật, 12 tháng 12, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Năm, 1 tháng 12, 1910
1911năm Tân HợiThứ Ba, 19 tháng 12, 1911không có ngày 30, tính ngày 29
1912năm Nhâm TýChủ nhật, 8 tháng 12, 1912
1913năm Quý SửuThứ Năm, 27 tháng 11, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Tư, 16 tháng 12, 1914
1915năm Ất MãoThứ Hai, 6 tháng 12, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Sáu, 24 tháng 11, 1916không có ngày 30, tính ngày 29
1917năm Đinh TỵThứ Năm, 13 tháng 12, 1917không có ngày 30, tính ngày 29
1918năm Mậu NgọThứ Hai, 2 tháng 12, 1918không có ngày 30, tính ngày 29
1919năm Kỷ MùiChủ nhật, 21 tháng 12, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Năm, 9 tháng 12, 1920
1921năm Tân DậuThứ Hai, 28 tháng 11, 1921không có ngày 30, tính ngày 29
1922năm Nhâm TuấtChủ nhật, 17 tháng 12, 1922không có ngày 30, tính ngày 29
1923năm Quý HợiThứ Sáu, 7 tháng 12, 1923
1924năm Giáp TýThứ Tư, 26 tháng 11, 1924
1925năm Ất SửuThứ Ba, 15 tháng 12, 1925
1926năm Bính DầnThứ Bảy, 4 tháng 12, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Tư, 23 tháng 11, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Ba, 11 tháng 12, 1928
1929năm Kỷ TỵThứ Bảy, 30 tháng 11, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Sáu, 19 tháng 12, 1930
1931năm Tân MùiThứ Ba, 8 tháng 12, 1931không có ngày 30, tính ngày 29
1932năm Nhâm ThânChủ nhật, 27 tháng 11, 1932
1933năm Quý DậuThứ Bảy, 16 tháng 12, 1933
1934năm Giáp TuấtThứ Năm, 6 tháng 12, 1934
1935năm Ất HợiThứ Hai, 25 tháng 11, 1935
1936năm Bính TýChủ nhật, 13 tháng 12, 1936
1937năm Đinh SửuThứ Năm, 2 tháng 12, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Tư, 21 tháng 12, 1938
1939năm Kỷ MãoChủ nhật, 10 tháng 12, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Năm, 28 tháng 11, 1940không có ngày 30, tính ngày 29
1941năm Tân TỵThứ Tư, 17 tháng 12, 1941không có ngày 30, tính ngày 29
1942năm Nhâm NgọThứ Hai, 7 tháng 12, 1942
1943năm Quý MùiThứ Sáu, 26 tháng 11, 1943không có ngày 30, tính ngày 29
1944năm Giáp ThânThứ Năm, 14 tháng 12, 1944không có ngày 30, tính ngày 29
1945năm Ất DậuThứ Ba, 4 tháng 12, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Bảy, 23 tháng 11, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Năm, 11 tháng 12, 1947không có ngày 30, tính ngày 29
1948năm Mậu TýThứ Ba, 30 tháng 11, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Hai, 19 tháng 12, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Sáu, 8 tháng 12, 1950không có ngày 30, tính ngày 29
1951năm Tân MãoThứ Tư, 28 tháng 11, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Ba, 16 tháng 12, 1952
1953năm Quý TỵThứ Bảy, 5 tháng 12, 1953không có ngày 30, tính ngày 29
1954năm Giáp NgọThứ Tư, 24 tháng 11, 1954không có ngày 30, tính ngày 29
1955năm Ất MùiThứ Ba, 13 tháng 12, 1955
1956năm Bính ThânThứ Bảy, 1 tháng 12, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Sáu, 20 tháng 12, 1957
1958năm Mậu TuấtThứ Tư, 10 tháng 12, 1958
1959năm Kỷ HợiChủ nhật, 29 tháng 11, 1959không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Bảy, 17 tháng 12, 1960không có ngày 30, tính ngày 29
1961năm Tân SửuThứ Năm, 7 tháng 12, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Hai, 26 tháng 11, 1962
1963năm Quý MãoChủ nhật, 15 tháng 12, 1963
1964năm Giáp ThìnThứ Năm, 3 tháng 12, 1964
1965năm Ất TỵThứ Hai, 22 tháng 11, 1965
1966năm Bính NgọChủ nhật, 11 tháng 12, 1966
1967năm Đinh MùiThứ Năm, 30 tháng 11, 1967không có ngày 30, tính ngày 29
1968năm Mậu ThânThứ Năm, 19 tháng 12, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Hai, 8 tháng 12, 1969không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Bảy, 28 tháng 11, 1970
1971năm Tân HợiThứ Sáu, 17 tháng 12, 1971
1972năm Nhâm TýThứ Ba, 5 tháng 12, 1972
1973năm Quý SửuThứ Bảy, 24 tháng 11, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Năm, 12 tháng 12, 1974không có ngày 30, tính ngày 29
1975năm Ất MãoThứ Ba, 2 tháng 12, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Hai, 20 tháng 12, 1976
1977năm Đinh TỵThứ Bảy, 10 tháng 12, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Tư, 29 tháng 11, 1978không có ngày 30, tính ngày 29
1979năm Kỷ MùiThứ Ba, 18 tháng 12, 1979không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Bảy, 6 tháng 12, 1980không có ngày 30, tính ngày 29
1981năm Tân DậuThứ Tư, 25 tháng 11, 1981không có ngày 30, tính ngày 29
1982năm Nhâm TuấtThứ Ba, 14 tháng 12, 1982
1983năm Quý HợiThứ Bảy, 3 tháng 12, 1983không có ngày 30, tính ngày 29
1984năm Giáp TýThứ Năm, 22 tháng 11, 1984
1985năm Ất SửuThứ Tư, 11 tháng 12, 1985
1986năm Bính DầnChủ nhật, 30 tháng 11, 1986không có ngày 30, tính ngày 29
1987năm Đinh MãoChủ nhật, 20 tháng 12, 1987
1988năm Mậu ThìnThứ Năm, 8 tháng 12, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Hai, 27 tháng 11, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọChủ nhật, 16 tháng 12, 1990
1991năm Tân MùiThứ Năm, 5 tháng 12, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Hai, 23 tháng 11, 1992không có ngày 30, tính ngày 29
1993năm Quý DậuChủ nhật, 12 tháng 12, 1993không có ngày 30, tính ngày 29
1994năm Giáp TuấtThứ Sáu, 2 tháng 12, 1994
1995năm Ất HợiThứ Năm, 21 tháng 12, 1995
1996năm Bính TýThứ Hai, 9 tháng 12, 1996không có ngày 30, tính ngày 29
1997năm Đinh SửuThứ Bảy, 29 tháng 11, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Sáu, 18 tháng 12, 1998
1999năm Kỷ MãoThứ Ba, 7 tháng 12, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Bảy, 25 tháng 11, 2000
2001năm Tân TỵThứ Sáu, 14 tháng 12, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Ba, 3 tháng 12, 2002không có ngày 30, tính ngày 29
2003năm Quý MùiChủ nhật, 23 tháng 11, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Bảy, 11 tháng 12, 2004
2005năm Ất DậuThứ Tư, 30 tháng 11, 2005không có ngày 30, tính ngày 29
2006năm Bính TuấtThứ Ba, 19 tháng 12, 2006không có ngày 30, tính ngày 29
2007năm Đinh HợiChủ nhật, 9 tháng 12, 2007
2008năm Mậu TýThứ Tư, 26 tháng 11, 2008không có ngày 30, tính ngày 29
2009năm Kỷ SửuThứ Ba, 15 tháng 12, 2009không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnChủ nhật, 5 tháng 12, 2010
2011năm Tân MãoThứ Năm, 24 tháng 11, 2011không có ngày 30, tính ngày 29
2012năm Nhâm ThìnThứ Tư, 12 tháng 12, 2012không có ngày 30, tính ngày 29
2013năm Quý TỵThứ Hai, 2 tháng 12, 2013
2014năm Giáp NgọChủ nhật, 21 tháng 12, 2014
2015năm Ất MùiThứ Năm, 10 tháng 12, 2015không có ngày 30, tính ngày 29
2016năm Bính ThânThứ Hai, 28 tháng 11, 2016không có ngày 30, tính ngày 29
2017năm Đinh DậuChủ nhật, 17 tháng 12, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Năm, 6 tháng 12, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Hai, 25 tháng 11, 2019không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýChủ nhật, 13 tháng 12, 2020không có ngày 30, tính ngày 29
2021năm Tân SửuThứ Sáu, 3 tháng 12, 2021không có ngày 30, tính ngày 29
2022năm Nhâm DầnThứ Tư, 23 tháng 11, 2022
2023năm Quý MãoThứ Ba, 12 tháng 12, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Bảy, 30 tháng 11, 2024
2025năm Ất TỵThứ Sáu, 19 tháng 12, 2025
2026năm Bính NgọThứ Ba, 8 tháng 12, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Bảy, 27 tháng 11, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Sáu, 15 tháng 12, 2028
2029năm Kỷ DậuThứ Ba, 4 tháng 12, 2029không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtChủ nhật, 24 tháng 11, 2030không có ngày 30, tính ngày 29
2031năm Tân HợiThứ Bảy, 13 tháng 12, 2031không có ngày 30, tính ngày 29
2032năm Nhâm TýThứ Năm, 2 tháng 12, 2032
2033năm Quý SửuThứ Hai, 21 tháng 11, 2033
2034năm Giáp DầnChủ nhật, 10 tháng 12, 2034
2035năm Ất MãoThứ Năm, 29 tháng 11, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Ba, 16 tháng 12, 2036không có ngày 30, tính ngày 29
2037năm Đinh TỵChủ nhật, 6 tháng 12, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Năm, 25 tháng 11, 2038không có ngày 30, tính ngày 29
2039năm Kỷ MùiThứ Tư, 14 tháng 12, 2039không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Hai, 3 tháng 12, 2040không có ngày 30, tính ngày 29
2041năm Tân DậuThứ Bảy, 23 tháng 11, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Năm, 11 tháng 12, 2042không có ngày 30, tính ngày 29
2043năm Quý HợiThứ Hai, 30 tháng 11, 2043không có ngày 30, tính ngày 29
2044năm Giáp TýChủ nhật, 18 tháng 12, 2044
2045năm Ất SửuThứ Năm, 7 tháng 12, 2045không có ngày 30, tính ngày 29
2046năm Bính DầnThứ Ba, 27 tháng 11, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Hai, 16 tháng 12, 2047
2048năm Mậu ThìnThứ Sáu, 4 tháng 12, 2048không có ngày 30, tính ngày 29
2049năm Kỷ TỵThứ Tư, 24 tháng 11, 2049