Ngày mùng 1 tháng 11 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày mùng 1 tháng 11 âm lịch rơi vào Thứ Tư, 9 tháng 12, 2026 và Chủ nhật, 28 tháng 11, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày mùng 1 tháng 11 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 22 tháng 12, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 11 tháng 12, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 30 tháng 11, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 19 tháng 12, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 7 tháng 12, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 26 tháng 11, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 16 tháng 12, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 5 tháng 12, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 24 tháng 11, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 13 tháng 12, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 2 tháng 12, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 20 tháng 12, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 9 tháng 12, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 28 tháng 11, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 17 tháng 12, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 7 tháng 12, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 25 tháng 11, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 14 tháng 12, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 3 tháng 12, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 22 tháng 12, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 10 tháng 12, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 29 tháng 11, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 18 tháng 12, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 8 tháng 12, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 27 tháng 11, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 16 tháng 12, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 5 tháng 12, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 24 tháng 11, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 12 tháng 12, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 1 tháng 12, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Bảy, 20 tháng 12, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Tư, 9 tháng 12, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Hai, 28 tháng 11, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Chủ nhật, 17 tháng 12, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Sáu, 7 tháng 12, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 26 tháng 11, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Hai, 14 tháng 12, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Sáu, 3 tháng 12, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Năm, 22 tháng 12, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Hai, 11 tháng 12, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Sáu, 29 tháng 11, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Năm, 18 tháng 12, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Ba, 8 tháng 12, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Bảy, 27 tháng 11, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Sáu, 15 tháng 12, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Tư, 5 tháng 12, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 24 tháng 11, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Sáu, 12 tháng 12, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Tư, 1 tháng 12, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Ba, 20 tháng 12, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Bảy, 9 tháng 12, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Năm, 29 tháng 11, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Tư, 17 tháng 12, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Chủ nhật, 6 tháng 12, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 25 tháng 11, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Tư, 14 tháng 12, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 2 tháng 12, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 21 tháng 12, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Năm, 11 tháng 12, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Hai, 30 tháng 11, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 18 tháng 12, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 8 tháng 12, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 27 tháng 11, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 16 tháng 12, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 4 tháng 12, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 23 tháng 11, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 12 tháng 12, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 1 tháng 12, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 20 tháng 12, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 9 tháng 12, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 29 tháng 11, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 18 tháng 12, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 6 tháng 12, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 25 tháng 11, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 13 tháng 12, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 3 tháng 12, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 21 tháng 12, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 11 tháng 12, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 30 tháng 11, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 19 tháng 12, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 7 tháng 12, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 26 tháng 11, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 15 tháng 12, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 4 tháng 12, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 23 tháng 11, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 12 tháng 12, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 1 tháng 12, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 21 tháng 12, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 9 tháng 12, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 28 tháng 11, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Hai, 17 tháng 12, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Sáu, 6 tháng 12, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Ba, 24 tháng 11, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Hai, 13 tháng 12, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Bảy, 3 tháng 12, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 22 tháng 12, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Ba, 10 tháng 12, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Chủ nhật, 30 tháng 11, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 19 tháng 12, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Tư, 8 tháng 12, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Chủ nhật, 26 tháng 11, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Bảy, 15 tháng 12, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Tư, 4 tháng 12, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Hai, 24 tháng 11, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Chủ nhật, 12 tháng 12, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Năm, 1 tháng 12, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 20 tháng 12, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 10 tháng 12, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Năm, 27 tháng 11, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Tư, 16 tháng 12, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Hai, 6 tháng 12, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Sáu, 25 tháng 11, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 13 tháng 12, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Ba, 3 tháng 12, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 22 tháng 12, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Sáu, 11 tháng 12, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Ba, 29 tháng 11, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Hai, 18 tháng 12, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 7 tháng 12, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Ba, 26 tháng 11, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 14 tháng 12, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 4 tháng 12, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 24 tháng 11, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 13 tháng 12, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 1 tháng 12, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 20 tháng 12, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 9 tháng 12, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 28 tháng 11, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 16 tháng 12, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 5 tháng 12, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 25 tháng 11, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 14 tháng 12, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 3 tháng 12, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 22 tháng 11, 2033 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 22 tháng 12, 2033 | mùng 1 tháng 11 nhuận âm lịch |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 11 tháng 12, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 30 tháng 11, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 17 tháng 12, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 7 tháng 12, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 26 tháng 11, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 15 tháng 12, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 4 tháng 12, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 24 tháng 11, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 12 tháng 12, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 1 tháng 12, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 19 tháng 12, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 8 tháng 12, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 28 tháng 11, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 17 tháng 12, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 5 tháng 12, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 25 tháng 11, 2049 |