Ngày 15 tháng 3 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 15 tháng 3 âm lịch rơi vào Thứ Sáu, 1 tháng 5, 2026 và Thứ Tư, 21 tháng 4, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 15 tháng 3 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 14 tháng 4, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 3 tháng 5, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 22 tháng 4, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 12 tháng 4, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 30 tháng 4, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 19 tháng 4, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 8 tháng 4, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 27 tháng 4, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 15 tháng 4, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 4 tháng 5, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 24 tháng 4, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 13 tháng 4, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 1 tháng 5, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 21 tháng 4, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 10 tháng 4, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 28 tháng 4, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 16 tháng 4, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 6 tháng 4, 1917 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 5 tháng 5, 1917 | 15 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 25 tháng 4, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 15 tháng 4, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 3 tháng 5, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 22 tháng 4, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 11 tháng 4, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 30 tháng 4, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 18 tháng 4, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 7 tháng 4, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 26 tháng 4, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 16 tháng 4, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 4 tháng 5, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 24 tháng 4, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Chủ nhật, 13 tháng 4, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Bảy, 2 tháng 5, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Tư, 20 tháng 4, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Chủ nhật, 9 tháng 4, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Bảy, 28 tháng 4, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Tư, 17 tháng 4, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Hai, 6 tháng 4, 1936 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Ba, 5 tháng 5, 1936 | 15 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Chủ nhật, 25 tháng 4, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Sáu, 15 tháng 4, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Tư, 3 tháng 5, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Hai, 22 tháng 4, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Sáu, 11 tháng 4, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Tư, 29 tháng 4, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Hai, 19 tháng 4, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Sáu, 7 tháng 4, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Năm, 26 tháng 4, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Ba, 16 tháng 4, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 5 tháng 5, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Sáu, 23 tháng 4, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Ba, 12 tháng 4, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Hai, 1 tháng 5, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Sáu, 20 tháng 4, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Tư, 9 tháng 4, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Ba, 28 tháng 4, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Bảy, 17 tháng 4, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Năm, 7 tháng 4, 1955 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Sáu, 6 tháng 5, 1955 | 15 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Tư, 25 tháng 4, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Chủ nhật, 14 tháng 4, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Bảy, 3 tháng 5, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Tư, 22 tháng 4, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 10 tháng 4, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 29 tháng 4, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 19 tháng 4, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 8 tháng 4, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 26 tháng 4, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 16 tháng 4, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 5 tháng 4, 1966 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 5 tháng 5, 1966 | 15 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 24 tháng 4, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 12 tháng 4, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 1 tháng 5, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 20 tháng 4, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 10 tháng 4, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 28 tháng 4, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 17 tháng 4, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 7 tháng 4, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 25 tháng 4, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 14 tháng 4, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 2 tháng 5, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 21 tháng 4, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 11 tháng 4, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 29 tháng 4, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 19 tháng 4, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 8 tháng 4, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 27 tháng 4, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 15 tháng 4, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 4 tháng 5, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 23 tháng 4, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 12 tháng 4, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 30 tháng 4, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 20 tháng 4, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 10 tháng 4, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 29 tháng 4, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Sáu, 17 tháng 4, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Ba, 6 tháng 4, 1993 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 6 tháng 5, 1993 | 15 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Hai, 25 tháng 4, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 14 tháng 4, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 2 tháng 5, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Hai, 21 tháng 4, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 11 tháng 4, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 30 tháng 4, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 19 tháng 4, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Chủ nhật, 8 tháng 4, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 27 tháng 4, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Tư, 16 tháng 4, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Hai, 3 tháng 5, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 23 tháng 4, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 12 tháng 4, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 1 tháng 5, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 20 tháng 4, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Năm, 9 tháng 4, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Tư, 28 tháng 4, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Chủ nhật, 17 tháng 4, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 5 tháng 4, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Tư, 24 tháng 4, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 14 tháng 4, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 3 tháng 5, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 21 tháng 4, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 11 tháng 4, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 30 tháng 4, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Sáu, 19 tháng 4, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 7 tháng 4, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 26 tháng 4, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 15 tháng 4, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 4 tháng 5, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 23 tháng 4, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 12 tháng 4, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 1 tháng 5, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 21 tháng 4, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 9 tháng 4, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 28 tháng 4, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 17 tháng 4, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 6 tháng 4, 2031 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 5 tháng 5, 2031 | 15 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 24 tháng 4, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 14 tháng 4, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 3 tháng 5, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 22 tháng 4, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 11 tháng 4, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 29 tháng 4, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 18 tháng 4, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 8 tháng 4, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 25 tháng 4, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 15 tháng 4, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 4 tháng 5, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 24 tháng 4, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 12 tháng 4, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 1 tháng 5, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 20 tháng 4, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 9 tháng 4, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 27 tháng 4, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 16 tháng 4, 2049 |