Ngày 16 tháng 3 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 16 tháng 3 âm lịch rơi vào Thứ Bảy, 2 tháng 5, 2026 và Thứ Năm, 22 tháng 4, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 16 tháng 3 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 15 tháng 4, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 4 tháng 5, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 23 tháng 4, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 13 tháng 4, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 1 tháng 5, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 20 tháng 4, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 9 tháng 4, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 28 tháng 4, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 16 tháng 4, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 5 tháng 5, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 25 tháng 4, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 14 tháng 4, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 2 tháng 5, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 22 tháng 4, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 11 tháng 4, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 29 tháng 4, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 17 tháng 4, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 7 tháng 4, 1917 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 6 tháng 5, 1917 | 16 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 26 tháng 4, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 16 tháng 4, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 4 tháng 5, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 23 tháng 4, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 12 tháng 4, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 1 tháng 5, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 19 tháng 4, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 8 tháng 4, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 27 tháng 4, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 17 tháng 4, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 5 tháng 5, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 25 tháng 4, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Hai, 14 tháng 4, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Chủ nhật, 3 tháng 5, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 21 tháng 4, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Hai, 10 tháng 4, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Chủ nhật, 29 tháng 4, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Năm, 18 tháng 4, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Ba, 7 tháng 4, 1936 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Tư, 6 tháng 5, 1936 | 16 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Hai, 26 tháng 4, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 16 tháng 4, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Năm, 4 tháng 5, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Ba, 23 tháng 4, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Bảy, 12 tháng 4, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Năm, 30 tháng 4, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Ba, 20 tháng 4, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Bảy, 8 tháng 4, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Sáu, 27 tháng 4, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 17 tháng 4, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 6 tháng 5, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Bảy, 24 tháng 4, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Tư, 13 tháng 4, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 2 tháng 5, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Bảy, 21 tháng 4, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 10 tháng 4, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Tư, 29 tháng 4, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Chủ nhật, 18 tháng 4, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Sáu, 8 tháng 4, 1955 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Bảy, 7 tháng 5, 1955 | 16 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 26 tháng 4, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Hai, 15 tháng 4, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 4 tháng 5, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 23 tháng 4, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 11 tháng 4, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 30 tháng 4, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 20 tháng 4, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 9 tháng 4, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 27 tháng 4, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 17 tháng 4, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 6 tháng 4, 1966 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 6 tháng 5, 1966 | 16 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 25 tháng 4, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 13 tháng 4, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 2 tháng 5, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 21 tháng 4, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 11 tháng 4, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 29 tháng 4, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 18 tháng 4, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 8 tháng 4, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 26 tháng 4, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 15 tháng 4, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 3 tháng 5, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 22 tháng 4, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 12 tháng 4, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 30 tháng 4, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 20 tháng 4, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 9 tháng 4, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 28 tháng 4, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 16 tháng 4, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 5 tháng 5, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 24 tháng 4, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 13 tháng 4, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 1 tháng 5, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 21 tháng 4, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 11 tháng 4, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Ba, 30 tháng 4, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 18 tháng 4, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Tư, 7 tháng 4, 1993 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Sáu, 7 tháng 5, 1993 | 16 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 26 tháng 4, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 15 tháng 4, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 3 tháng 5, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Ba, 22 tháng 4, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Chủ nhật, 12 tháng 4, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Bảy, 1 tháng 5, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Năm, 20 tháng 4, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 9 tháng 4, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 28 tháng 4, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 17 tháng 4, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 4 tháng 5, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Chủ nhật, 24 tháng 4, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Năm, 13 tháng 4, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Tư, 2 tháng 5, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Hai, 21 tháng 4, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 10 tháng 4, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 29 tháng 4, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 18 tháng 4, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Sáu, 6 tháng 4, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Năm, 25 tháng 4, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Ba, 15 tháng 4, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 4 tháng 5, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Sáu, 22 tháng 4, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 12 tháng 4, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 1 tháng 5, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 20 tháng 4, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 8 tháng 4, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 27 tháng 4, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 16 tháng 4, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 5 tháng 5, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 24 tháng 4, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 13 tháng 4, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 2 tháng 5, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 22 tháng 4, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 10 tháng 4, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 29 tháng 4, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 18 tháng 4, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 7 tháng 4, 2031 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 6 tháng 5, 2031 | 16 tháng 3 nhuận âm lịch |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 25 tháng 4, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 15 tháng 4, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 4 tháng 5, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 23 tháng 4, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 12 tháng 4, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 30 tháng 4, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 19 tháng 4, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 9 tháng 4, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 26 tháng 4, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 16 tháng 4, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 5 tháng 5, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 25 tháng 4, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 13 tháng 4, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 2 tháng 5, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 21 tháng 4, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 10 tháng 4, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 28 tháng 4, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 17 tháng 4, 2049 |