Ngày 15 tháng 4 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 15 tháng 4 âm lịch rơi vào Chủ nhật, 31 tháng 5, 2026 và Thứ Năm, 20 tháng 5, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 15 tháng 4 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 13 tháng 5, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 1 tháng 6, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 22 tháng 5, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 11 tháng 5, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 29 tháng 5, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 18 tháng 5, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 7 tháng 5, 1906 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 6 tháng 6, 1906 | 15 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 26 tháng 5, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 14 tháng 5, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 2 tháng 6, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 23 tháng 5, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 13 tháng 5, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 31 tháng 5, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 20 tháng 5, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 9 tháng 5, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 28 tháng 5, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 16 tháng 5, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 4 tháng 6, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 24 tháng 5, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 14 tháng 5, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 1 tháng 6, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 22 tháng 5, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 11 tháng 5, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 30 tháng 5, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 18 tháng 5, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 7 tháng 5, 1925 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 5 tháng 6, 1925 | 15 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 26 tháng 5, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 15 tháng 5, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 2 tháng 6, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 23 tháng 5, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 13 tháng 5, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Chủ nhật, 31 tháng 5, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Sáu, 20 tháng 5, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Ba, 9 tháng 5, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Chủ nhật, 27 tháng 5, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 17 tháng 5, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 4 tháng 6, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Hai, 24 tháng 5, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 14 tháng 5, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 2 tháng 6, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Ba, 21 tháng 5, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Bảy, 10 tháng 5, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Sáu, 29 tháng 5, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Ba, 18 tháng 5, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Chủ nhật, 7 tháng 5, 1944 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Hai, 5 tháng 6, 1944 | 15 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 26 tháng 5, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 15 tháng 5, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 3 tháng 6, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 23 tháng 5, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Năm, 12 tháng 5, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Tư, 31 tháng 5, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Chủ nhật, 20 tháng 5, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 8 tháng 5, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Tư, 27 tháng 5, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 17 tháng 5, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 5 tháng 6, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 24 tháng 5, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 14 tháng 5, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 2 tháng 6, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Sáu, 22 tháng 5, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 10 tháng 5, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 28 tháng 5, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 18 tháng 5, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 8 tháng 5, 1963 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 6 tháng 6, 1963 | 15 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 26 tháng 5, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 15 tháng 5, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 3 tháng 6, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 23 tháng 5, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 11 tháng 5, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 30 tháng 5, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 19 tháng 5, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 9 tháng 5, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 27 tháng 5, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 17 tháng 5, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 6 tháng 5, 1974 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 5 tháng 6, 1974 | 15 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1975 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 25 tháng 5, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 13 tháng 5, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 1 tháng 6, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 21 tháng 5, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 10 tháng 5, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 28 tháng 5, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 18 tháng 5, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 8 tháng 5, 1982 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 6 tháng 6, 1982 | 15 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 27 tháng 5, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 15 tháng 5, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 3 tháng 6, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 23 tháng 5, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 12 tháng 5, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 30 tháng 5, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 19 tháng 5, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 9 tháng 5, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Ba, 28 tháng 5, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Chủ nhật, 17 tháng 5, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Sáu, 4 tháng 6, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 25 tháng 5, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Chủ nhật, 14 tháng 5, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 31 tháng 5, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Tư, 21 tháng 5, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Chủ nhật, 10 tháng 5, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Bảy, 29 tháng 5, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Năm, 18 tháng 5, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 7 tháng 5, 2001 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Tư, 6 tháng 6, 2001 | 15 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 26 tháng 5, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 15 tháng 5, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 2 tháng 6, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Chủ nhật, 22 tháng 5, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Sáu, 12 tháng 5, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 31 tháng 5, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Hai, 19 tháng 5, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 9 tháng 5, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 28 tháng 5, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Ba, 17 tháng 5, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 5 tháng 5, 2012 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Hai, 4 tháng 6, 2012 | 15 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 24 tháng 5, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Ba, 13 tháng 5, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 1 tháng 6, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Bảy, 21 tháng 5, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 10 tháng 5, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 29 tháng 5, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Chủ nhật, 19 tháng 5, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 7 tháng 5, 2020 | |
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 6 tháng 6, 2020 | 15 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 26 tháng 5, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 15 tháng 5, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 2 tháng 6, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 22 tháng 5, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 12 tháng 5, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 31 tháng 5, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 20 tháng 5, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 9 tháng 5, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 27 tháng 5, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 16 tháng 5, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 4 tháng 6, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 23 tháng 5, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 13 tháng 5, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 1 tháng 6, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 22 tháng 5, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 10 tháng 5, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 29 tháng 5, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 18 tháng 5, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 7 tháng 5, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 25 tháng 5, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 14 tháng 5, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 2 tháng 6, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 23 tháng 5, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 12 tháng 5, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 31 tháng 5, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 20 tháng 5, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 9 tháng 5, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 27 tháng 5, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 16 tháng 5, 2049 |