Lịch Âm

Ngày 16 tháng 4 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 16 tháng 4 âm lịch rơi vào Thứ Hai, 1 tháng 6, 2026 và Thứ Sáu, 21 tháng 5, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 16 tháng 4 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Hai, 14 tháng 5, 1900
1901năm Tân SửuChủ nhật, 2 tháng 6, 1901
1902năm Nhâm DầnThứ Sáu, 23 tháng 5, 1902
1903năm Quý MãoThứ Ba, 12 tháng 5, 1903
1904năm Giáp ThìnThứ Hai, 30 tháng 5, 1904
1905năm Ất TỵThứ Sáu, 19 tháng 5, 1905
1906năm Bính NgọThứ Ba, 8 tháng 5, 1906
1906năm Bính NgọThứ Năm, 7 tháng 6, 190616 tháng 4 nhuận âm lịch
1907năm Đinh MùiThứ Hai, 27 tháng 5, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Sáu, 15 tháng 5, 1908
1909năm Kỷ DậuThứ Năm, 3 tháng 6, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Ba, 24 tháng 5, 1910
1911năm Tân HợiChủ nhật, 14 tháng 5, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Bảy, 1 tháng 6, 1912
1913năm Quý SửuThứ Tư, 21 tháng 5, 1913
1914năm Giáp DầnChủ nhật, 10 tháng 5, 1914
1915năm Ất MãoThứ Bảy, 29 tháng 5, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Tư, 17 tháng 5, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Ba, 5 tháng 6, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Bảy, 25 tháng 5, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Năm, 15 tháng 5, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Tư, 2 tháng 6, 1920
1921năm Tân DậuThứ Hai, 23 tháng 5, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 12 tháng 5, 1922
1923năm Quý HợiThứ Năm, 31 tháng 5, 1923
1924năm Giáp TýThứ Hai, 19 tháng 5, 1924
1925năm Ất SửuThứ Sáu, 8 tháng 5, 1925
1925năm Ất SửuThứ Bảy, 6 tháng 6, 192516 tháng 4 nhuận âm lịch
1926năm Bính DầnThứ Năm, 27 tháng 5, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Hai, 16 tháng 5, 1927
1928năm Mậu ThìnChủ nhật, 3 tháng 6, 1928
1929năm Kỷ TỵThứ Sáu, 24 tháng 5, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Tư, 14 tháng 5, 1930
1931năm Tân MùiThứ Hai, 1 tháng 6, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Bảy, 21 tháng 5, 1932
1933năm Quý DậuThứ Tư, 10 tháng 5, 1933
1934năm Giáp TuấtThứ Hai, 28 tháng 5, 1934
1935năm Ất HợiThứ Bảy, 18 tháng 5, 1935
1936năm Bính TýThứ Sáu, 5 tháng 6, 1936
1937năm Đinh SửuThứ Ba, 25 tháng 5, 1937
1938năm Mậu DầnChủ nhật, 15 tháng 5, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Bảy, 3 tháng 6, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Tư, 22 tháng 5, 1940
1941năm Tân TỵChủ nhật, 11 tháng 5, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Bảy, 30 tháng 5, 1942
1943năm Quý MùiThứ Tư, 19 tháng 5, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Hai, 8 tháng 5, 1944
1944năm Giáp ThânThứ Ba, 6 tháng 6, 194416 tháng 4 nhuận âm lịch
1945năm Ất DậuChủ nhật, 27 tháng 5, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Năm, 16 tháng 5, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Tư, 4 tháng 6, 1947
1948năm Mậu TýThứ Hai, 24 tháng 5, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Sáu, 13 tháng 5, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Năm, 1 tháng 6, 1950
1951năm Tân MãoThứ Hai, 21 tháng 5, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Sáu, 9 tháng 5, 1952
1953năm Quý TỵThứ Năm, 28 tháng 5, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Ba, 18 tháng 5, 1954
1955năm Ất MùiThứ Hai, 6 tháng 6, 1955
1956năm Bính ThânThứ Sáu, 25 tháng 5, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Tư, 15 tháng 5, 1957
1958năm Mậu TuấtThứ Ba, 3 tháng 6, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Bảy, 23 tháng 5, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Tư, 11 tháng 5, 1960
1961năm Tân SửuThứ Hai, 29 tháng 5, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Bảy, 19 tháng 5, 1962
1963năm Quý MãoThứ Năm, 9 tháng 5, 1963
1963năm Quý MãoThứ Sáu, 7 tháng 6, 196316 tháng 4 nhuận âm lịch
1964năm Giáp ThìnThứ Tư, 27 tháng 5, 1964
1965năm Ất TỵChủ nhật, 16 tháng 5, 1965
1966năm Bính NgọThứ Bảy, 4 tháng 6, 1966
1967năm Đinh MùiThứ Tư, 24 tháng 5, 1967
1968năm Mậu ThânChủ nhật, 12 tháng 5, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Bảy, 31 tháng 5, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Tư, 20 tháng 5, 1970
1971năm Tân HợiThứ Hai, 10 tháng 5, 1971
1972năm Nhâm TýChủ nhật, 28 tháng 5, 1972
1973năm Quý SửuThứ Sáu, 18 tháng 5, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Ba, 7 tháng 5, 1974
1974năm Giáp DầnThứ Năm, 6 tháng 6, 197416 tháng 4 nhuận âm lịch
1975năm Ất MãoThứ Hai, 26 tháng 5, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Sáu, 14 tháng 5, 1976
1977năm Đinh TỵThứ Năm, 2 tháng 6, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Hai, 22 tháng 5, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Sáu, 11 tháng 5, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Năm, 29 tháng 5, 1980
1981năm Tân DậuThứ Ba, 19 tháng 5, 1981
1982năm Nhâm TuấtChủ nhật, 9 tháng 5, 1982
1982năm Nhâm TuấtThứ Hai, 7 tháng 6, 198216 tháng 4 nhuận âm lịch
1983năm Quý HợiThứ Bảy, 28 tháng 5, 1983
1984năm Giáp TýThứ Tư, 16 tháng 5, 1984
1985năm Ất SửuThứ Ba, 4 tháng 6, 1985
1986năm Bính DầnThứ Bảy, 24 tháng 5, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Tư, 13 tháng 5, 1987
1988năm Mậu ThìnThứ Ba, 31 tháng 5, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Bảy, 20 tháng 5, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Năm, 10 tháng 5, 1990
1991năm Tân MùiThứ Tư, 29 tháng 5, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Hai, 18 tháng 5, 1992
1993năm Quý DậuThứ Bảy, 5 tháng 6, 1993
1994năm Giáp TuấtThứ Năm, 26 tháng 5, 1994
1995năm Ất HợiThứ Hai, 15 tháng 5, 1995
1996năm Bính TýThứ Bảy, 1 tháng 6, 1996
1997năm Đinh SửuThứ Năm, 22 tháng 5, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Hai, 11 tháng 5, 1998
1999năm Kỷ MãoChủ nhật, 30 tháng 5, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Sáu, 19 tháng 5, 2000
2001năm Tân TỵThứ Ba, 8 tháng 5, 2001
2001năm Tân TỵThứ Năm, 7 tháng 6, 200116 tháng 4 nhuận âm lịch
2002năm Nhâm NgọThứ Hai, 27 tháng 5, 2002
2003năm Quý MùiThứ Sáu, 16 tháng 5, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Năm, 3 tháng 6, 2004
2005năm Ất DậuThứ Hai, 23 tháng 5, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Bảy, 13 tháng 5, 2006
2007năm Đinh HợiThứ Sáu, 1 tháng 6, 2007
2008năm Mậu TýThứ Ba, 20 tháng 5, 2008
2009năm Kỷ SửuChủ nhật, 10 tháng 5, 2009

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Bảy, 29 tháng 5, 2010
2011năm Tân MãoThứ Tư, 18 tháng 5, 2011
2012năm Nhâm ThìnChủ nhật, 6 tháng 5, 2012
2012năm Nhâm ThìnThứ Ba, 5 tháng 6, 201216 tháng 4 nhuận âm lịch
2013năm Quý TỵThứ Bảy, 25 tháng 5, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Tư, 14 tháng 5, 2014
2015năm Ất MùiThứ Ba, 2 tháng 6, 2015
2016năm Bính ThânChủ nhật, 22 tháng 5, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Năm, 11 tháng 5, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Tư, 30 tháng 5, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Hai, 20 tháng 5, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Sáu, 8 tháng 5, 2020
2020năm Canh TýChủ nhật, 7 tháng 6, 202016 tháng 4 nhuận âm lịch
2021năm Tân SửuThứ Năm, 27 tháng 5, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Hai, 16 tháng 5, 2022
2023năm Quý MãoThứ Bảy, 3 tháng 6, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Năm, 23 tháng 5, 2024
2025năm Ất TỵThứ Ba, 13 tháng 5, 2025
2026năm Bính NgọThứ Hai, 1 tháng 6, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Sáu, 21 tháng 5, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Tư, 10 tháng 5, 2028
2029năm Kỷ DậuThứ Hai, 28 tháng 5, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Sáu, 17 tháng 5, 2030
2031năm Tân HợiThứ Năm, 5 tháng 6, 2031
2032năm Nhâm TýThứ Hai, 24 tháng 5, 2032
2033năm Quý SửuThứ Bảy, 14 tháng 5, 2033
2034năm Giáp DầnThứ Sáu, 2 tháng 6, 2034
2035năm Ất MãoThứ Tư, 23 tháng 5, 2035
2036năm Bính ThìnChủ nhật, 11 tháng 5, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Bảy, 30 tháng 5, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Tư, 19 tháng 5, 2038
2039năm Kỷ MùiChủ nhật, 8 tháng 5, 2039

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Bảy, 26 tháng 5, 2040
2041năm Tân DậuThứ Tư, 15 tháng 5, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Ba, 3 tháng 6, 2042
2043năm Quý HợiChủ nhật, 24 tháng 5, 2043
2044năm Giáp TýThứ Sáu, 13 tháng 5, 2044
2045năm Ất SửuThứ Năm, 1 tháng 6, 2045
2046năm Bính DầnThứ Hai, 21 tháng 5, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Sáu, 10 tháng 5, 2047
2048năm Mậu ThìnThứ Năm, 28 tháng 5, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Hai, 17 tháng 5, 2049