Ngày 18 tháng 4 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 18 tháng 4 âm lịch rơi vào Thứ Tư, 3 tháng 6, 2026 và Chủ nhật, 23 tháng 5, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 18 tháng 4 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 16 tháng 5, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 4 tháng 6, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 25 tháng 5, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 14 tháng 5, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 1 tháng 6, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 21 tháng 5, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 10 tháng 5, 1906 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 9 tháng 6, 1906 | 18 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 29 tháng 5, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 17 tháng 5, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 5 tháng 6, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 26 tháng 5, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 16 tháng 5, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 3 tháng 6, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 23 tháng 5, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 12 tháng 5, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 31 tháng 5, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 19 tháng 5, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 7 tháng 6, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 27 tháng 5, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 17 tháng 5, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 4 tháng 6, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 25 tháng 5, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 14 tháng 5, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 2 tháng 6, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 21 tháng 5, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 10 tháng 5, 1925 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 8 tháng 6, 1925 | 18 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 29 tháng 5, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 18 tháng 5, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 5 tháng 6, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 26 tháng 5, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Sáu, 16 tháng 5, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Tư, 3 tháng 6, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Hai, 23 tháng 5, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Sáu, 12 tháng 5, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 30 tháng 5, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Hai, 20 tháng 5, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Chủ nhật, 7 tháng 6, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Năm, 27 tháng 5, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 17 tháng 5, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Hai, 5 tháng 6, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Sáu, 24 tháng 5, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 13 tháng 5, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Hai, 1 tháng 6, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Sáu, 21 tháng 5, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 10 tháng 5, 1944 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 8 tháng 6, 1944 | 18 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 29 tháng 5, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Bảy, 18 tháng 5, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Sáu, 6 tháng 6, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Tư, 26 tháng 5, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 15 tháng 5, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Bảy, 3 tháng 6, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Tư, 23 tháng 5, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 11 tháng 5, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 30 tháng 5, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 20 tháng 5, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Tư, 8 tháng 6, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 27 tháng 5, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Sáu, 17 tháng 5, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Năm, 5 tháng 6, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Hai, 25 tháng 5, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 13 tháng 5, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 31 tháng 5, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 21 tháng 5, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 11 tháng 5, 1963 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 9 tháng 6, 1963 | 18 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 29 tháng 5, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 18 tháng 5, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 6 tháng 6, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 26 tháng 5, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 14 tháng 5, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 2 tháng 6, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 22 tháng 5, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 12 tháng 5, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 30 tháng 5, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 20 tháng 5, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 9 tháng 5, 1974 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 8 tháng 6, 1974 | 18 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 28 tháng 5, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 16 tháng 5, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 4 tháng 6, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 24 tháng 5, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 13 tháng 5, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 31 tháng 5, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 21 tháng 5, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 11 tháng 5, 1982 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 9 tháng 6, 1982 | 18 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 30 tháng 5, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 18 tháng 5, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 6 tháng 6, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 26 tháng 5, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 15 tháng 5, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 2 tháng 6, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 22 tháng 5, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Bảy, 12 tháng 5, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Sáu, 31 tháng 5, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Tư, 20 tháng 5, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Hai, 7 tháng 6, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Bảy, 28 tháng 5, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Tư, 17 tháng 5, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Hai, 3 tháng 6, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Bảy, 24 tháng 5, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Tư, 13 tháng 5, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Ba, 1 tháng 6, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Chủ nhật, 21 tháng 5, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Năm, 10 tháng 5, 2001 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Bảy, 9 tháng 6, 2001 | 18 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Tư, 29 tháng 5, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Chủ nhật, 18 tháng 5, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Bảy, 5 tháng 6, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Tư, 25 tháng 5, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 15 tháng 5, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Chủ nhật, 3 tháng 6, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Năm, 22 tháng 5, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Ba, 12 tháng 5, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Hai, 31 tháng 5, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Sáu, 20 tháng 5, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Ba, 8 tháng 5, 2012 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 7 tháng 6, 2012 | 18 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Hai, 27 tháng 5, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 16 tháng 5, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Năm, 4 tháng 6, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Ba, 24 tháng 5, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 13 tháng 5, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 1 tháng 6, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Tư, 22 tháng 5, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 10 tháng 5, 2020 | |
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 9 tháng 6, 2020 | 18 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 29 tháng 5, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 18 tháng 5, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 5 tháng 6, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 25 tháng 5, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 15 tháng 5, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 3 tháng 6, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 23 tháng 5, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 12 tháng 5, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 30 tháng 5, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 19 tháng 5, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 7 tháng 6, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 26 tháng 5, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 16 tháng 5, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 4 tháng 6, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 25 tháng 5, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 13 tháng 5, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 1 tháng 6, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 21 tháng 5, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 10 tháng 5, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 28 tháng 5, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 17 tháng 5, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 5 tháng 6, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 26 tháng 5, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 15 tháng 5, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 3 tháng 6, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 23 tháng 5, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 12 tháng 5, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 30 tháng 5, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 19 tháng 5, 2049 |