Ngày 17 tháng 4 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 17 tháng 4 âm lịch rơi vào Thứ Ba, 2 tháng 6, 2026 và Thứ Bảy, 22 tháng 5, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 17 tháng 4 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 15 tháng 5, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 3 tháng 6, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 24 tháng 5, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 13 tháng 5, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 31 tháng 5, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 20 tháng 5, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 9 tháng 5, 1906 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 8 tháng 6, 1906 | 17 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 28 tháng 5, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 16 tháng 5, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 4 tháng 6, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 25 tháng 5, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 15 tháng 5, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 2 tháng 6, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 22 tháng 5, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 11 tháng 5, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 30 tháng 5, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 18 tháng 5, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 6 tháng 6, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 26 tháng 5, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 16 tháng 5, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 3 tháng 6, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 24 tháng 5, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 13 tháng 5, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 1 tháng 6, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 20 tháng 5, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 9 tháng 5, 1925 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 7 tháng 6, 1925 | 17 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 28 tháng 5, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 17 tháng 5, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 4 tháng 6, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 25 tháng 5, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Năm, 15 tháng 5, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Ba, 2 tháng 6, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Chủ nhật, 22 tháng 5, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 11 tháng 5, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 29 tháng 5, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Chủ nhật, 19 tháng 5, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Bảy, 6 tháng 6, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Tư, 26 tháng 5, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Hai, 16 tháng 5, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Chủ nhật, 4 tháng 6, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Năm, 23 tháng 5, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 12 tháng 5, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 31 tháng 5, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 20 tháng 5, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 9 tháng 5, 1944 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 7 tháng 6, 1944 | 17 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Hai, 28 tháng 5, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Sáu, 17 tháng 5, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 5 tháng 6, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Ba, 25 tháng 5, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 14 tháng 5, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 2 tháng 6, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Ba, 22 tháng 5, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 10 tháng 5, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 29 tháng 5, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Tư, 19 tháng 5, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Ba, 7 tháng 6, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Bảy, 26 tháng 5, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 16 tháng 5, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Tư, 4 tháng 6, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Chủ nhật, 24 tháng 5, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 12 tháng 5, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 30 tháng 5, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 20 tháng 5, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 10 tháng 5, 1963 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 8 tháng 6, 1963 | 17 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 28 tháng 5, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 17 tháng 5, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 5 tháng 6, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 25 tháng 5, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 13 tháng 5, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 1 tháng 6, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 21 tháng 5, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 11 tháng 5, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 29 tháng 5, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 19 tháng 5, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 8 tháng 5, 1974 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 7 tháng 6, 1974 | 17 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 27 tháng 5, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 15 tháng 5, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 3 tháng 6, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 23 tháng 5, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 12 tháng 5, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 30 tháng 5, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 20 tháng 5, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 10 tháng 5, 1982 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 8 tháng 6, 1982 | 17 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 1983 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 29 tháng 5, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 17 tháng 5, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 5 tháng 6, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 25 tháng 5, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 14 tháng 5, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 1 tháng 6, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 21 tháng 5, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Sáu, 11 tháng 5, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Năm, 30 tháng 5, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Ba, 19 tháng 5, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Chủ nhật, 6 tháng 6, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Sáu, 27 tháng 5, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 16 tháng 5, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Chủ nhật, 2 tháng 6, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Sáu, 23 tháng 5, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 12 tháng 5, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Hai, 31 tháng 5, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Bảy, 20 tháng 5, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Tư, 9 tháng 5, 2001 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Sáu, 8 tháng 6, 2001 | 17 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Ba, 28 tháng 5, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Bảy, 17 tháng 5, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Sáu, 4 tháng 6, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 24 tháng 5, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 14 tháng 5, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Bảy, 2 tháng 6, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Tư, 21 tháng 5, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Hai, 11 tháng 5, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Chủ nhật, 30 tháng 5, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Năm, 19 tháng 5, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Hai, 7 tháng 5, 2012 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Tư, 6 tháng 6, 2012 | 17 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Chủ nhật, 26 tháng 5, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 15 tháng 5, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Tư, 3 tháng 6, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Hai, 23 tháng 5, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Sáu, 12 tháng 5, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Năm, 31 tháng 5, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Ba, 21 tháng 5, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 9 tháng 5, 2020 | |
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 8 tháng 6, 2020 | 17 tháng 4 nhuận âm lịch |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 28 tháng 5, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 17 tháng 5, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 4 tháng 6, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 24 tháng 5, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Tư, 14 tháng 5, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 2 tháng 6, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 22 tháng 5, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 11 tháng 5, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 29 tháng 5, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 18 tháng 5, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 6 tháng 6, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 25 tháng 5, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 15 tháng 5, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 3 tháng 6, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 24 tháng 5, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 12 tháng 5, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 31 tháng 5, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 20 tháng 5, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 9 tháng 5, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 27 tháng 5, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 16 tháng 5, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 4 tháng 6, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 25 tháng 5, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 14 tháng 5, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 2 tháng 6, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 22 tháng 5, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 11 tháng 5, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 29 tháng 5, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 18 tháng 5, 2049 |