Lịch Âm

Ngày 13 tháng 5 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 13 tháng 5 âm lịch rơi vào Thứ Bảy, 27 tháng 6, 2026 và Thứ Năm, 17 tháng 6, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 13 tháng 5 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Bảy, 9 tháng 6, 1900
1901năm Tân SửuThứ Sáu, 28 tháng 6, 1901
1902năm Nhâm DầnThứ Tư, 18 tháng 6, 1902
1903năm Quý MãoThứ Hai, 8 tháng 6, 1903
1903năm Quý MãoThứ Ba, 7 tháng 7, 190313 tháng 5 nhuận âm lịch
1904năm Giáp ThìnChủ nhật, 26 tháng 6, 1904
1905năm Ất TỵThứ Năm, 15 tháng 6, 1905
1906năm Bính NgọThứ Tư, 4 tháng 7, 1906
1907năm Đinh MùiChủ nhật, 23 tháng 6, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Năm, 11 tháng 6, 1908
1909năm Kỷ DậuThứ Tư, 30 tháng 6, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtChủ nhật, 19 tháng 6, 1910
1911năm Tân HợiThứ Sáu, 9 tháng 6, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Năm, 27 tháng 6, 1912
1913năm Quý SửuThứ Ba, 17 tháng 6, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Bảy, 6 tháng 6, 1914
1914năm Giáp DầnChủ nhật, 5 tháng 7, 191413 tháng 5 nhuận âm lịch
1915năm Ất MãoThứ Sáu, 25 tháng 6, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Ba, 13 tháng 6, 1916
1917năm Đinh TỵChủ nhật, 1 tháng 7, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Sáu, 21 tháng 6, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Ba, 10 tháng 6, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Hai, 28 tháng 6, 1920
1921năm Tân DậuThứ Bảy, 18 tháng 6, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Năm, 8 tháng 6, 1922
1923năm Quý HợiThứ Ba, 26 tháng 6, 1923
1924năm Giáp TýThứ Bảy, 14 tháng 6, 1924
1925năm Ất SửuThứ Sáu, 3 tháng 7, 1925
1926năm Bính DầnThứ Ba, 22 tháng 6, 1926
1927năm Đinh MãoChủ nhật, 12 tháng 6, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Bảy, 30 tháng 6, 1928
1929năm Kỷ TỵThứ Tư, 19 tháng 6, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Hai, 9 tháng 6, 1930
1931năm Tân MùiChủ nhật, 28 tháng 6, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Năm, 16 tháng 6, 1932
1933năm Quý DậuThứ Hai, 5 tháng 6, 1933
1933năm Quý DậuThứ Tư, 5 tháng 7, 193313 tháng 5 nhuận âm lịch
1934năm Giáp TuấtChủ nhật, 24 tháng 6, 1934
1935năm Ất HợiThứ Năm, 13 tháng 6, 1935
1936năm Bính TýThứ Tư, 1 tháng 7, 1936
1937năm Đinh SửuThứ Hai, 21 tháng 6, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Sáu, 10 tháng 6, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Năm, 29 tháng 6, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Ba, 18 tháng 6, 1940
1941năm Tân TỵThứ Bảy, 7 tháng 6, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Sáu, 26 tháng 6, 1942
1943năm Quý MùiThứ Ba, 15 tháng 6, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Hai, 3 tháng 7, 1944
1945năm Ất DậuThứ Sáu, 22 tháng 6, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Tư, 12 tháng 6, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Ba, 1 tháng 7, 1947
1948năm Mậu TýThứ Bảy, 19 tháng 6, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Năm, 9 tháng 6, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Ba, 27 tháng 6, 1950
1951năm Tân MãoThứ Bảy, 16 tháng 6, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Năm, 5 tháng 6, 1952
1952năm Nhâm ThìnThứ Sáu, 4 tháng 7, 195213 tháng 5 nhuận âm lịch
1953năm Quý TỵThứ Ba, 23 tháng 6, 1953
1954năm Giáp NgọChủ nhật, 13 tháng 6, 1954
1955năm Ất MùiThứ Bảy, 2 tháng 7, 1955
1956năm Bính ThânThứ Năm, 21 tháng 6, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Hai, 10 tháng 6, 1957
1958năm Mậu TuấtChủ nhật, 29 tháng 6, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Năm, 18 tháng 6, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Hai, 6 tháng 6, 1960
1961năm Tân SửuChủ nhật, 25 tháng 6, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Năm, 14 tháng 6, 1962
1963năm Quý MãoThứ Tư, 3 tháng 7, 1963
1964năm Giáp ThìnThứ Hai, 22 tháng 6, 1964
1965năm Ất TỵThứ Bảy, 12 tháng 6, 1965
1966năm Bính NgọThứ Sáu, 1 tháng 7, 1966
1967năm Đinh MùiThứ Ba, 20 tháng 6, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Bảy, 8 tháng 6, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Sáu, 27 tháng 6, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Ba, 16 tháng 6, 1970
1971năm Tân HợiThứ Bảy, 5 tháng 6, 1971
1971năm Tân HợiThứ Hai, 5 tháng 7, 197113 tháng 5 nhuận âm lịch
1972năm Nhâm TýThứ Sáu, 23 tháng 6, 1972
1973năm Quý SửuThứ Tư, 13 tháng 6, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Ba, 2 tháng 7, 1974
1975năm Ất MãoChủ nhật, 22 tháng 6, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Năm, 10 tháng 6, 1976
1977năm Đinh TỵThứ Tư, 29 tháng 6, 1977
1978năm Mậu NgọChủ nhật, 18 tháng 6, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Năm, 7 tháng 6, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Tư, 25 tháng 6, 1980
1981năm Tân DậuChủ nhật, 14 tháng 6, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Bảy, 3 tháng 7, 1982
1983năm Quý HợiThứ Năm, 23 tháng 6, 1983
1984năm Giáp TýThứ Hai, 11 tháng 6, 1984
1985năm Ất SửuChủ nhật, 30 tháng 6, 1985
1986năm Bính DầnThứ Năm, 19 tháng 6, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Hai, 8 tháng 6, 1987
1988năm Mậu ThìnChủ nhật, 26 tháng 6, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Sáu, 16 tháng 6, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Ba, 5 tháng 6, 1990
1990năm Canh NgọThứ Năm, 5 tháng 7, 199013 tháng 5 nhuận âm lịch
1991năm Tân MùiThứ Hai, 24 tháng 6, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Bảy, 13 tháng 6, 1992
1993năm Quý DậuThứ Sáu, 2 tháng 7, 1993
1994năm Giáp TuấtThứ Ba, 21 tháng 6, 1994
1995năm Ất HợiThứ Bảy, 10 tháng 6, 1995
1996năm Bính TýThứ Sáu, 28 tháng 6, 1996
1997năm Đinh SửuThứ Ba, 17 tháng 6, 1997
1998năm Mậu DầnChủ nhật, 7 tháng 6, 1998
1998năm Mậu DầnThứ Hai, 6 tháng 7, 199813 tháng 5 nhuận âm lịch
1999năm Kỷ MãoThứ Bảy, 26 tháng 6, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Tư, 14 tháng 6, 2000
2001năm Tân TỵThứ Ba, 3 tháng 7, 2001
2002năm Nhâm NgọChủ nhật, 23 tháng 6, 2002
2003năm Quý MùiThứ Năm, 12 tháng 6, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Tư, 30 tháng 6, 2004
2005năm Ất DậuChủ nhật, 19 tháng 6, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Năm, 8 tháng 6, 2006
2007năm Đinh HợiThứ Tư, 27 tháng 6, 2007
2008năm Mậu TýThứ Hai, 16 tháng 6, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Sáu, 5 tháng 6, 2009
2009năm Kỷ SửuChủ nhật, 5 tháng 7, 200913 tháng 5 nhuận âm lịch

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Năm, 24 tháng 6, 2010
2011năm Tân MãoThứ Ba, 14 tháng 6, 2011
2012năm Nhâm ThìnChủ nhật, 1 tháng 7, 2012
2013năm Quý TỵThứ Năm, 20 tháng 6, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Ba, 10 tháng 6, 2014
2015năm Ất MùiChủ nhật, 28 tháng 6, 2015
2016năm Bính ThânThứ Sáu, 17 tháng 6, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Tư, 7 tháng 6, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Ba, 26 tháng 6, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Bảy, 15 tháng 6, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Sáu, 3 tháng 7, 2020
2021năm Tân SửuThứ Ba, 22 tháng 6, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Bảy, 11 tháng 6, 2022
2023năm Quý MãoThứ Sáu, 30 tháng 6, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Ba, 18 tháng 6, 2024
2025năm Ất TỵChủ nhật, 8 tháng 6, 2025
2026năm Bính NgọThứ Bảy, 27 tháng 6, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Năm, 17 tháng 6, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Hai, 5 tháng 6, 2028
2028năm Mậu ThânThứ Tư, 5 tháng 7, 202813 tháng 5 nhuận âm lịch
2029năm Kỷ DậuChủ nhật, 24 tháng 6, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Năm, 13 tháng 6, 2030
2031năm Tân HợiThứ Tư, 2 tháng 7, 2031
2032năm Nhâm TýChủ nhật, 20 tháng 6, 2032
2033năm Quý SửuThứ Năm, 9 tháng 6, 2033
2034năm Giáp DầnThứ Tư, 28 tháng 6, 2034
2035năm Ất MãoThứ Hai, 18 tháng 6, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Bảy, 7 tháng 6, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Sáu, 26 tháng 6, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Ba, 15 tháng 6, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Bảy, 4 tháng 6, 2039
2039năm Kỷ MùiThứ Hai, 4 tháng 7, 203913 tháng 5 nhuận âm lịch

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Sáu, 22 tháng 6, 2040
2041năm Tân DậuThứ Ba, 11 tháng 6, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Hai, 30 tháng 6, 2042
2043năm Quý HợiThứ Sáu, 19 tháng 6, 2043
2044năm Giáp TýThứ Tư, 8 tháng 6, 2044
2045năm Ất SửuThứ Ba, 27 tháng 6, 2045
2046năm Bính DầnThứ Bảy, 16 tháng 6, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Năm, 6 tháng 6, 2047
2047năm Đinh MãoThứ Sáu, 5 tháng 7, 204713 tháng 5 nhuận âm lịch
2048năm Mậu ThìnThứ Ba, 23 tháng 6, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Bảy, 12 tháng 6, 2049