Lịch Âm

Ngày 14 tháng 5 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 14 tháng 5 âm lịch rơi vào Chủ nhật, 28 tháng 6, 2026 và Thứ Sáu, 18 tháng 6, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 14 tháng 5 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýChủ nhật, 10 tháng 6, 1900
1901năm Tân SửuThứ Bảy, 29 tháng 6, 1901
1902năm Nhâm DầnThứ Năm, 19 tháng 6, 1902
1903năm Quý MãoThứ Ba, 9 tháng 6, 1903
1903năm Quý MãoThứ Tư, 8 tháng 7, 190314 tháng 5 nhuận âm lịch
1904năm Giáp ThìnThứ Hai, 27 tháng 6, 1904
1905năm Ất TỵThứ Sáu, 16 tháng 6, 1905
1906năm Bính NgọThứ Năm, 5 tháng 7, 1906
1907năm Đinh MùiThứ Hai, 24 tháng 6, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Sáu, 12 tháng 6, 1908
1909năm Kỷ DậuThứ Năm, 1 tháng 7, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Hai, 20 tháng 6, 1910
1911năm Tân HợiThứ Bảy, 10 tháng 6, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Sáu, 28 tháng 6, 1912
1913năm Quý SửuThứ Tư, 18 tháng 6, 1913
1914năm Giáp DầnChủ nhật, 7 tháng 6, 1914
1914năm Giáp DầnThứ Hai, 6 tháng 7, 191414 tháng 5 nhuận âm lịch
1915năm Ất MãoThứ Bảy, 26 tháng 6, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Tư, 14 tháng 6, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Hai, 2 tháng 7, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Bảy, 22 tháng 6, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Tư, 11 tháng 6, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Ba, 29 tháng 6, 1920
1921năm Tân DậuChủ nhật, 19 tháng 6, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 9 tháng 6, 1922
1923năm Quý HợiThứ Tư, 27 tháng 6, 1923
1924năm Giáp TýChủ nhật, 15 tháng 6, 1924
1925năm Ất SửuThứ Bảy, 4 tháng 7, 1925
1926năm Bính DầnThứ Tư, 23 tháng 6, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Hai, 13 tháng 6, 1927
1928năm Mậu ThìnChủ nhật, 1 tháng 7, 1928
1929năm Kỷ TỵThứ Năm, 20 tháng 6, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Ba, 10 tháng 6, 1930
1931năm Tân MùiThứ Hai, 29 tháng 6, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Sáu, 17 tháng 6, 1932
1933năm Quý DậuThứ Ba, 6 tháng 6, 1933
1933năm Quý DậuThứ Năm, 6 tháng 7, 193314 tháng 5 nhuận âm lịch
1934năm Giáp TuấtThứ Hai, 25 tháng 6, 1934
1935năm Ất HợiThứ Sáu, 14 tháng 6, 1935
1936năm Bính TýThứ Năm, 2 tháng 7, 1936
1937năm Đinh SửuThứ Ba, 22 tháng 6, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Bảy, 11 tháng 6, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Sáu, 30 tháng 6, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Tư, 19 tháng 6, 1940
1941năm Tân TỵChủ nhật, 8 tháng 6, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Bảy, 27 tháng 6, 1942
1943năm Quý MùiThứ Tư, 16 tháng 6, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Ba, 4 tháng 7, 1944
1945năm Ất DậuThứ Bảy, 23 tháng 6, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Năm, 13 tháng 6, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Tư, 2 tháng 7, 1947
1948năm Mậu TýChủ nhật, 20 tháng 6, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Sáu, 10 tháng 6, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Tư, 28 tháng 6, 1950
1951năm Tân MãoChủ nhật, 17 tháng 6, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Sáu, 6 tháng 6, 1952
1952năm Nhâm ThìnThứ Bảy, 5 tháng 7, 195214 tháng 5 nhuận âm lịch
1953năm Quý TỵThứ Tư, 24 tháng 6, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Hai, 14 tháng 6, 1954
1955năm Ất MùiChủ nhật, 3 tháng 7, 1955
1956năm Bính ThânThứ Sáu, 22 tháng 6, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Ba, 11 tháng 6, 1957
1958năm Mậu TuấtThứ Hai, 30 tháng 6, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Sáu, 19 tháng 6, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Ba, 7 tháng 6, 1960
1961năm Tân SửuThứ Hai, 26 tháng 6, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Sáu, 15 tháng 6, 1962
1963năm Quý MãoThứ Năm, 4 tháng 7, 1963
1964năm Giáp ThìnThứ Ba, 23 tháng 6, 1964
1965năm Ất TỵChủ nhật, 13 tháng 6, 1965
1966năm Bính NgọThứ Bảy, 2 tháng 7, 1966
1967năm Đinh MùiThứ Tư, 21 tháng 6, 1967
1968năm Mậu ThânChủ nhật, 9 tháng 6, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Bảy, 28 tháng 6, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Tư, 17 tháng 6, 1970
1971năm Tân HợiChủ nhật, 6 tháng 6, 1971
1971năm Tân HợiThứ Ba, 6 tháng 7, 197114 tháng 5 nhuận âm lịch
1972năm Nhâm TýThứ Bảy, 24 tháng 6, 1972
1973năm Quý SửuThứ Năm, 14 tháng 6, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Tư, 3 tháng 7, 1974
1975năm Ất MãoThứ Hai, 23 tháng 6, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Sáu, 11 tháng 6, 1976
1977năm Đinh TỵThứ Năm, 30 tháng 6, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Hai, 19 tháng 6, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Sáu, 8 tháng 6, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Năm, 26 tháng 6, 1980
1981năm Tân DậuThứ Hai, 15 tháng 6, 1981
1982năm Nhâm TuấtChủ nhật, 4 tháng 7, 1982
1983năm Quý HợiThứ Sáu, 24 tháng 6, 1983
1984năm Giáp TýThứ Ba, 12 tháng 6, 1984
1985năm Ất SửuThứ Hai, 1 tháng 7, 1985
1986năm Bính DầnThứ Sáu, 20 tháng 6, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Ba, 9 tháng 6, 1987
1988năm Mậu ThìnThứ Hai, 27 tháng 6, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Bảy, 17 tháng 6, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Tư, 6 tháng 6, 1990
1990năm Canh NgọThứ Sáu, 6 tháng 7, 199014 tháng 5 nhuận âm lịch
1991năm Tân MùiThứ Ba, 25 tháng 6, 1991
1992năm Nhâm ThânChủ nhật, 14 tháng 6, 1992
1993năm Quý DậuThứ Bảy, 3 tháng 7, 1993
1994năm Giáp TuấtThứ Tư, 22 tháng 6, 1994
1995năm Ất HợiChủ nhật, 11 tháng 6, 1995
1996năm Bính TýThứ Bảy, 29 tháng 6, 1996
1997năm Đinh SửuThứ Tư, 18 tháng 6, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Hai, 8 tháng 6, 1998
1998năm Mậu DầnThứ Ba, 7 tháng 7, 199814 tháng 5 nhuận âm lịch
1999năm Kỷ MãoChủ nhật, 27 tháng 6, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Năm, 15 tháng 6, 2000
2001năm Tân TỵThứ Tư, 4 tháng 7, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Hai, 24 tháng 6, 2002
2003năm Quý MùiThứ Sáu, 13 tháng 6, 2003
2004năm Giáp ThânThứ Năm, 1 tháng 7, 2004
2005năm Ất DậuThứ Hai, 20 tháng 6, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Sáu, 9 tháng 6, 2006
2007năm Đinh HợiThứ Năm, 28 tháng 6, 2007
2008năm Mậu TýThứ Ba, 17 tháng 6, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Bảy, 6 tháng 6, 2009
2009năm Kỷ SửuThứ Hai, 6 tháng 7, 200914 tháng 5 nhuận âm lịch

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Sáu, 25 tháng 6, 2010
2011năm Tân MãoThứ Tư, 15 tháng 6, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Hai, 2 tháng 7, 2012
2013năm Quý TỵThứ Sáu, 21 tháng 6, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Tư, 11 tháng 6, 2014
2015năm Ất MùiThứ Hai, 29 tháng 6, 2015
2016năm Bính ThânThứ Bảy, 18 tháng 6, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Năm, 8 tháng 6, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Tư, 27 tháng 6, 2018
2019năm Kỷ HợiChủ nhật, 16 tháng 6, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Bảy, 4 tháng 7, 2020
2021năm Tân SửuThứ Tư, 23 tháng 6, 2021
2022năm Nhâm DầnChủ nhật, 12 tháng 6, 2022
2023năm Quý MãoThứ Bảy, 1 tháng 7, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Tư, 19 tháng 6, 2024
2025năm Ất TỵThứ Hai, 9 tháng 6, 2025
2026năm Bính NgọChủ nhật, 28 tháng 6, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Sáu, 18 tháng 6, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Ba, 6 tháng 6, 2028
2028năm Mậu ThânThứ Năm, 6 tháng 7, 202814 tháng 5 nhuận âm lịch
2029năm Kỷ DậuThứ Hai, 25 tháng 6, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Sáu, 14 tháng 6, 2030
2031năm Tân HợiThứ Năm, 3 tháng 7, 2031
2032năm Nhâm TýThứ Hai, 21 tháng 6, 2032
2033năm Quý SửuThứ Sáu, 10 tháng 6, 2033
2034năm Giáp DầnThứ Năm, 29 tháng 6, 2034
2035năm Ất MãoThứ Ba, 19 tháng 6, 2035
2036năm Bính ThìnChủ nhật, 8 tháng 6, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Bảy, 27 tháng 6, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Tư, 16 tháng 6, 2038
2039năm Kỷ MùiChủ nhật, 5 tháng 6, 2039
2039năm Kỷ MùiThứ Ba, 5 tháng 7, 203914 tháng 5 nhuận âm lịch

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Bảy, 23 tháng 6, 2040
2041năm Tân DậuThứ Tư, 12 tháng 6, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Ba, 1 tháng 7, 2042
2043năm Quý HợiThứ Bảy, 20 tháng 6, 2043
2044năm Giáp TýThứ Năm, 9 tháng 6, 2044
2045năm Ất SửuThứ Tư, 28 tháng 6, 2045
2046năm Bính DầnChủ nhật, 17 tháng 6, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Sáu, 7 tháng 6, 2047
2047năm Đinh MãoThứ Bảy, 6 tháng 7, 204714 tháng 5 nhuận âm lịch
2048năm Mậu ThìnThứ Tư, 24 tháng 6, 2048
2049năm Kỷ TỵChủ nhật, 13 tháng 6, 2049