Ngày 30 tháng 6 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 30 tháng 6 âm lịch rơi vào Thứ Tư, 12 tháng 8, 2026 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 30 tháng 6 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 25 tháng 7, 1900 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 13 tháng 8, 1901 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 3 tháng 8, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 22 tháng 8, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 10 tháng 8, 1904 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 31 tháng 7, 1905 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 19 tháng 8, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 8 tháng 8, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 27 tháng 7, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 15 tháng 8, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 4 tháng 8, 1910 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 25 tháng 7, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 12 tháng 8, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 1 tháng 8, 1913 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 20 tháng 8, 1914 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 10 tháng 8, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 29 tháng 7, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 17 tháng 8, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 6 tháng 8, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 26 tháng 7, 1919 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 13 tháng 8, 1920 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 3 tháng 8, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 23 tháng 7, 1922 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 22 tháng 8, 1922 | 30 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 11 tháng 8, 1923 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 31 tháng 7, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 18 tháng 8, 1925 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 7 tháng 8, 1926 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 28 tháng 7, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 14 tháng 8, 1928 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 4 tháng 8, 1929 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Sáu, 25 tháng 7, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Năm, 13 tháng 8, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Hai, 1 tháng 8, 1932 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1933 | năm Quý Dậu | Chủ nhật, 20 tháng 8, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Năm, 9 tháng 8, 1934 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Hai, 29 tháng 7, 1935 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1936 | năm Bính Tý | Chủ nhật, 16 tháng 8, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Năm, 5 tháng 8, 1937 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 26 tháng 7, 1938 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Hai, 14 tháng 8, 1939 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Bảy, 3 tháng 8, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Tư, 23 tháng 7, 1941 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Sáu, 22 tháng 8, 1941 | 30 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Ba, 11 tháng 8, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Bảy, 31 tháng 7, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Sáu, 18 tháng 8, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Ba, 7 tháng 8, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Bảy, 27 tháng 7, 1946 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Sáu, 15 tháng 8, 1947 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Tư, 4 tháng 8, 1948 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Hai, 25 tháng 7, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Bảy, 12 tháng 8, 1950 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Năm, 2 tháng 8, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Ba, 19 tháng 8, 1952 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 8 tháng 8, 1953 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 29 tháng 7, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Tư, 17 tháng 8, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 5 tháng 8, 1956 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Sáu, 26 tháng 7, 1957 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Năm, 14 tháng 8, 1958 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Hai, 3 tháng 8, 1959 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 23 tháng 7, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 10 tháng 8, 1961 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 30 tháng 7, 1962 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1963 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 18 tháng 8, 1963 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 7 tháng 8, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 27 tháng 7, 1965 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 15 tháng 8, 1966 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 5 tháng 8, 1967 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 24 tháng 7, 1968 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 12 tháng 8, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 1 tháng 8, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Sáu, 20 tháng 8, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 8 tháng 8, 1972 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1973 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 29 tháng 7, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 17 tháng 8, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 6 tháng 8, 1975 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 26 tháng 7, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 14 tháng 8, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 3 tháng 8, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 23 tháng 7, 1979 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 22 tháng 8, 1979 | 30 tháng 6 nhuận âm lịch |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 10 tháng 8, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 30 tháng 7, 1981 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 18 tháng 8, 1982 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 8 tháng 8, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 27 tháng 7, 1984 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 15 tháng 8, 1985 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 5 tháng 8, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 25 tháng 7, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 11 tháng 8, 1988 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 31 tháng 7, 1989 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Chủ nhật, 19 tháng 8, 1990 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Sáu, 9 tháng 8, 1991 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Tư, 29 tháng 7, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Ba, 17 tháng 8, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Bảy, 6 tháng 8, 1994 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Tư, 26 tháng 7, 1995 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Ba, 13 tháng 8, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Bảy, 2 tháng 8, 1997 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Sáu, 21 tháng 8, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Ba, 10 tháng 8, 1999 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Chủ nhật, 30 tháng 7, 2000 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Bảy, 18 tháng 8, 2001 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Năm, 8 tháng 8, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Hai, 28 tháng 7, 2003 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2004 | năm Giáp Thân | Chủ nhật, 15 tháng 8, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Năm, 4 tháng 8, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 24 tháng 7, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Chủ nhật, 12 tháng 8, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Năm, 31 tháng 7, 2008 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Tư, 19 tháng 8, 2009 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Hai, 9 tháng 8, 2010 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Bảy, 30 tháng 7, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 16 tháng 8, 2012 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Ba, 6 tháng 8, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Bảy, 26 tháng 7, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Năm, 13 tháng 8, 2015 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Ba, 2 tháng 8, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 22 tháng 7, 2017 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Hai, 21 tháng 8, 2017 | 30 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 10 tháng 8, 2018 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Tư, 31 tháng 7, 2019 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 18 tháng 8, 2020 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 7 tháng 8, 2021 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 28 tháng 7, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 15 tháng 8, 2023 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 3 tháng 8, 2024 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 24 tháng 7, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 12 tháng 8, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 1 tháng 8, 2027 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 19 tháng 8, 2028 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 9 tháng 8, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 29 tháng 7, 2030 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2031 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 17 tháng 8, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 5 tháng 8, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 25 tháng 7, 2033 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2034 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 13 tháng 8, 2034 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 3 tháng 8, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 22 tháng 7, 2036 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 21 tháng 8, 2036 | 30 tháng 6 nhuận âm lịch |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 10 tháng 8, 2037 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 31 tháng 7, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 19 tháng 8, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 7 tháng 8, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 27 tháng 7, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 15 tháng 8, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 4 tháng 8, 2043 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2044 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 24 tháng 7, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 12 tháng 8, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 1 tháng 8, 2046 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 20 tháng 8, 2047 | không có ngày 30, tính ngày 29 |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 9 tháng 8, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 29 tháng 7, 2049 |