Ngày 20 tháng 7 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 20 tháng 7 âm lịch rơi vào Thứ Ba, 1 tháng 9, 2026 và Thứ Bảy, 21 tháng 8, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 20 tháng 7 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 14 tháng 8, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 2 tháng 9, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 23 tháng 8, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 11 tháng 9, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 30 tháng 8, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 20 tháng 8, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 8 tháng 9, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 28 tháng 8, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 16 tháng 8, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 4 tháng 9, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 24 tháng 8, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 12 tháng 9, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 1 tháng 9, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 21 tháng 8, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 9 tháng 9, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 30 tháng 8, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 18 tháng 8, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 6 tháng 9, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 26 tháng 8, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 15 tháng 8, 1919 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 13 tháng 9, 1919 | 20 tháng 7 nhuận âm lịch |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 2 tháng 9, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 23 tháng 8, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 11 tháng 9, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 31 tháng 8, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 20 tháng 8, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 7 tháng 9, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 27 tháng 8, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 17 tháng 8, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 3 tháng 9, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 24 tháng 8, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Sáu, 12 tháng 9, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Tư, 2 tháng 9, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Chủ nhật, 21 tháng 8, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Bảy, 9 tháng 9, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 29 tháng 8, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Chủ nhật, 18 tháng 8, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Bảy, 5 tháng 9, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Tư, 25 tháng 8, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Hai, 15 tháng 8, 1938 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 13 tháng 9, 1938 | 20 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Chủ nhật, 3 tháng 9, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Sáu, 23 tháng 8, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Năm, 11 tháng 9, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Hai, 31 tháng 8, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Sáu, 20 tháng 8, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 7 tháng 9, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Hai, 27 tháng 8, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Sáu, 16 tháng 8, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 4 tháng 9, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Ba, 24 tháng 8, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 14 tháng 8, 1949 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Hai, 12 tháng 9, 1949 | 20 tháng 7 nhuận âm lịch |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 1 tháng 9, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Tư, 22 tháng 8, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Hai, 8 tháng 9, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 28 tháng 8, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Tư, 18 tháng 8, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Ba, 6 tháng 9, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Bảy, 25 tháng 8, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 15 tháng 8, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Tư, 3 tháng 9, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Chủ nhật, 23 tháng 8, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 10 tháng 9, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 30 tháng 8, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 19 tháng 8, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 7 tháng 9, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 27 tháng 8, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 16 tháng 8, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 4 tháng 9, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 25 tháng 8, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 13 tháng 8, 1968 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 12 tháng 9, 1968 | 20 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 1 tháng 9, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 21 tháng 8, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 9 tháng 9, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 28 tháng 8, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 18 tháng 8, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 6 tháng 9, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 26 tháng 8, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 15 tháng 8, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 3 tháng 9, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 23 tháng 8, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 11 tháng 9, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 30 tháng 8, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 19 tháng 8, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 7 tháng 9, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 28 tháng 8, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 16 tháng 8, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 4 tháng 9, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 25 tháng 8, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 14 tháng 8, 1987 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 12 tháng 9, 1987 | 20 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 31 tháng 8, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 20 tháng 8, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Bảy, 8 tháng 9, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Năm, 29 tháng 8, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Ba, 18 tháng 8, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Hai, 6 tháng 9, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Sáu, 26 tháng 8, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 15 tháng 8, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Hai, 2 tháng 9, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Sáu, 22 tháng 8, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Năm, 10 tháng 9, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Hai, 30 tháng 8, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Bảy, 19 tháng 8, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Sáu, 7 tháng 9, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Tư, 28 tháng 8, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Chủ nhật, 17 tháng 8, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Bảy, 4 tháng 9, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Tư, 24 tháng 8, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 13 tháng 8, 2006 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Ba, 12 tháng 9, 2006 | 20 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Bảy, 1 tháng 9, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Tư, 20 tháng 8, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Ba, 8 tháng 9, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Chủ nhật, 29 tháng 8, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Sáu, 19 tháng 8, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Tư, 5 tháng 9, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Hai, 26 tháng 8, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 15 tháng 8, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Tư, 2 tháng 9, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Hai, 22 tháng 8, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Chủ nhật, 10 tháng 9, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Năm, 30 tháng 8, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Ba, 20 tháng 8, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 7 tháng 9, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 27 tháng 8, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 17 tháng 8, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 4 tháng 9, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 23 tháng 8, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 11 tháng 9, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 1 tháng 9, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 21 tháng 8, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 8 tháng 9, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 29 tháng 8, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 18 tháng 8, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 6 tháng 9, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 25 tháng 8, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 14 tháng 8, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 2 tháng 9, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 23 tháng 8, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 10 tháng 9, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 30 tháng 8, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 20 tháng 8, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 8 tháng 9, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 27 tháng 8, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 16 tháng 8, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 4 tháng 9, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 24 tháng 8, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 13 tháng 8, 2044 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 11 tháng 9, 2044 | 20 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 1 tháng 9, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 21 tháng 8, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 9 tháng 9, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 29 tháng 8, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 18 tháng 8, 2049 |