Lịch Âm

Ngày 21 tháng 7 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 21 tháng 7 âm lịch rơi vào Thứ Tư, 2 tháng 9, 2026 và Chủ nhật, 22 tháng 8, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 21 tháng 7 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Tư, 15 tháng 8, 1900
1901năm Tân SửuThứ Ba, 3 tháng 9, 1901
1902năm Nhâm DầnChủ nhật, 24 tháng 8, 1902
1903năm Quý MãoThứ Bảy, 12 tháng 9, 1903
1904năm Giáp ThìnThứ Tư, 31 tháng 8, 1904
1905năm Ất TỵThứ Hai, 21 tháng 8, 1905
1906năm Bính NgọChủ nhật, 9 tháng 9, 1906
1907năm Đinh MùiThứ Năm, 29 tháng 8, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Hai, 17 tháng 8, 1908
1909năm Kỷ DậuChủ nhật, 5 tháng 9, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Năm, 25 tháng 8, 1910
1911năm Tân HợiThứ Tư, 13 tháng 9, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Hai, 2 tháng 9, 1912
1913năm Quý SửuThứ Sáu, 22 tháng 8, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Năm, 10 tháng 9, 1914
1915năm Ất MãoThứ Ba, 31 tháng 8, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Bảy, 19 tháng 8, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Sáu, 7 tháng 9, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Ba, 27 tháng 8, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Bảy, 16 tháng 8, 1919
1919năm Kỷ MùiChủ nhật, 14 tháng 9, 191921 tháng 7 nhuận âm lịch

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Sáu, 3 tháng 9, 1920
1921năm Tân DậuThứ Tư, 24 tháng 8, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Ba, 12 tháng 9, 1922
1923năm Quý HợiThứ Bảy, 1 tháng 9, 1923
1924năm Giáp TýThứ Năm, 21 tháng 8, 1924
1925năm Ất SửuThứ Ba, 8 tháng 9, 1925
1926năm Bính DầnThứ Bảy, 28 tháng 8, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Năm, 18 tháng 8, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Ba, 4 tháng 9, 1928
1929năm Kỷ TỵChủ nhật, 25 tháng 8, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Bảy, 13 tháng 9, 1930
1931năm Tân MùiThứ Năm, 3 tháng 9, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Hai, 22 tháng 8, 1932
1933năm Quý DậuChủ nhật, 10 tháng 9, 1933
1934năm Giáp TuấtThứ Năm, 30 tháng 8, 1934
1935năm Ất HợiThứ Hai, 19 tháng 8, 1935
1936năm Bính TýChủ nhật, 6 tháng 9, 1936
1937năm Đinh SửuThứ Năm, 26 tháng 8, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Ba, 16 tháng 8, 1938
1938năm Mậu DầnThứ Tư, 14 tháng 9, 193821 tháng 7 nhuận âm lịch
1939năm Kỷ MãoThứ Hai, 4 tháng 9, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Bảy, 24 tháng 8, 1940
1941năm Tân TỵThứ Sáu, 12 tháng 9, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Ba, 1 tháng 9, 1942
1943năm Quý MùiThứ Bảy, 21 tháng 8, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Sáu, 8 tháng 9, 1944
1945năm Ất DậuThứ Ba, 28 tháng 8, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Bảy, 17 tháng 8, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Sáu, 5 tháng 9, 1947
1948năm Mậu TýThứ Tư, 25 tháng 8, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Hai, 15 tháng 8, 1949
1949năm Kỷ SửuThứ Ba, 13 tháng 9, 194921 tháng 7 nhuận âm lịch

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Bảy, 2 tháng 9, 1950
1951năm Tân MãoThứ Năm, 23 tháng 8, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Ba, 9 tháng 9, 1952
1953năm Quý TỵThứ Bảy, 29 tháng 8, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Năm, 19 tháng 8, 1954
1955năm Ất MùiThứ Tư, 7 tháng 9, 1955
1956năm Bính ThânChủ nhật, 26 tháng 8, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Sáu, 16 tháng 8, 1957
1958năm Mậu TuấtThứ Năm, 4 tháng 9, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Hai, 24 tháng 8, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýChủ nhật, 11 tháng 9, 1960
1961năm Tân SửuThứ Năm, 31 tháng 8, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Hai, 20 tháng 8, 1962
1963năm Quý MãoChủ nhật, 8 tháng 9, 1963
1964năm Giáp ThìnThứ Sáu, 28 tháng 8, 1964
1965năm Ất TỵThứ Ba, 17 tháng 8, 1965
1966năm Bính NgọThứ Hai, 5 tháng 9, 1966
1967năm Đinh MùiThứ Bảy, 26 tháng 8, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Tư, 14 tháng 8, 1968
1968năm Mậu ThânThứ Sáu, 13 tháng 9, 196821 tháng 7 nhuận âm lịch
1969năm Kỷ DậuThứ Ba, 2 tháng 9, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Bảy, 22 tháng 8, 1970
1971năm Tân HợiThứ Sáu, 10 tháng 9, 1971
1972năm Nhâm TýThứ Ba, 29 tháng 8, 1972
1973năm Quý SửuChủ nhật, 19 tháng 8, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Bảy, 7 tháng 9, 1974
1975năm Ất MãoThứ Tư, 27 tháng 8, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Hai, 16 tháng 8, 1976
1977năm Đinh TỵChủ nhật, 4 tháng 9, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Năm, 24 tháng 8, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Tư, 12 tháng 9, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânChủ nhật, 31 tháng 8, 1980
1981năm Tân DậuThứ Năm, 20 tháng 8, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Tư, 8 tháng 9, 1982
1983năm Quý HợiThứ Hai, 29 tháng 8, 1983
1984năm Giáp TýThứ Sáu, 17 tháng 8, 1984
1985năm Ất SửuThứ Năm, 5 tháng 9, 1985
1986năm Bính DầnThứ Ba, 26 tháng 8, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Bảy, 15 tháng 8, 1987
1987năm Đinh MãoChủ nhật, 13 tháng 9, 198721 tháng 7 nhuận âm lịch
1988năm Mậu ThìnThứ Năm, 1 tháng 9, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Hai, 21 tháng 8, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọChủ nhật, 9 tháng 9, 1990
1991năm Tân MùiThứ Sáu, 30 tháng 8, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Tư, 19 tháng 8, 1992
1993năm Quý DậuThứ Ba, 7 tháng 9, 1993
1994năm Giáp TuấtThứ Bảy, 27 tháng 8, 1994
1995năm Ất HợiThứ Tư, 16 tháng 8, 1995
1996năm Bính TýThứ Ba, 3 tháng 9, 1996
1997năm Đinh SửuThứ Bảy, 23 tháng 8, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Sáu, 11 tháng 9, 1998
1999năm Kỷ MãoThứ Ba, 31 tháng 8, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnChủ nhật, 20 tháng 8, 2000
2001năm Tân TỵThứ Bảy, 8 tháng 9, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Năm, 29 tháng 8, 2002
2003năm Quý MùiThứ Hai, 18 tháng 8, 2003
2004năm Giáp ThânChủ nhật, 5 tháng 9, 2004
2005năm Ất DậuThứ Năm, 25 tháng 8, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Hai, 14 tháng 8, 2006
2006năm Bính TuấtThứ Tư, 13 tháng 9, 200621 tháng 7 nhuận âm lịch
2007năm Đinh HợiChủ nhật, 2 tháng 9, 2007
2008năm Mậu TýThứ Năm, 21 tháng 8, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Tư, 9 tháng 9, 2009

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Hai, 30 tháng 8, 2010
2011năm Tân MãoThứ Bảy, 20 tháng 8, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Năm, 6 tháng 9, 2012
2013năm Quý TỵThứ Ba, 27 tháng 8, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Bảy, 16 tháng 8, 2014
2015năm Ất MùiThứ Năm, 3 tháng 9, 2015
2016năm Bính ThânThứ Ba, 23 tháng 8, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Hai, 11 tháng 9, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Sáu, 31 tháng 8, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Tư, 21 tháng 8, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Ba, 8 tháng 9, 2020
2021năm Tân SửuThứ Bảy, 28 tháng 8, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Năm, 18 tháng 8, 2022
2023năm Quý MãoThứ Ba, 5 tháng 9, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Bảy, 24 tháng 8, 2024
2025năm Ất TỵThứ Sáu, 12 tháng 9, 2025
2026năm Bính NgọThứ Tư, 2 tháng 9, 2026
2027năm Đinh MùiChủ nhật, 22 tháng 8, 2027
2028năm Mậu ThânThứ Bảy, 9 tháng 9, 2028
2029năm Kỷ DậuThứ Năm, 30 tháng 8, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Hai, 19 tháng 8, 2030
2031năm Tân HợiChủ nhật, 7 tháng 9, 2031
2032năm Nhâm TýThứ Năm, 26 tháng 8, 2032
2033năm Quý SửuThứ Hai, 15 tháng 8, 2033
2034năm Giáp DầnChủ nhật, 3 tháng 9, 2034
2035năm Ất MãoThứ Sáu, 24 tháng 8, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Năm, 11 tháng 9, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Hai, 31 tháng 8, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Bảy, 21 tháng 8, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Sáu, 9 tháng 9, 2039

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Ba, 28 tháng 8, 2040
2041năm Tân DậuThứ Bảy, 17 tháng 8, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 5 tháng 9, 2042
2043năm Quý HợiThứ Ba, 25 tháng 8, 2043
2044năm Giáp TýChủ nhật, 14 tháng 8, 2044
2044năm Giáp TýThứ Hai, 12 tháng 9, 204421 tháng 7 nhuận âm lịch
2045năm Ất SửuThứ Bảy, 2 tháng 9, 2045
2046năm Bính DầnThứ Tư, 22 tháng 8, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Ba, 10 tháng 9, 2047
2048năm Mậu ThìnChủ nhật, 30 tháng 8, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Năm, 19 tháng 8, 2049