Ngày 25 tháng 7 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 25 tháng 7 âm lịch rơi vào Chủ nhật, 6 tháng 9, 2026 và Thứ Năm, 26 tháng 8, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 25 tháng 7 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 19 tháng 8, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 7 tháng 9, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 28 tháng 8, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 16 tháng 9, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 4 tháng 9, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 25 tháng 8, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 13 tháng 9, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 2 tháng 9, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 21 tháng 8, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 9 tháng 9, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 29 tháng 8, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 17 tháng 9, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 6 tháng 9, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 26 tháng 8, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 14 tháng 9, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 4 tháng 9, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 23 tháng 8, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 11 tháng 9, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 31 tháng 8, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 20 tháng 8, 1919 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 18 tháng 9, 1919 | 25 tháng 7 nhuận âm lịch |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 7 tháng 9, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 28 tháng 8, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 16 tháng 9, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 5 tháng 9, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 25 tháng 8, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Bảy, 12 tháng 9, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 1 tháng 9, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 22 tháng 8, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 8 tháng 9, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 29 tháng 8, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 17 tháng 9, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 7 tháng 9, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Sáu, 26 tháng 8, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 14 tháng 9, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Hai, 3 tháng 9, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Sáu, 23 tháng 8, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 10 tháng 9, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Hai, 30 tháng 8, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 20 tháng 8, 1938 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Chủ nhật, 18 tháng 9, 1938 | 25 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 8 tháng 9, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 28 tháng 8, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 16 tháng 9, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 5 tháng 9, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Tư, 25 tháng 8, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 12 tháng 9, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 1 tháng 9, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 21 tháng 8, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 9 tháng 9, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 29 tháng 8, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 19 tháng 8, 1949 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 17 tháng 9, 1949 | 25 tháng 7 nhuận âm lịch |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Tư, 6 tháng 9, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 27 tháng 8, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Bảy, 13 tháng 9, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Tư, 2 tháng 9, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 23 tháng 8, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 11 tháng 9, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 30 tháng 8, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Ba, 20 tháng 8, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 8 tháng 9, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Sáu, 28 tháng 8, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 15 tháng 9, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 4 tháng 9, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 24 tháng 8, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 12 tháng 9, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 1 tháng 9, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 21 tháng 8, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 9 tháng 9, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 30 tháng 8, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 18 tháng 8, 1968 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 17 tháng 9, 1968 | 25 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 6 tháng 9, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 26 tháng 8, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 14 tháng 9, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 2 tháng 9, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 23 tháng 8, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 11 tháng 9, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 31 tháng 8, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 20 tháng 8, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 8 tháng 9, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 28 tháng 8, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 16 tháng 9, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 4 tháng 9, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 24 tháng 8, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 12 tháng 9, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 2 tháng 9, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 21 tháng 8, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 9 tháng 9, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 30 tháng 8, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 19 tháng 8, 1987 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Năm, 17 tháng 9, 1987 | 25 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 5 tháng 9, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 25 tháng 8, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Năm, 13 tháng 9, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Ba, 3 tháng 9, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Chủ nhật, 23 tháng 8, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Bảy, 11 tháng 9, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 31 tháng 8, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Chủ nhật, 20 tháng 8, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Bảy, 7 tháng 9, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Tư, 27 tháng 8, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 15 tháng 9, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Bảy, 4 tháng 9, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Năm, 24 tháng 8, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Tư, 12 tháng 9, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Hai, 2 tháng 9, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Sáu, 22 tháng 8, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 9 tháng 9, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Hai, 29 tháng 8, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Sáu, 18 tháng 8, 2006 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 17 tháng 9, 2006 | 25 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 6 tháng 9, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Hai, 25 tháng 8, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 13 tháng 9, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 3 tháng 9, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Tư, 24 tháng 8, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Hai, 10 tháng 9, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 31 tháng 8, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Tư, 20 tháng 8, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 7 tháng 9, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Bảy, 27 tháng 8, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Sáu, 15 tháng 9, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 4 tháng 9, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Chủ nhật, 25 tháng 8, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 12 tháng 9, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 1 tháng 9, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 22 tháng 8, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 9 tháng 9, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 28 tháng 8, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 16 tháng 9, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 6 tháng 9, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 26 tháng 8, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 13 tháng 9, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 3 tháng 9, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 23 tháng 8, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 11 tháng 9, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 30 tháng 8, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 19 tháng 8, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 7 tháng 9, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 28 tháng 8, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 15 tháng 9, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 4 tháng 9, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 25 tháng 8, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 13 tháng 9, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 1 tháng 9, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 21 tháng 8, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 9 tháng 9, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 29 tháng 8, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 18 tháng 8, 2044 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 16 tháng 9, 2044 | 25 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 6 tháng 9, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 26 tháng 8, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 14 tháng 9, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 3 tháng 9, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 23 tháng 8, 2049 |