Ngày 24 tháng 7 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 24 tháng 7 âm lịch rơi vào Thứ Bảy, 5 tháng 9, 2026 và Thứ Tư, 25 tháng 8, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 24 tháng 7 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 18 tháng 8, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 6 tháng 9, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 27 tháng 8, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 15 tháng 9, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 3 tháng 9, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 24 tháng 8, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Tư, 12 tháng 9, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 1 tháng 9, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 20 tháng 8, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 8 tháng 9, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 28 tháng 8, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 16 tháng 9, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 5 tháng 9, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 25 tháng 8, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Chủ nhật, 13 tháng 9, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Sáu, 3 tháng 9, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 22 tháng 8, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 10 tháng 9, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 30 tháng 8, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 19 tháng 8, 1919 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 17 tháng 9, 1919 | 24 tháng 7 nhuận âm lịch |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 6 tháng 9, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 27 tháng 8, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 15 tháng 9, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Ba, 4 tháng 9, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 24 tháng 8, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 11 tháng 9, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 31 tháng 8, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 21 tháng 8, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 7 tháng 9, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 28 tháng 8, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Ba, 16 tháng 9, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Chủ nhật, 6 tháng 9, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Năm, 25 tháng 8, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Tư, 13 tháng 9, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Chủ nhật, 2 tháng 9, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Năm, 22 tháng 8, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Tư, 9 tháng 9, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Chủ nhật, 29 tháng 8, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Sáu, 19 tháng 8, 1938 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Bảy, 17 tháng 9, 1938 | 24 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Năm, 7 tháng 9, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Ba, 27 tháng 8, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 15 tháng 9, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Sáu, 4 tháng 9, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Ba, 24 tháng 8, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Hai, 11 tháng 9, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Sáu, 31 tháng 8, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Ba, 20 tháng 8, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Hai, 8 tháng 9, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Bảy, 28 tháng 8, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Năm, 18 tháng 8, 1949 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Sáu, 16 tháng 9, 1949 | 24 tháng 7 nhuận âm lịch |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Ba, 5 tháng 9, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Chủ nhật, 26 tháng 8, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Sáu, 12 tháng 9, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Ba, 1 tháng 9, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Chủ nhật, 22 tháng 8, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Bảy, 10 tháng 9, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Tư, 29 tháng 8, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Hai, 19 tháng 8, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Chủ nhật, 7 tháng 9, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Năm, 27 tháng 8, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 14 tháng 9, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Chủ nhật, 3 tháng 9, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 23 tháng 8, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Tư, 11 tháng 9, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 31 tháng 8, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 20 tháng 8, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 8 tháng 9, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Ba, 29 tháng 8, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 17 tháng 8, 1968 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 16 tháng 9, 1968 | 24 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 5 tháng 9, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Ba, 25 tháng 8, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 13 tháng 9, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Sáu, 1 tháng 9, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 22 tháng 8, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 10 tháng 9, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 30 tháng 8, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Năm, 19 tháng 8, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 7 tháng 9, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 27 tháng 8, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 15 tháng 9, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 3 tháng 9, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Chủ nhật, 23 tháng 8, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Bảy, 11 tháng 9, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 1 tháng 9, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 20 tháng 8, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 8 tháng 9, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 29 tháng 8, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 18 tháng 8, 1987 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 16 tháng 9, 1987 | 24 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Chủ nhật, 4 tháng 9, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 24 tháng 8, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 12 tháng 9, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Hai, 2 tháng 9, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 22 tháng 8, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Sáu, 10 tháng 9, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Ba, 30 tháng 8, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 19 tháng 8, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Sáu, 6 tháng 9, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Ba, 26 tháng 8, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Hai, 14 tháng 9, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 3 tháng 9, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Tư, 23 tháng 8, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Ba, 11 tháng 9, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 1 tháng 9, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Năm, 21 tháng 8, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 8 tháng 9, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Chủ nhật, 28 tháng 8, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Năm, 17 tháng 8, 2006 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Bảy, 16 tháng 9, 2006 | 24 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Tư, 5 tháng 9, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 24 tháng 8, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 12 tháng 9, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Năm, 2 tháng 9, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Ba, 23 tháng 8, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 9 tháng 9, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 30 tháng 8, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Ba, 19 tháng 8, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 6 tháng 9, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Sáu, 26 tháng 8, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 14 tháng 9, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 3 tháng 9, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Bảy, 24 tháng 8, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 11 tháng 9, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 31 tháng 8, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 21 tháng 8, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 8 tháng 9, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 27 tháng 8, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 15 tháng 9, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 5 tháng 9, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 25 tháng 8, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 12 tháng 9, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Chủ nhật, 2 tháng 9, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 22 tháng 8, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 10 tháng 9, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 29 tháng 8, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 18 tháng 8, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 6 tháng 9, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 27 tháng 8, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 14 tháng 9, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 3 tháng 9, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 24 tháng 8, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 12 tháng 9, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 31 tháng 8, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 20 tháng 8, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 8 tháng 9, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 28 tháng 8, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 17 tháng 8, 2044 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 15 tháng 9, 2044 | 24 tháng 7 nhuận âm lịch |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 5 tháng 9, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 25 tháng 8, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 13 tháng 9, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 2 tháng 9, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 22 tháng 8, 2049 |