Ngày 11 tháng 8 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 11 tháng 8 âm lịch rơi vào Thứ Hai, 21 tháng 9, 2026 và Thứ Bảy, 11 tháng 9, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 11 tháng 8 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 4 tháng 9, 1900 | |
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 4 tháng 10, 1900 | 11 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Hai, 23 tháng 9, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Sáu, 12 tháng 9, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 1 tháng 10, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Ba, 20 tháng 9, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 9 tháng 9, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 28 tháng 9, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 18 tháng 9, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Chủ nhật, 6 tháng 9, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Sáu, 24 tháng 9, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 14 tháng 9, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Hai, 2 tháng 10, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 21 tháng 9, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Năm, 11 tháng 9, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Tư, 30 tháng 9, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 19 tháng 9, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Sáu, 8 tháng 9, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Tư, 26 tháng 9, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Chủ nhật, 15 tháng 9, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Bảy, 4 tháng 10, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Tư, 22 tháng 9, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 12 tháng 9, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 1 tháng 10, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Sáu, 21 tháng 9, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 9 tháng 9, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 28 tháng 9, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Sáu, 17 tháng 9, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 6 tháng 9, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Hai, 24 tháng 9, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Sáu, 13 tháng 9, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Năm, 2 tháng 10, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Ba, 22 tháng 9, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Chủ nhật, 11 tháng 9, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Bảy, 30 tháng 9, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 19 tháng 9, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Chủ nhật, 8 tháng 9, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Bảy, 26 tháng 9, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Tư, 15 tháng 9, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 4 tháng 10, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Bảy, 23 tháng 9, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Năm, 12 tháng 9, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Tư, 1 tháng 10, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 20 tháng 9, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Sáu, 10 tháng 9, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Tư, 27 tháng 9, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Chủ nhật, 16 tháng 9, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Sáu, 6 tháng 9, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 25 tháng 9, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Hai, 13 tháng 9, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 2 tháng 10, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 22 tháng 9, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Ba, 11 tháng 9, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Hai, 29 tháng 9, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Sáu, 18 tháng 9, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Ba, 7 tháng 9, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Hai, 26 tháng 9, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Bảy, 15 tháng 9, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 4 tháng 9, 1957 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Sáu, 4 tháng 10, 1957 | 11 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 23 tháng 9, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Chủ nhật, 13 tháng 9, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 1 tháng 10, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 20 tháng 9, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Chủ nhật, 9 tháng 9, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Bảy, 28 tháng 9, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 16 tháng 9, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Hai, 6 tháng 9, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Chủ nhật, 25 tháng 9, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 14 tháng 9, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 2 tháng 10, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 22 tháng 9, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 11 tháng 9, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Tư, 29 tháng 9, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 18 tháng 9, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 7 tháng 9, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 26 tháng 9, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Ba, 16 tháng 9, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 4 tháng 9, 1976 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Hai, 4 tháng 10, 1976 | 11 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 23 tháng 9, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Ba, 12 tháng 9, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Hai, 1 tháng 10, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Sáu, 19 tháng 9, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 8 tháng 9, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 27 tháng 9, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 17 tháng 9, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Năm, 6 tháng 9, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Tư, 25 tháng 9, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 14 tháng 9, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 3 tháng 10, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Tư, 21 tháng 9, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Chủ nhật, 10 tháng 9, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Bảy, 29 tháng 9, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Tư, 18 tháng 9, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Hai, 7 tháng 9, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Chủ nhật, 26 tháng 9, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Sáu, 16 tháng 9, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 5 tháng 9, 1995 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Tư, 4 tháng 10, 1995 | 11 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Hai, 23 tháng 9, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Sáu, 12 tháng 9, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Năm, 1 tháng 10, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Hai, 20 tháng 9, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Sáu, 8 tháng 9, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Năm, 27 tháng 9, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Ba, 17 tháng 9, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Chủ nhật, 7 tháng 9, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Sáu, 24 tháng 9, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Tư, 14 tháng 9, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Hai, 2 tháng 10, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Sáu, 21 tháng 9, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Tư, 10 tháng 9, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Ba, 29 tháng 9, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Bảy, 18 tháng 9, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Năm, 8 tháng 9, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Tư, 26 tháng 9, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Chủ nhật, 15 tháng 9, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Năm, 4 tháng 9, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Tư, 23 tháng 9, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 11 tháng 9, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 30 tháng 9, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Năm, 20 tháng 9, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Hai, 9 tháng 9, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 27 tháng 9, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Sáu, 17 tháng 9, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Ba, 6 tháng 9, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Hai, 25 tháng 9, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Sáu, 13 tháng 9, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Năm, 2 tháng 10, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 21 tháng 9, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Bảy, 11 tháng 9, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 29 tháng 9, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 18 tháng 9, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Chủ nhật, 8 tháng 9, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Bảy, 27 tháng 9, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Tư, 15 tháng 9, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Chủ nhật, 4 tháng 9, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 22 tháng 9, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 12 tháng 9, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 30 tháng 9, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Chủ nhật, 20 tháng 9, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Năm, 9 tháng 9, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Tư, 28 tháng 9, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Chủ nhật, 16 tháng 9, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Năm, 5 tháng 9, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Tư, 24 tháng 9, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 13 tháng 9, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Bảy, 1 tháng 10, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 21 tháng 9, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Ba, 11 tháng 9, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 30 tháng 9, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Sáu, 18 tháng 9, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Ba, 7 tháng 9, 2049 |