Ngày 12 tháng 8 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 12 tháng 8 âm lịch rơi vào Thứ Ba, 22 tháng 9, 2026 và Chủ nhật, 12 tháng 9, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 12 tháng 8 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 5 tháng 9, 1900 | |
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 5 tháng 10, 1900 | 12 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 24 tháng 9, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 13 tháng 9, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 2 tháng 10, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 21 tháng 9, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 10 tháng 9, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 29 tháng 9, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 19 tháng 9, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 7 tháng 9, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 25 tháng 9, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 15 tháng 9, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 3 tháng 10, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 22 tháng 9, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 12 tháng 9, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 1 tháng 10, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 20 tháng 9, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 9 tháng 9, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 27 tháng 9, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 16 tháng 9, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 5 tháng 10, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 23 tháng 9, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 13 tháng 9, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 2 tháng 10, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 22 tháng 9, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 10 tháng 9, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 29 tháng 9, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 18 tháng 9, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 7 tháng 9, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 25 tháng 9, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 14 tháng 9, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Sáu, 3 tháng 10, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Tư, 23 tháng 9, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Hai, 12 tháng 9, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Chủ nhật, 1 tháng 10, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Năm, 20 tháng 9, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Hai, 9 tháng 9, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Chủ nhật, 27 tháng 9, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Năm, 16 tháng 9, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Tư, 5 tháng 10, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Chủ nhật, 24 tháng 9, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Sáu, 13 tháng 9, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Năm, 2 tháng 10, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Hai, 21 tháng 9, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Bảy, 11 tháng 9, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 28 tháng 9, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Hai, 17 tháng 9, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Bảy, 7 tháng 9, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Sáu, 26 tháng 9, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Ba, 14 tháng 9, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Hai, 3 tháng 10, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Bảy, 23 tháng 9, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Tư, 12 tháng 9, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Ba, 30 tháng 9, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 19 tháng 9, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Tư, 8 tháng 9, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Ba, 27 tháng 9, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 16 tháng 9, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 5 tháng 9, 1957 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 5 tháng 10, 1957 | 12 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Tư, 24 tháng 9, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Hai, 14 tháng 9, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 2 tháng 10, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 21 tháng 9, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 10 tháng 9, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 29 tháng 9, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 17 tháng 9, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 7 tháng 9, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 26 tháng 9, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 15 tháng 9, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 3 tháng 10, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 23 tháng 9, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 12 tháng 9, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 30 tháng 9, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 19 tháng 9, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 8 tháng 9, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 27 tháng 9, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 17 tháng 9, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 5 tháng 9, 1976 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 5 tháng 10, 1976 | 12 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 24 tháng 9, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 13 tháng 9, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 2 tháng 10, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 20 tháng 9, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 9 tháng 9, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 28 tháng 9, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 18 tháng 9, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 7 tháng 9, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 26 tháng 9, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 15 tháng 9, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 4 tháng 10, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 22 tháng 9, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 11 tháng 9, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Chủ nhật, 30 tháng 9, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Năm, 19 tháng 9, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Ba, 8 tháng 9, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Hai, 27 tháng 9, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Bảy, 17 tháng 9, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Tư, 6 tháng 9, 1995 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Năm, 5 tháng 10, 1995 | 12 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Ba, 24 tháng 9, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Bảy, 13 tháng 9, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Sáu, 2 tháng 10, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Ba, 21 tháng 9, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Bảy, 9 tháng 9, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Sáu, 28 tháng 9, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Tư, 18 tháng 9, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Hai, 8 tháng 9, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Bảy, 25 tháng 9, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Năm, 15 tháng 9, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Ba, 3 tháng 10, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Bảy, 22 tháng 9, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Năm, 11 tháng 9, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Tư, 30 tháng 9, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Chủ nhật, 19 tháng 9, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Sáu, 9 tháng 9, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 27 tháng 9, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Hai, 16 tháng 9, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 5 tháng 9, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Năm, 24 tháng 9, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Hai, 12 tháng 9, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Chủ nhật, 1 tháng 10, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 21 tháng 9, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Ba, 10 tháng 9, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 28 tháng 9, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 18 tháng 9, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 7 tháng 9, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 26 tháng 9, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 14 tháng 9, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 3 tháng 10, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 22 tháng 9, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 12 tháng 9, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 30 tháng 9, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 19 tháng 9, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 9 tháng 9, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 28 tháng 9, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 16 tháng 9, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 5 tháng 9, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 23 tháng 9, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 13 tháng 9, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 1 tháng 10, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 21 tháng 9, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 10 tháng 9, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 29 tháng 9, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 17 tháng 9, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 6 tháng 9, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 25 tháng 9, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 14 tháng 9, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 2 tháng 10, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 22 tháng 9, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 12 tháng 9, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 1 tháng 10, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 19 tháng 9, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 8 tháng 9, 2049 |