Ngày 26 tháng 8 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày 26 tháng 8 âm lịch rơi vào Thứ Ba, 6 tháng 10, 2026 và Chủ nhật, 26 tháng 9, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 26 tháng 8 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Tư, 19 tháng 9, 1900 | |
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Sáu, 19 tháng 10, 1900 | 26 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 8 tháng 10, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 27 tháng 9, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Sáu, 16 tháng 10, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Thứ Tư, 5 tháng 10, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Chủ nhật, 24 tháng 9, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 13 tháng 10, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 3 tháng 10, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Hai, 21 tháng 9, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 9 tháng 10, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Năm, 29 tháng 9, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 17 tháng 10, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Chủ nhật, 6 tháng 10, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 26 tháng 9, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 15 tháng 10, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 4 tháng 10, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 23 tháng 9, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 11 tháng 10, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 30 tháng 9, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 19 tháng 10, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 7 tháng 10, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Ba, 27 tháng 9, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Hai, 16 tháng 10, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 6 tháng 10, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Tư, 24 tháng 9, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 13 tháng 10, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 2 tháng 10, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Tư, 21 tháng 9, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 9 tháng 10, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 28 tháng 9, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Sáu, 17 tháng 10, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Thứ Tư, 7 tháng 10, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Hai, 26 tháng 9, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Chủ nhật, 15 tháng 10, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Năm, 4 tháng 10, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Hai, 23 tháng 9, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Chủ nhật, 11 tháng 10, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Năm, 30 tháng 9, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Thứ Tư, 19 tháng 10, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Chủ nhật, 8 tháng 10, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Sáu, 27 tháng 9, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Năm, 16 tháng 10, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Hai, 5 tháng 10, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Bảy, 25 tháng 9, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 12 tháng 10, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Hai, 1 tháng 10, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Bảy, 21 tháng 9, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Sáu, 10 tháng 10, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Thứ Ba, 28 tháng 9, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Hai, 17 tháng 10, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Bảy, 7 tháng 10, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Tư, 26 tháng 9, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Thứ Ba, 14 tháng 10, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 3 tháng 10, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Tư, 22 tháng 9, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Thứ Ba, 11 tháng 10, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Chủ nhật, 30 tháng 9, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Năm, 19 tháng 9, 1957 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Bảy, 19 tháng 10, 1957 | 26 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Tư, 8 tháng 10, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Hai, 28 tháng 9, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Chủ nhật, 16 tháng 10, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Năm, 5 tháng 10, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 24 tháng 9, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 13 tháng 10, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 1 tháng 10, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 21 tháng 9, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Hai, 10 tháng 10, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Sáu, 29 tháng 9, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Năm, 17 tháng 10, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Ba, 7 tháng 10, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Bảy, 26 tháng 9, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 14 tháng 10, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Ba, 3 tháng 10, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Bảy, 22 tháng 9, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Sáu, 11 tháng 10, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Thứ Tư, 1 tháng 10, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 19 tháng 9, 1976 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Ba, 19 tháng 10, 1976 | 26 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Bảy, 8 tháng 10, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 27 tháng 9, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 16 tháng 10, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 4 tháng 10, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 23 tháng 9, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 12 tháng 10, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Chủ nhật, 2 tháng 10, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 21 tháng 9, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Năm, 10 tháng 10, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Hai, 29 tháng 9, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Chủ nhật, 18 tháng 10, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 6 tháng 10, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 25 tháng 9, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Chủ nhật, 14 tháng 10, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Năm, 3 tháng 10, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Ba, 22 tháng 9, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Hai, 11 tháng 10, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Bảy, 1 tháng 10, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Tư, 20 tháng 9, 1995 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Năm, 19 tháng 10, 1995 | 26 tháng 8 nhuận âm lịch |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Ba, 8 tháng 10, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Bảy, 27 tháng 9, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Sáu, 16 tháng 10, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Ba, 5 tháng 10, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Bảy, 23 tháng 9, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Sáu, 12 tháng 10, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Tư, 2 tháng 10, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Hai, 22 tháng 9, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Bảy, 9 tháng 10, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Năm, 29 tháng 9, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Thứ Ba, 17 tháng 10, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Bảy, 6 tháng 10, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Năm, 25 tháng 9, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Thứ Tư, 14 tháng 10, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Chủ nhật, 3 tháng 10, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Sáu, 23 tháng 9, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Năm, 11 tháng 10, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Hai, 30 tháng 9, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 19 tháng 9, 2014 | |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Năm, 8 tháng 10, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Hai, 26 tháng 9, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Chủ nhật, 15 tháng 10, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Sáu, 5 tháng 10, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Thứ Ba, 24 tháng 9, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Hai, 12 tháng 10, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 2 tháng 10, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Tư, 21 tháng 9, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 10 tháng 10, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Bảy, 28 tháng 9, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 17 tháng 10, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Ba, 6 tháng 10, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Chủ nhật, 26 tháng 9, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Bảy, 14 tháng 10, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Tư, 3 tháng 10, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 23 tháng 9, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 12 tháng 10, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 30 tháng 9, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Hai, 19 tháng 9, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Bảy, 7 tháng 10, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Năm, 27 tháng 9, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 15 tháng 10, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Hai, 5 tháng 10, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Sáu, 24 tháng 9, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Năm, 13 tháng 10, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Hai, 1 tháng 10, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Sáu, 20 tháng 9, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Năm, 9 tháng 10, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Hai, 28 tháng 9, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Chủ nhật, 16 tháng 10, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Sáu, 6 tháng 10, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Thứ Tư, 26 tháng 9, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Ba, 15 tháng 10, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 3 tháng 10, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Tư, 22 tháng 9, 2049 |