Lịch Âm

Ngày 27 tháng 8 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Ngày 27 tháng 8 âm lịch rơi vào Thứ Tư, 7 tháng 10, 2026 và Thứ Hai, 27 tháng 9, 2027 dương lịch.

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 27 tháng 8 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýThứ Năm, 20 tháng 9, 1900
1900năm Canh TýThứ Bảy, 20 tháng 10, 190027 tháng 8 nhuận âm lịch
1901năm Tân SửuThứ Tư, 9 tháng 10, 1901
1902năm Nhâm DầnChủ nhật, 28 tháng 9, 1902
1903năm Quý MãoThứ Bảy, 17 tháng 10, 1903
1904năm Giáp ThìnThứ Năm, 6 tháng 10, 1904
1905năm Ất TỵThứ Hai, 25 tháng 9, 1905
1906năm Bính NgọChủ nhật, 14 tháng 10, 1906
1907năm Đinh MùiThứ Sáu, 4 tháng 10, 1907
1908năm Mậu ThânThứ Ba, 22 tháng 9, 1908
1909năm Kỷ DậuChủ nhật, 10 tháng 10, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtThứ Sáu, 30 tháng 9, 1910
1911năm Tân HợiThứ Tư, 18 tháng 10, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Hai, 7 tháng 10, 1912
1913năm Quý SửuThứ Bảy, 27 tháng 9, 1913
1914năm Giáp DầnThứ Sáu, 16 tháng 10, 1914
1915năm Ất MãoThứ Ba, 5 tháng 10, 1915
1916năm Bính ThìnChủ nhật, 24 tháng 9, 1916
1917năm Đinh TỵThứ Sáu, 12 tháng 10, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Ba, 1 tháng 10, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Hai, 20 tháng 10, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Sáu, 8 tháng 10, 1920
1921năm Tân DậuThứ Tư, 28 tháng 9, 1921
1922năm Nhâm TuấtThứ Ba, 17 tháng 10, 1922
1923năm Quý HợiChủ nhật, 7 tháng 10, 1923
1924năm Giáp TýThứ Năm, 25 tháng 9, 1924
1925năm Ất SửuThứ Tư, 14 tháng 10, 1925
1926năm Bính DầnChủ nhật, 3 tháng 10, 1926
1927năm Đinh MãoThứ Năm, 22 tháng 9, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Tư, 10 tháng 10, 1928
1929năm Kỷ TỵChủ nhật, 29 tháng 9, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Bảy, 18 tháng 10, 1930
1931năm Tân MùiThứ Năm, 8 tháng 10, 1931
1932năm Nhâm ThânThứ Ba, 27 tháng 9, 1932
1933năm Quý DậuThứ Hai, 16 tháng 10, 1933
1934năm Giáp TuấtThứ Sáu, 5 tháng 10, 1934
1935năm Ất HợiThứ Ba, 24 tháng 9, 1935
1936năm Bính TýThứ Hai, 12 tháng 10, 1936
1937năm Đinh SửuThứ Sáu, 1 tháng 10, 1937
1938năm Mậu DầnThứ Năm, 20 tháng 10, 1938
1939năm Kỷ MãoThứ Hai, 9 tháng 10, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Bảy, 28 tháng 9, 1940
1941năm Tân TỵThứ Sáu, 17 tháng 10, 1941
1942năm Nhâm NgọThứ Ba, 6 tháng 10, 1942
1943năm Quý MùiChủ nhật, 26 tháng 9, 1943
1944năm Giáp ThânThứ Sáu, 13 tháng 10, 1944
1945năm Ất DậuThứ Ba, 2 tháng 10, 1945
1946năm Bính TuấtChủ nhật, 22 tháng 9, 1946
1947năm Đinh HợiThứ Bảy, 11 tháng 10, 1947
1948năm Mậu TýThứ Tư, 29 tháng 9, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Ba, 18 tháng 10, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnChủ nhật, 8 tháng 10, 1950
1951năm Tân MãoThứ Năm, 27 tháng 9, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Tư, 15 tháng 10, 1952
1953năm Quý TỵChủ nhật, 4 tháng 10, 1953
1954năm Giáp NgọThứ Năm, 23 tháng 9, 1954
1955năm Ất MùiThứ Tư, 12 tháng 10, 1955
1956năm Bính ThânThứ Hai, 1 tháng 10, 1956
1957năm Đinh DậuThứ Sáu, 20 tháng 9, 1957
1957năm Đinh DậuChủ nhật, 20 tháng 10, 195727 tháng 8 nhuận âm lịch
1958năm Mậu TuấtThứ Năm, 9 tháng 10, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Ba, 29 tháng 9, 1959

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Hai, 17 tháng 10, 1960
1961năm Tân SửuThứ Sáu, 6 tháng 10, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Ba, 25 tháng 9, 1962
1963năm Quý MãoThứ Hai, 14 tháng 10, 1963
1964năm Giáp ThìnThứ Sáu, 2 tháng 10, 1964
1965năm Ất TỵThứ Tư, 22 tháng 9, 1965
1966năm Bính NgọThứ Ba, 11 tháng 10, 1966
1967năm Đinh MùiThứ Bảy, 30 tháng 9, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Sáu, 18 tháng 10, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Tư, 8 tháng 10, 1969

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtChủ nhật, 27 tháng 9, 1970
1971năm Tân HợiThứ Sáu, 15 tháng 10, 1971
1972năm Nhâm TýThứ Tư, 4 tháng 10, 1972
1973năm Quý SửuChủ nhật, 23 tháng 9, 1973
1974năm Giáp DầnThứ Bảy, 12 tháng 10, 1974
1975năm Ất MãoThứ Năm, 2 tháng 10, 1975
1976năm Bính ThìnThứ Hai, 20 tháng 9, 1976
1976năm Bính ThìnThứ Tư, 20 tháng 10, 197627 tháng 8 nhuận âm lịch
1977năm Đinh TỵChủ nhật, 9 tháng 10, 1977
1978năm Mậu NgọThứ Năm, 28 tháng 9, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Tư, 17 tháng 10, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânChủ nhật, 5 tháng 10, 1980
1981năm Tân DậuThứ Năm, 24 tháng 9, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Tư, 13 tháng 10, 1982
1983năm Quý HợiThứ Hai, 3 tháng 10, 1983
1984năm Giáp TýThứ Bảy, 22 tháng 9, 1984
1985năm Ất SửuThứ Sáu, 11 tháng 10, 1985
1986năm Bính DầnThứ Ba, 30 tháng 9, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Hai, 19 tháng 10, 1987
1988năm Mậu ThìnThứ Sáu, 7 tháng 10, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Ba, 26 tháng 9, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Hai, 15 tháng 10, 1990
1991năm Tân MùiThứ Sáu, 4 tháng 10, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Tư, 23 tháng 9, 1992
1993năm Quý DậuThứ Ba, 12 tháng 10, 1993
1994năm Giáp TuấtChủ nhật, 2 tháng 10, 1994
1995năm Ất HợiThứ Năm, 21 tháng 9, 1995
1995năm Ất HợiThứ Sáu, 20 tháng 10, 199527 tháng 8 nhuận âm lịch
1996năm Bính TýThứ Tư, 9 tháng 10, 1996
1997năm Đinh SửuChủ nhật, 28 tháng 9, 1997
1998năm Mậu DầnThứ Bảy, 17 tháng 10, 1998
1999năm Kỷ MãoThứ Tư, 6 tháng 10, 1999

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnChủ nhật, 24 tháng 9, 2000
2001năm Tân TỵThứ Bảy, 13 tháng 10, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Năm, 3 tháng 10, 2002
2003năm Quý MùiThứ Ba, 23 tháng 9, 2003
2004năm Giáp ThânChủ nhật, 10 tháng 10, 2004
2005năm Ất DậuThứ Sáu, 30 tháng 9, 2005
2006năm Bính TuấtThứ Tư, 18 tháng 10, 2006
2007năm Đinh HợiChủ nhật, 7 tháng 10, 2007
2008năm Mậu TýThứ Sáu, 26 tháng 9, 2008
2009năm Kỷ SửuThứ Năm, 15 tháng 10, 2009

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Hai, 4 tháng 10, 2010
2011năm Tân MãoThứ Bảy, 24 tháng 9, 2011
2012năm Nhâm ThìnThứ Sáu, 12 tháng 10, 2012
2013năm Quý TỵThứ Ba, 1 tháng 10, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Bảy, 20 tháng 9, 2014
2015năm Ất MùiThứ Sáu, 9 tháng 10, 2015
2016năm Bính ThânThứ Ba, 27 tháng 9, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Hai, 16 tháng 10, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Bảy, 6 tháng 10, 2018
2019năm Kỷ HợiThứ Tư, 25 tháng 9, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Ba, 13 tháng 10, 2020
2021năm Tân SửuChủ nhật, 3 tháng 10, 2021
2022năm Nhâm DầnThứ Năm, 22 tháng 9, 2022
2023năm Quý MãoThứ Tư, 11 tháng 10, 2023
2024năm Giáp ThìnChủ nhật, 29 tháng 9, 2024
2025năm Ất TỵThứ Bảy, 18 tháng 10, 2025
2026năm Bính NgọThứ Tư, 7 tháng 10, 2026
2027năm Đinh MùiThứ Hai, 27 tháng 9, 2027
2028năm Mậu ThânChủ nhật, 15 tháng 10, 2028
2029năm Kỷ DậuThứ Năm, 4 tháng 10, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Ba, 24 tháng 9, 2030
2031năm Tân HợiThứ Hai, 13 tháng 10, 2031
2032năm Nhâm TýThứ Sáu, 1 tháng 10, 2032
2033năm Quý SửuThứ Ba, 20 tháng 9, 2033
2034năm Giáp DầnChủ nhật, 8 tháng 10, 2034
2035năm Ất MãoThứ Sáu, 28 tháng 9, 2035
2036năm Bính ThìnThứ Năm, 16 tháng 10, 2036
2037năm Đinh TỵThứ Ba, 6 tháng 10, 2037
2038năm Mậu NgọThứ Bảy, 25 tháng 9, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Sáu, 14 tháng 10, 2039

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Ba, 2 tháng 10, 2040
2041năm Tân DậuThứ Bảy, 21 tháng 9, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Sáu, 10 tháng 10, 2042
2043năm Quý HợiThứ Ba, 29 tháng 9, 2043
2044năm Giáp TýThứ Hai, 17 tháng 10, 2044
2045năm Ất SửuThứ Bảy, 7 tháng 10, 2045
2046năm Bính DầnThứ Năm, 27 tháng 9, 2046
2047năm Đinh MãoThứ Tư, 16 tháng 10, 2047
2048năm Mậu ThìnChủ nhật, 4 tháng 10, 2048
2049năm Kỷ TỵThứ Năm, 23 tháng 9, 2049