Ngày mùng 1 tháng 9 âm lịch: ngày dương lịch từng năm
Ngày mùng 1 tháng 9 âm lịch rơi vào Thứ Bảy, 10 tháng 10, 2026 và Thứ Năm, 30 tháng 9, 2027 dương lịch.
Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày mùng 1 tháng 9 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.
Thêm ngày này vào lịchThập niên 1900
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1900 | năm Canh Tý | Thứ Ba, 23 tháng 10, 1900 | |
| 1901 | năm Tân Sửu | Thứ Bảy, 12 tháng 10, 1901 | |
| 1902 | năm Nhâm Dần | Thứ Năm, 2 tháng 10, 1902 | |
| 1903 | năm Quý Mão | Thứ Ba, 20 tháng 10, 1903 | |
| 1904 | năm Giáp Thìn | Chủ nhật, 9 tháng 10, 1904 | |
| 1905 | năm Ất Tỵ | Thứ Sáu, 29 tháng 9, 1905 | |
| 1906 | năm Bính Ngọ | Thứ Năm, 18 tháng 10, 1906 | |
| 1907 | năm Đinh Mùi | Thứ Hai, 7 tháng 10, 1907 | |
| 1908 | năm Mậu Thân | Thứ Sáu, 25 tháng 9, 1908 | |
| 1909 | năm Kỷ Dậu | Thứ Năm, 14 tháng 10, 1909 |
Thập niên 1910
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1910 | năm Canh Tuất | Thứ Hai, 3 tháng 10, 1910 | |
| 1911 | năm Tân Hợi | Chủ nhật, 22 tháng 10, 1911 | |
| 1912 | năm Nhâm Tý | Thứ Năm, 10 tháng 10, 1912 | |
| 1913 | năm Quý Sửu | Thứ Ba, 30 tháng 9, 1913 | |
| 1914 | năm Giáp Dần | Thứ Hai, 19 tháng 10, 1914 | |
| 1915 | năm Ất Mão | Thứ Bảy, 9 tháng 10, 1915 | |
| 1916 | năm Bính Thìn | Thứ Tư, 27 tháng 9, 1916 | |
| 1917 | năm Đinh Tỵ | Thứ Ba, 16 tháng 10, 1917 | |
| 1918 | năm Mậu Ngọ | Thứ Bảy, 5 tháng 10, 1918 | |
| 1919 | năm Kỷ Mùi | Thứ Sáu, 24 tháng 10, 1919 |
Thập niên 1920
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1920 | năm Canh Thân | Thứ Ba, 12 tháng 10, 1920 | |
| 1921 | năm Tân Dậu | Thứ Bảy, 1 tháng 10, 1921 | |
| 1922 | năm Nhâm Tuất | Thứ Sáu, 20 tháng 10, 1922 | |
| 1923 | năm Quý Hợi | Thứ Tư, 10 tháng 10, 1923 | |
| 1924 | năm Giáp Tý | Thứ Hai, 29 tháng 9, 1924 | |
| 1925 | năm Ất Sửu | Chủ nhật, 18 tháng 10, 1925 | |
| 1926 | năm Bính Dần | Thứ Năm, 7 tháng 10, 1926 | |
| 1927 | năm Đinh Mão | Thứ Hai, 26 tháng 9, 1927 | |
| 1928 | năm Mậu Thìn | Thứ Bảy, 13 tháng 10, 1928 | |
| 1929 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Năm, 3 tháng 10, 1929 |
Thập niên 1930
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1930 | năm Canh Ngọ | Thứ Tư, 22 tháng 10, 1930 | |
| 1931 | năm Tân Mùi | Chủ nhật, 11 tháng 10, 1931 | |
| 1932 | năm Nhâm Thân | Thứ Sáu, 30 tháng 9, 1932 | |
| 1933 | năm Quý Dậu | Thứ Năm, 19 tháng 10, 1933 | |
| 1934 | năm Giáp Tuất | Thứ Hai, 8 tháng 10, 1934 | |
| 1935 | năm Ất Hợi | Thứ Bảy, 28 tháng 9, 1935 | |
| 1936 | năm Bính Tý | Thứ Năm, 15 tháng 10, 1936 | |
| 1937 | năm Đinh Sửu | Thứ Hai, 4 tháng 10, 1937 | |
| 1938 | năm Mậu Dần | Chủ nhật, 23 tháng 10, 1938 | |
| 1939 | năm Kỷ Mão | Thứ Sáu, 13 tháng 10, 1939 |
Thập niên 1940
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1940 | năm Canh Thìn | Thứ Ba, 1 tháng 10, 1940 | |
| 1941 | năm Tân Tỵ | Thứ Hai, 20 tháng 10, 1941 | |
| 1942 | năm Nhâm Ngọ | Thứ Bảy, 10 tháng 10, 1942 | |
| 1943 | năm Quý Mùi | Thứ Tư, 29 tháng 9, 1943 | |
| 1944 | năm Giáp Thân | Thứ Ba, 17 tháng 10, 1944 | |
| 1945 | năm Ất Dậu | Thứ Bảy, 6 tháng 10, 1945 | |
| 1946 | năm Bính Tuất | Thứ Tư, 25 tháng 9, 1946 | |
| 1947 | năm Đinh Hợi | Thứ Ba, 14 tháng 10, 1947 | |
| 1948 | năm Mậu Tý | Chủ nhật, 3 tháng 10, 1948 | |
| 1949 | năm Kỷ Sửu | Thứ Bảy, 22 tháng 10, 1949 |
Thập niên 1950
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1950 | năm Canh Dần | Thứ Tư, 11 tháng 10, 1950 | |
| 1951 | năm Tân Mão | Thứ Hai, 1 tháng 10, 1951 | |
| 1952 | năm Nhâm Thìn | Chủ nhật, 19 tháng 10, 1952 | |
| 1953 | năm Quý Tỵ | Thứ Năm, 8 tháng 10, 1953 | |
| 1954 | năm Giáp Ngọ | Thứ Hai, 27 tháng 9, 1954 | |
| 1955 | năm Ất Mùi | Chủ nhật, 16 tháng 10, 1955 | |
| 1956 | năm Bính Thân | Thứ Năm, 4 tháng 10, 1956 | |
| 1957 | năm Đinh Dậu | Thứ Tư, 23 tháng 10, 1957 | |
| 1958 | năm Mậu Tuất | Thứ Hai, 13 tháng 10, 1958 | |
| 1959 | năm Kỷ Hợi | Thứ Sáu, 2 tháng 10, 1959 |
Thập niên 1960
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1960 | năm Canh Tý | Thứ Năm, 20 tháng 10, 1960 | |
| 1961 | năm Tân Sửu | Thứ Ba, 10 tháng 10, 1961 | |
| 1962 | năm Nhâm Dần | Thứ Bảy, 29 tháng 9, 1962 | |
| 1963 | năm Quý Mão | Thứ Năm, 17 tháng 10, 1963 | |
| 1964 | năm Giáp Thìn | Thứ Hai, 5 tháng 10, 1964 | |
| 1965 | năm Ất Tỵ | Thứ Bảy, 25 tháng 9, 1965 | |
| 1966 | năm Bính Ngọ | Thứ Sáu, 14 tháng 10, 1966 | |
| 1967 | năm Đinh Mùi | Thứ Tư, 4 tháng 10, 1967 | |
| 1968 | năm Mậu Thân | Thứ Ba, 22 tháng 10, 1968 | |
| 1969 | năm Kỷ Dậu | Thứ Bảy, 11 tháng 10, 1969 |
Thập niên 1970
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1970 | năm Canh Tuất | Thứ Tư, 30 tháng 9, 1970 | |
| 1971 | năm Tân Hợi | Thứ Ba, 19 tháng 10, 1971 | |
| 1972 | năm Nhâm Tý | Thứ Bảy, 7 tháng 10, 1972 | |
| 1973 | năm Quý Sửu | Thứ Tư, 26 tháng 9, 1973 | |
| 1974 | năm Giáp Dần | Thứ Ba, 15 tháng 10, 1974 | |
| 1975 | năm Ất Mão | Chủ nhật, 5 tháng 10, 1975 | |
| 1976 | năm Bính Thìn | Thứ Bảy, 23 tháng 10, 1976 | |
| 1977 | năm Đinh Tỵ | Thứ Năm, 13 tháng 10, 1977 | |
| 1978 | năm Mậu Ngọ | Thứ Hai, 2 tháng 10, 1978 | |
| 1979 | năm Kỷ Mùi | Chủ nhật, 21 tháng 10, 1979 |
Thập niên 1980
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1980 | năm Canh Thân | Thứ Năm, 9 tháng 10, 1980 | |
| 1981 | năm Tân Dậu | Thứ Hai, 28 tháng 9, 1981 | |
| 1982 | năm Nhâm Tuất | Chủ nhật, 17 tháng 10, 1982 | |
| 1983 | năm Quý Hợi | Thứ Năm, 6 tháng 10, 1983 | |
| 1984 | năm Giáp Tý | Thứ Ba, 25 tháng 9, 1984 | |
| 1985 | năm Ất Sửu | Thứ Hai, 14 tháng 10, 1985 | |
| 1986 | năm Bính Dần | Thứ Bảy, 4 tháng 10, 1986 | |
| 1987 | năm Đinh Mão | Thứ Sáu, 23 tháng 10, 1987 | |
| 1988 | năm Mậu Thìn | Thứ Ba, 11 tháng 10, 1988 | |
| 1989 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Bảy, 30 tháng 9, 1989 |
Thập niên 1990
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1990 | năm Canh Ngọ | Thứ Năm, 18 tháng 10, 1990 | |
| 1991 | năm Tân Mùi | Thứ Ba, 8 tháng 10, 1991 | |
| 1992 | năm Nhâm Thân | Thứ Bảy, 26 tháng 9, 1992 | |
| 1993 | năm Quý Dậu | Thứ Sáu, 15 tháng 10, 1993 | |
| 1994 | năm Giáp Tuất | Thứ Tư, 5 tháng 10, 1994 | |
| 1995 | năm Ất Hợi | Thứ Ba, 24 tháng 10, 1995 | |
| 1996 | năm Bính Tý | Thứ Bảy, 12 tháng 10, 1996 | |
| 1997 | năm Đinh Sửu | Thứ Tư, 1 tháng 10, 1997 | |
| 1998 | năm Mậu Dần | Thứ Ba, 20 tháng 10, 1998 | |
| 1999 | năm Kỷ Mão | Thứ Bảy, 9 tháng 10, 1999 |
Thập niên 2000
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2000 | năm Canh Thìn | Thứ Năm, 28 tháng 9, 2000 | |
| 2001 | năm Tân Tỵ | Thứ Tư, 17 tháng 10, 2001 | |
| 2002 | năm Nhâm Ngọ | Chủ nhật, 6 tháng 10, 2002 | |
| 2003 | năm Quý Mùi | Thứ Sáu, 26 tháng 9, 2003 | |
| 2004 | năm Giáp Thân | Thứ Năm, 14 tháng 10, 2004 | |
| 2005 | năm Ất Dậu | Thứ Hai, 3 tháng 10, 2005 | |
| 2006 | năm Bính Tuất | Chủ nhật, 22 tháng 10, 2006 | |
| 2007 | năm Đinh Hợi | Thứ Năm, 11 tháng 10, 2007 | |
| 2008 | năm Mậu Tý | Thứ Hai, 29 tháng 9, 2008 | |
| 2009 | năm Kỷ Sửu | Chủ nhật, 18 tháng 10, 2009 |
Thập niên 2010
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2010 | năm Canh Dần | Thứ Sáu, 8 tháng 10, 2010 | |
| 2011 | năm Tân Mão | Thứ Ba, 27 tháng 9, 2011 | |
| 2012 | năm Nhâm Thìn | Thứ Hai, 15 tháng 10, 2012 | |
| 2013 | năm Quý Tỵ | Thứ Bảy, 5 tháng 10, 2013 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Tư, 24 tháng 9, 2014 | |
| 2014 | năm Giáp Ngọ | Thứ Sáu, 24 tháng 10, 2014 | mùng 1 tháng 9 nhuận âm lịch |
| 2015 | năm Ất Mùi | Thứ Ba, 13 tháng 10, 2015 | |
| 2016 | năm Bính Thân | Thứ Bảy, 1 tháng 10, 2016 | |
| 2017 | năm Đinh Dậu | Thứ Sáu, 20 tháng 10, 2017 | |
| 2018 | năm Mậu Tuất | Thứ Ba, 9 tháng 10, 2018 | |
| 2019 | năm Kỷ Hợi | Chủ nhật, 29 tháng 9, 2019 |
Thập niên 2020
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2020 | năm Canh Tý | Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2020 | |
| 2021 | năm Tân Sửu | Thứ Tư, 6 tháng 10, 2021 | |
| 2022 | năm Nhâm Dần | Thứ Hai, 26 tháng 9, 2022 | |
| 2023 | năm Quý Mão | Chủ nhật, 15 tháng 10, 2023 | |
| 2024 | năm Giáp Thìn | Thứ Năm, 3 tháng 10, 2024 | |
| 2025 | năm Ất Tỵ | Thứ Ba, 21 tháng 10, 2025 | |
| 2026 | năm Bính Ngọ | Thứ Bảy, 10 tháng 10, 2026 | |
| 2027 | năm Đinh Mùi | Thứ Năm, 30 tháng 9, 2027 | |
| 2028 | năm Mậu Thân | Thứ Tư, 18 tháng 10, 2028 | |
| 2029 | năm Kỷ Dậu | Thứ Hai, 8 tháng 10, 2029 |
Thập niên 2030
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2030 | năm Canh Tuất | Thứ Sáu, 27 tháng 9, 2030 | |
| 2031 | năm Tân Hợi | Thứ Năm, 16 tháng 10, 2031 | |
| 2032 | năm Nhâm Tý | Thứ Hai, 4 tháng 10, 2032 | |
| 2033 | năm Quý Sửu | Thứ Sáu, 23 tháng 9, 2033 | |
| 2034 | năm Giáp Dần | Thứ Năm, 12 tháng 10, 2034 | |
| 2035 | năm Ất Mão | Thứ Hai, 1 tháng 10, 2035 | |
| 2036 | năm Bính Thìn | Chủ nhật, 19 tháng 10, 2036 | |
| 2037 | năm Đinh Tỵ | Thứ Sáu, 9 tháng 10, 2037 | |
| 2038 | năm Mậu Ngọ | Thứ Tư, 29 tháng 9, 2038 | |
| 2039 | năm Kỷ Mùi | Thứ Ba, 18 tháng 10, 2039 |
Thập niên 2040
| Năm | Can chi | Dương lịch | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2040 | năm Canh Thân | Thứ Bảy, 6 tháng 10, 2040 | |
| 2041 | năm Tân Dậu | Thứ Tư, 25 tháng 9, 2041 | |
| 2042 | năm Nhâm Tuất | Thứ Ba, 14 tháng 10, 2042 | |
| 2043 | năm Quý Hợi | Thứ Bảy, 3 tháng 10, 2043 | |
| 2044 | năm Giáp Tý | Thứ Sáu, 21 tháng 10, 2044 | |
| 2045 | năm Ất Sửu | Thứ Ba, 10 tháng 10, 2045 | |
| 2046 | năm Bính Dần | Chủ nhật, 30 tháng 9, 2046 | |
| 2047 | năm Đinh Mão | Thứ Bảy, 19 tháng 10, 2047 | |
| 2048 | năm Mậu Thìn | Thứ Năm, 8 tháng 10, 2048 | |
| 2049 | năm Kỷ Tỵ | Thứ Hai, 27 tháng 9, 2049 |