Lịch Âm

Ngày 30 tháng 8 âm lịch: ngày dương lịch từng năm

Cùng một ngày âm lịch, mỗi năm lại rơi vào một ngày dương lịch khác. Bảng này ghi ngày dương của ngày 30 tháng 8 âm lịch trong từng năm từ 1900 đến 2049; năm có tháng nhuận thì ghi thêm ngày của tháng nhuận.

Thêm ngày này vào lịch

Thập niên 1900

NămCan chiDương lịchGhi chú
1900năm Canh TýChủ nhật, 23 tháng 9, 1900
1901năm Tân SửuThứ Sáu, 11 tháng 10, 1901không có ngày 30, tính ngày 29
1902năm Nhâm DầnThứ Tư, 1 tháng 10, 1902
1903năm Quý MãoThứ Hai, 19 tháng 10, 1903không có ngày 30, tính ngày 29
1904năm Giáp ThìnThứ Bảy, 8 tháng 10, 1904không có ngày 30, tính ngày 29
1905năm Ất TỵThứ Năm, 28 tháng 9, 1905
1906năm Bính NgọThứ Tư, 17 tháng 10, 1906
1907năm Đinh MùiChủ nhật, 6 tháng 10, 1907không có ngày 30, tính ngày 29
1908năm Mậu ThânThứ Năm, 24 tháng 9, 1908không có ngày 30, tính ngày 29
1909năm Kỷ DậuThứ Tư, 13 tháng 10, 1909

Thập niên 1910

NămCan chiDương lịchGhi chú
1910năm Canh TuấtChủ nhật, 2 tháng 10, 1910không có ngày 30, tính ngày 29
1911năm Tân HợiThứ Bảy, 21 tháng 10, 1911
1912năm Nhâm TýThứ Tư, 9 tháng 10, 1912không có ngày 30, tính ngày 29
1913năm Quý SửuThứ Hai, 29 tháng 9, 1913không có ngày 30, tính ngày 29
1914năm Giáp DầnChủ nhật, 18 tháng 10, 1914không có ngày 30, tính ngày 29
1915năm Ất MãoThứ Sáu, 8 tháng 10, 1915
1916năm Bính ThìnThứ Ba, 26 tháng 9, 1916không có ngày 30, tính ngày 29
1917năm Đinh TỵThứ Hai, 15 tháng 10, 1917
1918năm Mậu NgọThứ Sáu, 4 tháng 10, 1918
1919năm Kỷ MùiThứ Năm, 23 tháng 10, 1919

Thập niên 1920

NămCan chiDương lịchGhi chú
1920năm Canh ThânThứ Hai, 11 tháng 10, 1920
1921năm Tân DậuThứ Sáu, 30 tháng 9, 1921không có ngày 30, tính ngày 29
1922năm Nhâm TuấtThứ Năm, 19 tháng 10, 1922không có ngày 30, tính ngày 29
1923năm Quý HợiThứ Ba, 9 tháng 10, 1923không có ngày 30, tính ngày 29
1924năm Giáp TýChủ nhật, 28 tháng 9, 1924
1925năm Ất SửuThứ Bảy, 17 tháng 10, 1925
1926năm Bính DầnThứ Tư, 6 tháng 10, 1926
1927năm Đinh MãoChủ nhật, 25 tháng 9, 1927
1928năm Mậu ThìnThứ Sáu, 12 tháng 10, 1928không có ngày 30, tính ngày 29
1929năm Kỷ TỵThứ Tư, 2 tháng 10, 1929

Thập niên 1930

NămCan chiDương lịchGhi chú
1930năm Canh NgọThứ Ba, 21 tháng 10, 1930
1931năm Tân MùiThứ Bảy, 10 tháng 10, 1931không có ngày 30, tính ngày 29
1932năm Nhâm ThânThứ Năm, 29 tháng 9, 1932không có ngày 30, tính ngày 29
1933năm Quý DậuThứ Tư, 18 tháng 10, 1933không có ngày 30, tính ngày 29
1934năm Giáp TuấtChủ nhật, 7 tháng 10, 1934không có ngày 30, tính ngày 29
1935năm Ất HợiThứ Sáu, 27 tháng 9, 1935
1936năm Bính TýThứ Tư, 14 tháng 10, 1936không có ngày 30, tính ngày 29
1937năm Đinh SửuChủ nhật, 3 tháng 10, 1937không có ngày 30, tính ngày 29
1938năm Mậu DầnThứ Bảy, 22 tháng 10, 1938không có ngày 30, tính ngày 29
1939năm Kỷ MãoThứ Năm, 12 tháng 10, 1939

Thập niên 1940

NămCan chiDương lịchGhi chú
1940năm Canh ThìnThứ Hai, 30 tháng 9, 1940không có ngày 30, tính ngày 29
1941năm Tân TỵChủ nhật, 19 tháng 10, 1941không có ngày 30, tính ngày 29
1942năm Nhâm NgọThứ Sáu, 9 tháng 10, 1942
1943năm Quý MùiThứ Ba, 28 tháng 9, 1943không có ngày 30, tính ngày 29
1944năm Giáp ThânThứ Hai, 16 tháng 10, 1944
1945năm Ất DậuThứ Sáu, 5 tháng 10, 1945
1946năm Bính TuấtThứ Ba, 24 tháng 9, 1946không có ngày 30, tính ngày 29
1947năm Đinh HợiThứ Hai, 13 tháng 10, 1947không có ngày 30, tính ngày 29
1948năm Mậu TýThứ Bảy, 2 tháng 10, 1948
1949năm Kỷ SửuThứ Sáu, 21 tháng 10, 1949

Thập niên 1950

NămCan chiDương lịchGhi chú
1950năm Canh DầnThứ Ba, 10 tháng 10, 1950không có ngày 30, tính ngày 29
1951năm Tân MãoChủ nhật, 30 tháng 9, 1951
1952năm Nhâm ThìnThứ Bảy, 18 tháng 10, 1952
1953năm Quý TỵThứ Tư, 7 tháng 10, 1953
1954năm Giáp NgọChủ nhật, 26 tháng 9, 1954
1955năm Ất MùiThứ Bảy, 15 tháng 10, 1955
1956năm Bính ThânThứ Tư, 3 tháng 10, 1956không có ngày 30, tính ngày 29
1957năm Đinh DậuThứ Hai, 23 tháng 9, 1957
1958năm Mậu TuấtChủ nhật, 12 tháng 10, 1958
1959năm Kỷ HợiThứ Năm, 1 tháng 10, 1959không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1960

NămCan chiDương lịchGhi chú
1960năm Canh TýThứ Tư, 19 tháng 10, 1960không có ngày 30, tính ngày 29
1961năm Tân SửuThứ Hai, 9 tháng 10, 1961
1962năm Nhâm DầnThứ Sáu, 28 tháng 9, 1962
1963năm Quý MãoThứ Tư, 16 tháng 10, 1963không có ngày 30, tính ngày 29
1964năm Giáp ThìnChủ nhật, 4 tháng 10, 1964không có ngày 30, tính ngày 29
1965năm Ất TỵThứ Sáu, 24 tháng 9, 1965không có ngày 30, tính ngày 29
1966năm Bính NgọThứ Năm, 13 tháng 10, 1966không có ngày 30, tính ngày 29
1967năm Đinh MùiThứ Ba, 3 tháng 10, 1967
1968năm Mậu ThânThứ Hai, 21 tháng 10, 1968
1969năm Kỷ DậuThứ Sáu, 10 tháng 10, 1969không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 1970

NămCan chiDương lịchGhi chú
1970năm Canh TuấtThứ Ba, 29 tháng 9, 1970không có ngày 30, tính ngày 29
1971năm Tân HợiThứ Hai, 18 tháng 10, 1971
1972năm Nhâm TýThứ Sáu, 6 tháng 10, 1972không có ngày 30, tính ngày 29
1973năm Quý SửuThứ Ba, 25 tháng 9, 1973không có ngày 30, tính ngày 29
1974năm Giáp DầnThứ Hai, 14 tháng 10, 1974không có ngày 30, tính ngày 29
1975năm Ất MãoThứ Bảy, 4 tháng 10, 1975không có ngày 30, tính ngày 29
1976năm Bính ThìnThứ Năm, 23 tháng 9, 1976
1977năm Đinh TỵThứ Tư, 12 tháng 10, 1977
1978năm Mậu NgọChủ nhật, 1 tháng 10, 1978
1979năm Kỷ MùiThứ Bảy, 20 tháng 10, 1979

Thập niên 1980

NămCan chiDương lịchGhi chú
1980năm Canh ThânThứ Tư, 8 tháng 10, 1980
1981năm Tân DậuChủ nhật, 27 tháng 9, 1981
1982năm Nhâm TuấtThứ Bảy, 16 tháng 10, 1982
1983năm Quý HợiThứ Tư, 5 tháng 10, 1983không có ngày 30, tính ngày 29
1984năm Giáp TýThứ Hai, 24 tháng 9, 1984không có ngày 30, tính ngày 29
1985năm Ất SửuChủ nhật, 13 tháng 10, 1985không có ngày 30, tính ngày 29
1986năm Bính DầnThứ Sáu, 3 tháng 10, 1986
1987năm Đinh MãoThứ Năm, 22 tháng 10, 1987
1988năm Mậu ThìnThứ Hai, 10 tháng 10, 1988
1989năm Kỷ TỵThứ Sáu, 29 tháng 9, 1989

Thập niên 1990

NămCan chiDương lịchGhi chú
1990năm Canh NgọThứ Tư, 17 tháng 10, 1990không có ngày 30, tính ngày 29
1991năm Tân MùiThứ Hai, 7 tháng 10, 1991
1992năm Nhâm ThânThứ Sáu, 25 tháng 9, 1992không có ngày 30, tính ngày 29
1993năm Quý DậuThứ Năm, 14 tháng 10, 1993không có ngày 30, tính ngày 29
1994năm Giáp TuấtThứ Ba, 4 tháng 10, 1994không có ngày 30, tính ngày 29
1995năm Ất HợiThứ Bảy, 23 tháng 9, 1995không có ngày 30, tính ngày 29
1995năm Ất HợiThứ Hai, 23 tháng 10, 199530 tháng 8 nhuận âm lịch
1996năm Bính TýThứ Sáu, 11 tháng 10, 1996không có ngày 30, tính ngày 29
1997năm Đinh SửuThứ Ba, 30 tháng 9, 1997không có ngày 30, tính ngày 29
1998năm Mậu DầnThứ Hai, 19 tháng 10, 1998không có ngày 30, tính ngày 29
1999năm Kỷ MãoThứ Sáu, 8 tháng 10, 1999không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2000

NămCan chiDương lịchGhi chú
2000năm Canh ThìnThứ Tư, 27 tháng 9, 2000
2001năm Tân TỵThứ Ba, 16 tháng 10, 2001
2002năm Nhâm NgọThứ Bảy, 5 tháng 10, 2002không có ngày 30, tính ngày 29
2003năm Quý MùiThứ Năm, 25 tháng 9, 2003không có ngày 30, tính ngày 29
2004năm Giáp ThânThứ Tư, 13 tháng 10, 2004
2005năm Ất DậuChủ nhật, 2 tháng 10, 2005không có ngày 30, tính ngày 29
2006năm Bính TuấtThứ Bảy, 21 tháng 10, 2006
2007năm Đinh HợiThứ Tư, 10 tháng 10, 2007
2008năm Mậu TýChủ nhật, 28 tháng 9, 2008không có ngày 30, tính ngày 29
2009năm Kỷ SửuThứ Bảy, 17 tháng 10, 2009không có ngày 30, tính ngày 29

Thập niên 2010

NămCan chiDương lịchGhi chú
2010năm Canh DầnThứ Năm, 7 tháng 10, 2010
2011năm Tân MãoThứ Hai, 26 tháng 9, 2011không có ngày 30, tính ngày 29
2012năm Nhâm ThìnChủ nhật, 14 tháng 10, 2012không có ngày 30, tính ngày 29
2013năm Quý TỵThứ Sáu, 4 tháng 10, 2013
2014năm Giáp NgọThứ Ba, 23 tháng 9, 2014
2015năm Ất MùiThứ Hai, 12 tháng 10, 2015
2016năm Bính ThânThứ Sáu, 30 tháng 9, 2016
2017năm Đinh DậuThứ Năm, 19 tháng 10, 2017
2018năm Mậu TuấtThứ Hai, 8 tháng 10, 2018không có ngày 30, tính ngày 29
2019năm Kỷ HợiThứ Bảy, 28 tháng 9, 2019

Thập niên 2020

NămCan chiDương lịchGhi chú
2020năm Canh TýThứ Sáu, 16 tháng 10, 2020
2021năm Tân SửuThứ Ba, 5 tháng 10, 2021không có ngày 30, tính ngày 29
2022năm Nhâm DầnChủ nhật, 25 tháng 9, 2022
2023năm Quý MãoThứ Bảy, 14 tháng 10, 2023
2024năm Giáp ThìnThứ Tư, 2 tháng 10, 2024
2025năm Ất TỵThứ Hai, 20 tháng 10, 2025không có ngày 30, tính ngày 29
2026năm Bính NgọThứ Sáu, 9 tháng 10, 2026không có ngày 30, tính ngày 29
2027năm Đinh MùiThứ Tư, 29 tháng 9, 2027không có ngày 30, tính ngày 29
2028năm Mậu ThânThứ Ba, 17 tháng 10, 2028không có ngày 30, tính ngày 29
2029năm Kỷ DậuChủ nhật, 7 tháng 10, 2029

Thập niên 2030

NămCan chiDương lịchGhi chú
2030năm Canh TuấtThứ Năm, 26 tháng 9, 2030không có ngày 30, tính ngày 29
2031năm Tân HợiThứ Tư, 15 tháng 10, 2031không có ngày 30, tính ngày 29
2032năm Nhâm TýChủ nhật, 3 tháng 10, 2032không có ngày 30, tính ngày 29
2033năm Quý SửuThứ Năm, 22 tháng 9, 2033không có ngày 30, tính ngày 29
2034năm Giáp DầnThứ Tư, 11 tháng 10, 2034
2035năm Ất MãoChủ nhật, 30 tháng 9, 2035không có ngày 30, tính ngày 29
2036năm Bính ThìnThứ Bảy, 18 tháng 10, 2036không có ngày 30, tính ngày 29
2037năm Đinh TỵThứ Năm, 8 tháng 10, 2037không có ngày 30, tính ngày 29
2038năm Mậu NgọThứ Ba, 28 tháng 9, 2038
2039năm Kỷ MùiThứ Hai, 17 tháng 10, 2039

Thập niên 2040

NămCan chiDương lịchGhi chú
2040năm Canh ThânThứ Sáu, 5 tháng 10, 2040
2041năm Tân DậuThứ Ba, 24 tháng 9, 2041
2042năm Nhâm TuấtThứ Hai, 13 tháng 10, 2042
2043năm Quý HợiThứ Sáu, 2 tháng 10, 2043
2044năm Giáp TýThứ Năm, 20 tháng 10, 2044
2045năm Ất SửuThứ Hai, 9 tháng 10, 2045không có ngày 30, tính ngày 29
2046năm Bính DầnThứ Bảy, 29 tháng 9, 2046không có ngày 30, tính ngày 29
2047năm Đinh MãoThứ Sáu, 18 tháng 10, 2047không có ngày 30, tính ngày 29
2048năm Mậu ThìnThứ Tư, 7 tháng 10, 2048
2049năm Kỷ TỵChủ nhật, 26 tháng 9, 2049